Khi học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, đưa ra và tiếp nhận phản hồi là một trong những kỹ năng quan trọng nhất. Trong môi trường công sở, bạn có thể cần góp ý cho đồng nghiệp, đánh giá kết quả của nhân viên, phản hồi về một bản báo cáo hoặc trao đổi với quản lý về những điểm cần cải thiện.
Một lời phản hồi thiếu khéo léo có thể khiến người nghe cảm thấy bị chỉ trích. Ngược lại, phản hồi rõ ràng, cụ thể và mang tính xây dựng sẽ giúp người nhận hiểu vấn đề, biết cách điều chỉnh và phát triển năng lực.
Vì vậy, người học tiếng Anh cho người đi làm không chỉ cần biết từ vựng mà còn phải lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với từng đối tượng và hoàn cảnh.
Hôm nay, hãy cùng Global Link Language khám phá những từ vựng, nhóm từ tiếng Anh cho người đi làm và mẫu câu trong bài Tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 21: Đưa ra phản hồi trong công việc.
Những ví dụ và đoạn hội thoại dưới đây sẽ giúp bạn luyện phản xạ, đưa ra phản hồi chuyên nghiệp và tiếp nhận góp ý với thái độ tích cực.
>>> XEM THÊM: Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Chủ Đề 1: Xin Phép.
1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về chủ đề Đưa Ra Phản Hồi Trong Công Việc.

Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 21
- Feedback /ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi
- Constructive feedback /kənˈstrʌk.tɪv ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi mang tính xây dựng
- Positive feedback /ˈpɑː.zə.t̬ɪv ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi tích cực
- Negative feedback /ˈneɡ.ə.t̬ɪv ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi về những điểm chưa tốt
- Performance review /pɚˈfɔːr.məns rɪˈvjuː/ – Buổi đánh giá hiệu suất
- Evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Sự đánh giá
- Assessment /əˈses.mənt/ – Sự xem xét, đánh giá
- Critique /krɪˈtiːk/ – Lời nhận xét hoặc phê bình chi tiết
- Actionable advice /ˈæk.ʃən.ə.bəl ədˈvaɪs/ – Lời khuyên có thể áp dụng
- Areas for improvement /ˈer.i.əz fɔːr ɪmˈpruːv.mənt/ – Những điểm cần cải thiện
- Strengths /streŋkθs/ – Điểm mạnh
- Weaknesses /ˈwiːk.nə.sɪz/ – Điểm yếu
- Follow-up /ˈfɑː.loʊ ʌp/ – Hoạt động theo dõi sau phản hồi
- Self-assessment /ˌself əˈses.mənt/ – Việc tự đánh giá
- 360-degree feedback /ˌθriː ˈsɪk.sti dɪˈɡriː ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi 360 độ từ nhiều bên
- Open communication /ˈoʊ.pən kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃən/ – Giao tiếp cởi mở
- Coaching session /ˈkoʊ.tʃɪŋ ˈseʃ.ən/ – Buổi hướng dẫn hoặc huấn luyện
- Performance gap /pɚˈfɔːr.məns ɡæp/ – Khoảng cách giữa kết quả và mục tiêu
- Recognition /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ – Sự ghi nhận
- Professional development /prəˈfeʃ.ən.əl dɪˈvel.əp.mənt/ – Sự phát triển chuyên môn
Người học tiếng Anh cho người đi làm nên đặt những từ trên vào tình huống cụ thể thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt. Ví dụ, hãy luyện cách ghi nhận điểm mạnh, chỉ ra một hành vi cần điều chỉnh và đề xuất bước hành động tiếp theo.
Nếu muốn mở rộng vốn từ cho nhiều tình huống công sở khác, bạn có thể tham khảo bài 600 từ tiếng Anh cho người đi làm thông dụng theo từng chủ đề. Bài viết giúp bạn bổ sung nhiều nhóm từ tiếng Anh cho người đi làm về họp hành, báo cáo, thuyết trình, làm việc nhóm và giao tiếp với khách hàng.
2. Nhóm từ tiếng Anh cho người đi làm về đưa ra và tiếp nhận phản hồi
Dưới đây là những cụm từ thường xuất hiện trong các buổi góp ý và đánh giá công việc:
- Give constructive feedback – Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng
- Receive feedback openly – Cởi mở tiếp nhận phản hồi
- Ask for feedback – Chủ động xin ý kiến phản hồi
- Acknowledge someone’s effort – Ghi nhận nỗ lực của ai đó
- Highlight key strengths – Nhấn mạnh những điểm mạnh chính
- Identify areas for improvement – Xác định những điểm cần cải thiện
- Provide specific examples – Đưa ra ví dụ cụ thể
- Suggest practical improvements – Đề xuất những cách cải thiện thiết thực
- Clarify expectations – Làm rõ kỳ vọng
- Take feedback on board – Tiếp thu phản hồi
- Act on feedback – Hành động dựa trên phản hồi
- Track improvement progress – Theo dõi tiến độ cải thiện
- Schedule a follow-up discussion – Lên lịch trao đổi tiếp theo
- Create an action plan – Xây dựng kế hoạch hành động
- Encourage open communication – Khuyến khích giao tiếp cởi mở
Việc học theo cụm sẽ giúp bạn hình thành câu nhanh và tự nhiên hơn. Đây cũng là phương pháp thường được sử dụng trong một khóa học tiếng Anh cho người đi làm chú trọng khả năng ứng dụng vào công việc thực tế.
