Khi học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, xử lý xung đột cá nhân giữa đồng nghiệp là một trong những kỹ năng quan trọng nhưng cũng khó áp dụng nhất.
Trong môi trường công sở, bất đồng có thể xuất phát từ khác biệt về quan điểm, phong cách làm việc, cách giao tiếp, khối lượng công việc hoặc trách nhiệm của từng người.
Nếu không được giải quyết kịp thời, mâu thuẫn cá nhân có thể ảnh hưởng đến tinh thần đội nhóm, làm gián đoạn quá trình phối hợp và giảm hiệu suất công việc. Tuy nhiên, nếu biết cách sử dụng tiếng Anh cho người đi làm phù hợp, bạn có thể trình bày vấn đề thẳng thắn mà không khiến cuộc trao đổi trở nên căng thẳng.
Điều quan trọng khi giải quyết xung đột không phải là xác định ai thắng hoặc ai thua, mà là làm rõ nguyên nhân, lắng nghe quan điểm của nhau và tìm ra giải pháp phù hợp.
Đây cũng là kỹ năng cần thiết đối với người đang làm việc tại doanh nghiệp đa quốc gia hoặc thường xuyên phối hợp với đồng nghiệp nước ngoài.
Trong bài viết này, hãy cùng Global Link Language khám phá từ vựng và mẫu câu trong bài Tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 16: Xung đột cá nhân giữa đồng nghiệp. Nội dung được phân chia theo từng tình huống cụ thể, kèm theo ví dụ và đoạn hội thoại để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng.
>>> XEM THÊM: Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Chủ Đề 17: Xử Lý Sai Lầm Giao Tiếp Giữa Quản Lý Và Nhân Viên.
1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về chủ đề Xung Đột Cá Nhân Giữa Đồng Nghiệp.

Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 16
Để trao đổi về bất đồng tại nơi làm việc, bạn nên nắm vững các nhóm từ tiếng Anh cho người đi làm liên quan đến nguyên nhân xung đột, cách phản hồi và phương pháp xây dựng lại lòng tin.
- Disagreement /ˌdɪs.əˈɡriː.mənt/ – Sự bất đồng
- Misunderstanding /ˌmɪs.ʌn.dəˈstæn.dɪŋ/ – Sự hiểu lầm
- Tension /ˈten.ʃən/ – Sự căng thẳng
- Conflict /ˈkɒn.flɪkt/ – Sự xung đột
- Argument /ˈɑːɡ.jə.mənt/ – Cuộc tranh cãi
- Conflict resolution /ˈkɒn.flɪkt ˌrez.əˈluː.ʃən/ – Hoạt động giải quyết xung đột
- Personality clash /ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti klæʃ/ – Sự xung khắc về tính cách
- Blame-shifting /ˈbleɪm ˌʃɪf.tɪŋ/ – Hành vi đổ lỗi cho người khác
- Office politics /ˈɒf.ɪs ˌpɒl.ə.tɪks/ – Những mối quan hệ và cạnh tranh phức tạp nơi công sở
- Damaged relationship /ˌdæm.ɪdʒd rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ – Mối quan hệ bị ảnh hưởng
- Gossip /ˈɡɒs.ɪp/ – Chuyện bàn tán, tin đồn
- Favoritism /ˈfeɪ.vər.ɪ.tɪ.zəm/ – Sự thiên vị
- Workplace clique /ˈwɜːk.pleɪs kliːk/ – Nhóm nhỏ khép kín tại nơi làm việc
- Passive-aggressive behavior /ˌpæs.ɪv əˈɡres.ɪv bɪˈheɪ.vjər/ – Hành vi gây hấn thụ động
- Miscommunication /ˌmɪs.kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ – Sự truyền đạt sai hoặc thiếu rõ ràng
- Workload imbalance /ˈwɜːk.ləʊd ɪmˌbæl.əns/ – Sự mất cân bằng về khối lượng công việc
- Undermining behavior /ˌʌn.dəˈmaɪ.nɪŋ bɪˈheɪ.vjər/ – Hành vi làm giảm uy tín hoặc ảnh hưởng của người khác
- Constructive criticism /kənˌstrʌk.tɪv ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/ – Lời góp ý mang tính xây dựng
- Lack of accountability /læk əv əˌkaʊn.təˈbɪl.ə.ti/ – Sự thiếu trách nhiệm
- Trust issue /ˈtrʌst ˌɪʃ.uː/ – Vấn đề về lòng tin
Ngoài những từ trên, bạn có thể tham khảo bài 600 từ tiếng Anh cho người đi làm thông dụng theo tình huống để mở rộng vốn từ về làm việc nhóm, giao tiếp với đồng nghiệp và giải quyết bất đồng. Đây là nguồn tài liệu phù hợp với người muốn học tiếng Anh cho người đi làm theo từng bối cảnh công sở thực tế.
2. Các cụm từ tiếng Anh cho người đi làm thường dùng khi xảy ra xung đột
Bên cạnh từ vựng riêng lẻ, người học nên ghi nhớ các cụm từ hoàn chỉnh:
- Address a disagreement – Giải quyết một bất đồng
- Clear up a misunderstanding – Làm rõ sự hiểu lầm
- Ease the tension – Giảm bớt căng thẳng
- Listen to both sides – Lắng nghe cả hai phía
- Express concerns respectfully – Trình bày mối quan tâm một cách tôn trọng
- Avoid placing blame – Tránh đổ lỗi
- Focus on the facts – Tập trung vào sự việc
- Find common ground – Tìm điểm chung
- Reach a compromise – Đi đến phương án thỏa hiệp
- Set personal differences aside – Gác lại khác biệt cá nhân
- Use neutral language – Sử dụng ngôn ngữ trung lập
- Resolve the issue constructively – Giải quyết vấn đề theo hướng xây dựng
- Rebuild trust – Xây dựng lại lòng tin
- Agree on the next steps – Thống nhất các bước tiếp theo
- Prevent future conflicts – Ngăn ngừa xung đột trong tương lai
Học theo cụm giúp người học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm trình bày trọn vẹn ý và hạn chế sử dụng những từ mang sắc thái quá tiêu cực.
3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Xung Đột Cá Nhân Giữa Đồng Nghiệp.

Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 16
3.1. Bắt đầu cuộc trao đổi một cách bình tĩnh
- “It seems that there has been a disagreement. Let’s talk it through calmly.”
Có vẻ đã xảy ra bất đồng. Chúng ta hãy cùng trao đổi một cách bình tĩnh. - “Could we take a few minutes to discuss what happened?”
Chúng ta có thể dành vài phút để trao đổi về những gì đã xảy ra không? - “I’d like to clear up a possible misunderstanding.”
Tôi muốn làm rõ một hiểu lầm có thể đã xảy ra. - “I think we need to address this issue before it affects our work.”
Tôi nghĩ chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước khi nó ảnh hưởng đến công việc. - “I’d prefer that we discuss this directly and respectfully.”
Tôi mong chúng ta có thể trao đổi trực tiếp và tôn trọng lẫn nhau. - “Could we have an open conversation about our concerns?”
Chúng ta có thể trao đổi cởi mở về những mối quan tâm của mình không? - “My intention is to understand the situation and find a solution.”
Mục đích của tôi là hiểu rõ tình hình và tìm ra giải pháp. - “I hope we can resolve this professionally.”
Tôi hy vọng chúng ta có thể giải quyết vấn đề này một cách chuyên nghiệp.
Trong tiếng Anh cho người đi làm, cách mở đầu có thể quyết định thái độ của cả cuộc trao đổi. Vì vậy, bạn nên sử dụng ngôn ngữ trung lập và tránh bắt đầu bằng lời buộc tội.
3.2. Xác định và làm rõ nguyên nhân xung đột
- “Could we identify the main issue and focus on resolving it together?”
Chúng ta có thể xác định vấn đề chính và cùng tập trung giải quyết không? - “It seems that we have different expectations about this task.”
Có vẻ chúng ta đang có những kỳ vọng khác nhau về nhiệm vụ này. - “Let’s clarify any assumptions that may have caused the misunderstanding.”
Hãy làm rõ những phỏng đoán có thể đã gây ra hiểu lầm. - “Could you explain how you understood the original agreement?”
Bạn có thể giải thích cách bạn hiểu thỏa thuận ban đầu không? - “I think the conflict may have resulted from unclear responsibilities.”
Tôi nghĩ xung đột có thể xuất phát từ việc trách nhiệm chưa được phân chia rõ ràng. - “Could we review the messages and confirm what was agreed?”
Chúng ta có thể xem lại tin nhắn và xác nhận những nội dung đã thống nhất không? - “The workload may not have been distributed fairly.”