3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Đưa Ra Phản Hồi Trong Công Việc.

Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 21
3.1. Xin phép trước khi đưa ra phản hồi
- “Would now be a good time to share some feedback?”
Bây giờ có phải thời điểm phù hợp để tôi chia sẻ một số phản hồi không? - “Can I share a few observations that might help you in this role?”
Tôi có thể chia sẻ một vài nhận xét có thể giúp ích cho bạn trong vai trò này không? - “Would you be open to some suggestions on this report?”
Bạn có sẵn sàng tiếp nhận một vài gợi ý về báo cáo này không? - “I’d like to discuss what went well and what we could improve.”
Tôi muốn trao đổi về những điểm đã làm tốt và những điểm chúng ta có thể cải thiện.
Việc xin phép trước giúp người nghe chuẩn bị tâm lý và tạo không khí trao đổi tích cực. Đây là cách sử dụng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm lịch sự, đặc biệt khi phản hồi về những vấn đề nhạy cảm.
3.2. Ghi nhận điểm mạnh và kết quả tích cực
- “You did a great job organizing the information clearly.”
Bạn đã làm rất tốt trong việc sắp xếp thông tin rõ ràng. - “Your attention to detail was one of the strongest aspects of this project.”
Sự chú ý đến chi tiết là một trong những điểm nổi bật nhất của dự án này. - “I really appreciate the effort you put into completing this task.”
Tôi thực sự trân trọng nỗ lực bạn đã dành cho nhiệm vụ này. - “The client responded positively to your presentation.”
Khách hàng đã có phản hồi tích cực về bài thuyết trình của bạn. - “You handled the client’s questions confidently and professionally.”
Bạn đã xử lý các câu hỏi của khách hàng một cách tự tin và chuyên nghiệp.
3.3. Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng
- “I appreciate your effort, and I’d like to suggest a few improvements.”
Tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn và muốn đề xuất một vài điểm để cải thiện. - “You’ve done a good job overall, but this section could be refined further.”
Nhìn chung bạn đã làm tốt, nhưng phần này có thể được trau chuốt thêm. - “I think focusing on this area could improve your performance even further.”
Tôi nghĩ việc tập trung vào phần này có thể giúp bạn nâng cao hiệu suất hơn nữa. - “The report contains useful information, but the main recommendation needs to be clearer.”
Báo cáo có nhiều thông tin hữu ích, nhưng phần khuyến nghị chính cần được trình bày rõ hơn. - “It would be helpful to include specific data to support this conclusion.”
Sẽ thuyết phục hơn nếu bạn bổ sung dữ liệu cụ thể để hỗ trợ kết luận này. - “For the next presentation, try to slow down when explaining the key figures.”
Trong bài thuyết trình tiếp theo, bạn hãy thử nói chậm hơn khi giải thích các số liệu quan trọng.
3.4. Tiếp nhận phản hồi một cách chuyên nghiệp
- “Thank you for your feedback. It will help me develop professionally.”
Cảm ơn phản hồi của bạn. Điều này sẽ giúp tôi phát triển chuyên môn. - “I appreciate your honesty, and I’ll take your suggestions on board.”
Tôi trân trọng sự thẳng thắn của bạn và sẽ tiếp thu những gợi ý này. - “Could you elaborate on the specific areas I should improve?”
Bạn có thể nói rõ hơn về những điểm cụ thể tôi cần cải thiện không? - “Could you give me an example so I can understand the issue more clearly?”
Bạn có thể cho tôi một ví dụ để tôi hiểu vấn đề rõ hơn không? - “What should I prioritize first?”
Tôi nên ưu tiên cải thiện nội dung nào trước? - “I understand your point, and I’ll reflect on how I can improve.”
Tôi hiểu ý của bạn và sẽ cân nhắc cách mình có thể cải thiện. - “May I take some time to review your feedback and come back with an action plan?”
Tôi có thể dành thời gian xem lại phản hồi và trao đổi lại bằng một kế hoạch hành động không?
3.5. Theo dõi sau khi nhận phản hồi
- “I’ve applied your suggestions and made several adjustments. How does it look now?”
Tôi đã áp dụng những gợi ý của bạn và thực hiện một số điều chỉnh. Bây giờ bạn thấy thế nào? - “I wanted to update you on how I’m applying your feedback.”
Tôi muốn cập nhật cho bạn về cách tôi đang áp dụng những phản hồi đã nhận. - “Please let me know whether these changes align with your expectations.”
Vui lòng cho tôi biết những thay đổi này đã đáp ứng kỳ vọng của bạn chưa. - “I’ve been tracking my progress based on the points we discussed.”
Tôi đang theo dõi tiến độ dựa trên những điểm chúng ta đã trao đổi. - “Could we schedule a follow-up meeting to review my progress?”