Khối lượng công việc có thể chưa được phân bổ công bằng. - “Let’s separate the facts from our personal interpretations.”
Hãy phân biệt sự việc thực tế với cách diễn giải cá nhân của chúng ta.
3.3. Trình bày cảm nhận mà không đổ lỗi
- “I felt left out when the decision was made without my input.”
Tôi cảm thấy mình không được tham gia khi quyết định được đưa ra mà không có ý kiến của tôi. - “I was concerned when I didn’t receive the information on time.”
Tôi cảm thấy lo lắng khi không nhận được thông tin đúng lúc. - “I find it difficult to complete my work when priorities change without notice.”
Tôi thấy khó hoàn thành công việc khi các ưu tiên thay đổi mà không được thông báo. - “I may have misunderstood your intention, but the comment felt quite personal.”
Có thể tôi đã hiểu sai ý của bạn, nhưng nhận xét đó khiến tôi cảm thấy mang tính cá nhân. - “I’d appreciate being consulted before changes are made to my work.”
Tôi mong được trao đổi trước khi công việc của mình bị thay đổi. - “I want us to communicate more directly instead of making assumptions.”
Tôi muốn chúng ta trao đổi trực tiếp hơn thay vì tự phỏng đoán. - “I’m not trying to assign blame. I’d just like us to understand what happened.”
Tôi không cố gắng đổ lỗi. Tôi chỉ muốn chúng ta hiểu rõ những gì đã xảy ra. - “I’d like to explain how the situation affected my work.”
Tôi muốn giải thích tình huống này đã ảnh hưởng đến công việc của tôi như thế nào.
Những cấu trúc bắt đầu bằng “I felt…”, “I was concerned…” hoặc “I’d appreciate…” thường hiệu quả hơn những câu bắt đầu bằng “You always…” hay “You never…”.
3.4. Lắng nghe và tôn trọng quan điểm của đồng nghiệp
- “I want to make sure everyone’s perspective is heard and understood.”
Tôi muốn đảm bảo quan điểm của mọi người đều được lắng nghe và thấu hiểu. - “Could you share your perspective on what happened?”
Bạn có thể chia sẻ góc nhìn của mình về sự việc không? - “Let me make sure I’ve understood your concern correctly.”
Hãy để tôi xác nhận rằng mình đã hiểu đúng mối quan tâm của bạn. - “I understand why you felt frustrated.”
Tôi hiểu vì sao bạn cảm thấy không hài lòng. - “That’s a valid point, and I appreciate you sharing it.”
Đó là một ý kiến có cơ sở và tôi trân trọng việc bạn đã chia sẻ. - “I may not agree with everything, but I understand your position.”
Tôi có thể không đồng ý với tất cả các điểm, nhưng tôi hiểu quan điểm của bạn. - “How can we ensure mutual respect during this discussion?”
Làm thế nào để chúng ta duy trì sự tôn trọng lẫn nhau trong cuộc trao đổi này? - “Let’s give each person a chance to explain without interruption.”
Hãy để mỗi người có cơ hội giải thích mà không bị ngắt lời.
3.5. Định hướng cuộc trao đổi đến giải pháp
- “Let’s avoid placing blame and focus on moving forward positively.”
Hãy tránh đổ lỗi và tập trung vào việc tiến về phía trước theo hướng tích cực. - “Can we find a compromise that works for both of us?”
Chúng ta có thể tìm một phương án dung hòa phù hợp với cả hai không? - “I think better communication will help us resolve this conflict.”
Tôi nghĩ giao tiếp rõ ràng hơn sẽ giúp chúng ta giải quyết xung đột. - “Let’s focus on our shared goals and set personal differences aside.”
Hãy tập trung vào mục tiêu chung và tạm gác lại những khác biệt cá nhân. - “What can we both do differently from now on?”
Từ bây giờ, cả hai chúng ta có thể thay đổi điều gì? - “Could we agree on a better way to divide the workload?”
Chúng ta có thể thống nhất một cách phân chia công việc hợp lý hơn không? - “Let’s identify a solution that addresses both of our concerns.”
Hãy tìm một giải pháp có thể giải quyết mối quan tâm của cả hai. - “How can we prevent this issue from affecting the rest of the team?”
Chúng ta có thể làm gì để vấn đề này không ảnh hưởng đến những thành viên còn lại? - “Let’s agree on the next steps before we end this discussion.”
Hãy thống nhất các bước tiếp theo trước khi kết thúc cuộc trao đổi.
3.6. Đề nghị người trung gian hỗ trợ
- “I’d like to suggest mediation to ensure fairness for everyone.”
Tôi muốn đề xuất hoạt động hòa giải để đảm bảo sự công bằng cho mọi người. - “Could we ask a neutral person to facilitate this conversation?”
Chúng ta có thể nhờ một người trung lập điều phối cuộc trao đổi này không? - “I think it would be helpful to involve our manager.”
Tôi nghĩ sẽ hữu ích nếu có sự tham gia của quản lý. - “Would you be comfortable discussing this with an HR representative?”
Bạn có sẵn sàng trao đổi vấn đề này cùng đại diện phòng Nhân sự không? - “A neutral facilitator may help us understand each other more clearly.”
Một người điều phối trung lập có thể giúp chúng ta hiểu nhau rõ hơn. - “Let’s ask someone impartial to help us reach an agreement.”
Hãy nhờ một người khách quan giúp chúng ta đi đến thống nhất.
Người học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm nên biết cách đề nghị hỗ trợ khi xung đột kéo dài, có dấu hiệu công kích cá nhân hoặc không thể được giải quyết trực tiếp.
3.7. Xây dựng lại lòng tin và ngăn xung đột tái diễn
- “Could we agree on a clear communication plan?”
Chúng ta có thể thống nhất một kế hoạch giao tiếp rõ ràng không? - “Let’s confirm important decisions in writing.”
Hãy xác nhận những quyết định quan trọng bằng văn bản. - “We should clarify responsibilities at the beginning of each project.”
Chúng ta nên làm rõ trách nhiệm ngay từ đầu mỗi dự án. - “Let’s schedule regular check-ins to address concerns early.”
Hãy lên lịch trao đổi định kỳ để giải quyết sớm các vấn đề. - “How can we rebuild trust and improve our working relationship?”
Chúng ta có thể xây dựng lại lòng tin và cải thiện mối quan hệ công việc bằng cách nào? - “Let’s identify the lessons learned and apply them moving forward.”
Hãy xác định những bài học rút ra và áp dụng trong thời gian tới. - “I’m committed to improving the way we work together.”
Tôi cam kết cải thiện cách chúng ta phối hợp với nhau. - “Let’s check in again next week to see how things are going.”
Hãy trao đổi lại vào tuần tới để đánh giá tình hình.
4. Công thức giải quyết xung đột cá nhân bằng tiếng Anh
Khi học tiếng Anh cho người đi làm, bạn có thể áp dụng công thức bốn bước để trình bày vấn đề mà không công kích đồng nghiệp.
Bước 1: Nêu tình huống khách quan
“The responsibilities for the report were changed yesterday.”
Trách nhiệm đối với báo cáo đã được thay đổi vào ngày hôm qua.
Bước 2: Trình bày ảnh hưởng
“I wasn’t informed, so I continued working on the original tasks.”
Tôi không nhận được thông báo nên vẫn tiếp tục thực hiện những nhiệm vụ ban đầu.
Bước 3: Chia sẻ mong muốn
“I’d appreciate being informed directly when my responsibilities change.”
Tôi mong được thông báo trực tiếp khi trách nhiệm của mình thay đổi.
Bước 4: Đề xuất giải pháp
“Could we confirm all task changes in our shared project board?”
Chúng ta có thể xác nhận tất cả thay đổi về nhiệm vụ trên bảng dự án chung không?
Cách diễn đạt hoàn chỉnh:
“The responsibilities for the report were changed yesterday. I wasn’t informed, so I continued working on the original tasks. I’d appreciate being informed directly when my responsibilities change. Could we confirm all task changes in our shared project board?”
Trách nhiệm đối với báo cáo đã được thay đổi vào ngày hôm qua. Tôi không nhận được thông báo nên vẫn tiếp tục thực hiện những nhiệm vụ ban đầu. Tôi mong được thông báo trực tiếp khi trách nhiệm của mình thay đổi. Chúng ta có thể xác nhận tất cả thay đổi về nhiệm vụ trên bảng dự án chung không?
Công thức này giúp người học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tập trung vào sự việc, ảnh hưởng và giải pháp thay vì công kích tính cách của người khác.
5. Đoạn hội thoại tiếng Anh cho người đi làm về xung đột giữa đồng nghiệp
Tình huống: Anna và David xảy ra bất đồng vì khối lượng công việc trong một dự án chưa được phân chia rõ ràng. Lisa đóng vai trò điều phối.
Lisa: Anna and David, it seems that there has been a disagreement. Let’s talk it through calmly.
(Anna và David, có vẻ đã xảy ra bất đồng. Chúng ta hãy cùng trao đổi một cách bình tĩnh.)
Anna: I agree. I’d like to explain how the situation has affected my work.
(Tôi đồng ý. Tôi muốn giải thích tình huống này đã ảnh hưởng đến công việc của tôi như thế nào.)
David: Of course. I want to make sure your perspective is heard and understood.
(Được chứ. Tôi muốn đảm bảo quan điểm của bạn được lắng nghe và thấu hiểu.)
Anna: Several additional tasks were assigned to me last week, but I wasn’t informed that the responsibilities had changed. I felt overwhelmed by the workload.
(Tuần trước, một số nhiệm vụ bổ sung được giao cho tôi nhưng tôi không được thông báo rằng trách nhiệm đã thay đổi. Tôi cảm thấy quá tải vì khối lượng công việc.)
David: I understand your concern. I thought the manager had already discussed those changes with you.
(Tôi hiểu mối quan tâm của bạn. Tôi nghĩ quản lý đã trao đổi với bạn về những thay đổi đó.)
Lisa: It seems that this conflict resulted from a misunderstanding about communication and responsibility.
(Có vẻ xung đột này xuất phát từ sự hiểu lầm trong giao tiếp và phân chia trách nhiệm.)
Anna: That makes sense. I’m not trying to place blame. I’d just like us to communicate directly when tasks are reassigned.
(Điều đó hợp lý. Tôi không cố gắng đổ lỗi. Tôi chỉ mong chúng ta trao đổi trực tiếp khi nhiệm vụ được phân công lại.)
David: I agree. I should have checked with you instead of assuming that you already knew.
(Tôi đồng ý. Đáng lẽ tôi nên xác nhận với bạn thay vì cho rằng bạn đã biết.)
Lisa: How can we prevent this issue from happening again?
(Chúng ta có thể làm gì để ngăn vấn đề này tái diễn?)
Anna: Could we record every change in the shared project board and tag the responsible person?
(Chúng ta có thể ghi lại mọi thay đổi trên bảng dự án chung và gắn tên người phụ trách không?)
David: That works for me. We could also hold a brief check-in twice a week.
(Phương án đó phù hợp với tôi. Chúng ta cũng có thể tổ chức một buổi cập nhật ngắn hai lần mỗi tuần.)
Lisa: Excellent. Let’s follow that process from now on and review it again next week.
(Tuyệt vời. Từ bây giờ, chúng ta hãy thực hiện theo quy trình đó và cùng đánh giá lại vào tuần tới.)
Anna: Agreed. I appreciate the opportunity to discuss this openly.
(Tôi đồng ý. Tôi trân trọng cơ hội được trao đổi vấn đề này một cách cởi mở.)
David: So do I. I’m committed to improving the way we work together.
(Tôi cũng vậy. Tôi cam kết cải thiện cách chúng ta phối hợp với nhau.)
Đoạn hội thoại trên minh họa cách sử dụng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm để trình bày cảm nhận, làm rõ nguyên nhân và thống nhất giải pháp mà không đổ lỗi cho đồng nghiệp.
>>> XEM THÊM: 6 Tiêu Chí Chọn Trung Tâm Tiếng Anh Cho Người Đi Làm – Giúp Bạn Không Lo Mất Tiền Oan
6. Cách học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về xử lý xung đột
6.1. Luyện tập theo từng nguyên nhân xung đột
Bạn nên chia các tình huống thành những nhóm cụ thể:
- Hiểu lầm trong giao tiếp;
- Phân chia công việc không công bằng;
- Khác biệt về phong cách làm việc;
- Đồng nghiệp đưa ra nhận xét mang tính cá nhân;
- Trách nhiệm chưa rõ ràng;
- Thiếu sự phối hợp;
- Mất lòng tin;
- Cạnh tranh không lành mạnh.
Cách học này giúp người học tiếng Anh cho người đi làm lựa chọn mẫu câu phù hợp với từng hoàn cảnh.
6.2. Sử dụng câu bắt đầu bằng “I” thay vì “You”
Thay vì nói:
“You never give me the information I need.”
Bạn không bao giờ cung cấp cho tôi thông tin tôi cần.
Bạn nên nói:
“I find it difficult to complete my work when I don’t receive the information on time.”
Tôi thấy khó hoàn thành công việc khi không nhận được thông tin đúng lúc.
Cách diễn đạt thứ hai tập trung vào ảnh hưởng của sự việc và giảm cảm giác buộc tội.
6.3. Thực hành bằng phương pháp đóng vai
Bạn có thể luyện cùng giáo viên hoặc đồng nghiệp qua các vai:
- Hai đồng nghiệp bất đồng về cách thực hiện nhiệm vụ;
- Nhân viên cảm thấy khối lượng công việc không công bằng;
- Đồng nghiệp hiểu sai ý của nhau qua tin nhắn;
- Một thành viên cảm thấy ý kiến của mình không được lắng nghe;
- Quản lý hoặc nhân sự đóng vai trò hòa giải.
Phương pháp đóng vai thường được áp dụng trong các khoá học tiếng Anh cho người đi làm vì giúp học viên rèn phản xạ trong những tình huống có áp lực cảm xúc.
6.4. Ghi âm và tự đánh giá
Sau mỗi lần luyện tập, hãy kiểm tra:
- Bạn có sử dụng ngôn ngữ trung lập không?
- Bạn đã trình bày sự việc cụ thể chưa?
- Bạn có lắng nghe quan điểm của bên còn lại không?
- Bạn đã tránh công kích cá nhân chưa?
- Bạn có đưa ra giải pháp rõ ràng không?
- Hai bên đã thống nhất bước tiếp theo chưa?
Nếu đang mất gốc hoặc chưa biết nên bắt đầu từ đâu, bạn có thể tham khảo bài Cách học tiếng Anh hiệu quả để xây dựng lại nền tảng và lựa chọn phương pháp phù hợp.
7. Video mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Xung Đột Cá Nhân Giữa Đồng Nghiệp.
Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 16
Khi xem video, bạn nên luyện tập theo ba bước:
- Nghe toàn bộ để hiểu tình huống;
- Dừng lại và nhắc theo từng mẫu câu;
- Thay đổi nguyên nhân xung đột và giải pháp dựa trên công việc thực tế.
Cách luyện này giúp cải thiện đồng thời khả năng nghe, phát âm và phản xạ khi sử dụng tiếng Anh cho người đi làm.
8. Kết luận
Bài viết đã tổng hợp những từ vựng, cụm từ, mẫu câu và đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm thường được sử dụng khi xử lý xung đột cá nhân giữa đồng nghiệp.
Khi nắm vững các nội dung này, bạn sẽ biết cách trình bày vấn đề, lắng nghe quan điểm khác biệt, tránh đổ lỗi và xây dựng giải pháp phù hợp.
Bên cạnh việc tự học, lựa chọn một khóa học tiếng Anh cho người đi làm có lộ trình cá nhân hóa sẽ giúp bạn được sửa phát âm, luyện tập theo đúng tình huống nghề nghiệp và nhận phản hồi trực tiếp. Bạn có thể đăng ký học thử khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm trong nửa tháng miễn phí tại Global Link Language.
Xung đột trong công việc là điều khó tránh khỏi. Sự chuyên nghiệp không nằm ở việc bạn luôn đồng ý với mọi người, mà ở khả năng trao đổi thẳng thắn, tôn trọng và cùng nhau tìm ra hướng giải quyết.
>>> TÌM HIỂU THÊM: 21 Chủ Đề Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Tự Tin Bứt Tốc Tiếng Anh
Về Chúng Tôi
Global Link Language – Chuyên Sâu Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm, Dân Công Sở
- VIETNAM: Tầng 9, tòa nhà Minori, số 67A phố Trương Định – Hai Bà Trưng – Hà Nội
- PHILIPPINES: No. 13 Speaker Perez Street, Quezon City, Philippines
- Hotline: 0989.323.935 – 0919.323.935
- Email: Contact@globallinklanguage.com
- Fanpage:
+ Tiếng Anh cho trẻ em: https://www.facebook.com/TiengAnhtreemGlobalLinkLanguage
+ Tiếng Anh cho người đi làm: https://www.facebook.com/HocTiengAnhonlineGlobalLinkLanguage/