Chúng ta có thể sắp xếp một buổi trao đổi tiếp theo để đánh giá tiến độ của tôi không? - “Is there anything else I should adjust before finalizing the document?”
Có điểm nào khác tôi cần điều chỉnh trước khi hoàn thiện tài liệu không?
4. Công thức đưa ra phản hồi trong công việc bằng tiếng Anh
Người học tiếng Anh cho người đi làm có thể áp dụng công thức bốn bước dưới đây để phản hồi rõ ràng mà không khiến người nghe cảm thấy bị công kích.
Bước 1: Nêu tình huống cụ thể
Hãy xác định thời điểm hoặc nhiệm vụ liên quan thay vì đưa ra nhận xét chung chung:
“During yesterday’s client presentation…”
Trong bài thuyết trình với khách hàng ngày hôm qua…
Bước 2: Mô tả hành vi quan sát được
Chỉ tập trung vào hành vi, không đánh giá tính cách của người nhận:
“…you answered the technical questions clearly, but the pricing section was presented quite quickly.”
…bạn đã trả lời các câu hỏi kỹ thuật rõ ràng, nhưng phần trình bày về giá diễn ra khá nhanh.
Bước 3: Giải thích ảnh hưởng
“As a result, some clients seemed unsure about the differences between the service packages.”
Vì vậy, một số khách hàng dường như chưa hiểu rõ sự khác biệt giữa các gói dịch vụ.
Bước 4: Đề xuất hành động cụ thể
“For the next presentation, I suggest pausing after each package and checking whether the clients have any questions.”
Trong bài thuyết trình tiếp theo, tôi đề xuất bạn dừng lại sau mỗi gói dịch vụ và kiểm tra xem khách hàng có câu hỏi nào không.
Công thức này giúp phản hồi dựa trên sự việc, hành vi và tác động thực tế. Người nghe cũng biết chính xác mình cần thay đổi điều gì thay vì chỉ nhận được những nhận xét mơ hồ như “Bạn cần làm tốt hơn”.
5. Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm minh họa
Tình huống: Quản lý phản hồi cho nhân viên sau khi hoàn thành một dự án khách hàng.
Manager:
“Thanks for joining the meeting today, Anna. Would now be a good time to share some feedback on your recent project?”
(Cảm ơn bạn đã tham gia cuộc họp hôm nay, Anna. Bây giờ có phải thời điểm phù hợp để tôi chia sẻ một số phản hồi về dự án gần đây của bạn không?)
Employee:
“Certainly. I’m open to feedback. Please go ahead.”
(Được ạ. Tôi sẵn sàng tiếp nhận phản hồi. Anh/chị cứ chia sẻ.)
Manager:
“First, your attention to detail was one of the strongest aspects of the project. The client was very pleased with the final presentation.”
(Trước hết, sự chú ý đến chi tiết là một trong những điểm nổi bật nhất của dự án. Khách hàng rất hài lòng với bài thuyết trình cuối cùng.)
Employee:
“Thank you. I really appreciate that.”
(Cảm ơn anh/chị. Tôi thực sự trân trọng sự ghi nhận đó.)
Manager:
“I also noticed that two internal deadlines were missed. Could you help me understand what happened?”
(Tôi cũng nhận thấy hai thời hạn nội bộ chưa được đáp ứng. Bạn có thể giúp tôi hiểu chuyện gì đã xảy ra không?)
Employee:
“There were some resource constraints, and I had to wait for data from another department. However, I should have communicated the potential delay earlier.”
(Có một số hạn chế về nguồn lực và tôi phải chờ dữ liệu từ phòng ban khác. Tuy nhiên, lẽ ra tôi nên thông báo sớm hơn về nguy cơ chậm tiến độ.)
Manager:
“I understand. Your work quality was strong, but earlier communication would have helped the team adjust the schedule.”
(Tôi hiểu. Chất lượng công việc của bạn tốt, nhưng việc trao đổi sớm hơn sẽ giúp cả nhóm điều chỉnh lịch trình.)
Employee:
“That makes sense. What would you suggest I prioritize first?”
(Điều đó hợp lý. Anh/chị đề xuất tôi nên ưu tiên cải thiện nội dung nào trước?)
Manager:
“I suggest setting up regular check-ins and using a shared progress tracker. This will allow us to identify potential delays sooner.”
(Tôi đề xuất tổ chức các buổi cập nhật thường xuyên và sử dụng công cụ theo dõi tiến độ chung. Điều này sẽ giúp chúng ta phát hiện sớm nguy cơ chậm tiến độ.)
Employee:
“That sounds helpful. I’ll also complete a self-assessment at the end of each week to monitor my progress.”
(Giải pháp đó có vẻ hữu ích. Tôi cũng sẽ tự đánh giá vào cuối mỗi tuần để theo dõi tiến độ của mình.)
Manager:
“Great. Let’s schedule a follow-up meeting in two weeks to review the results and provide additional support if needed.”
(Tốt. Chúng ta hãy lên lịch trao đổi lại sau hai tuần để đánh giá kết quả và bổ sung sự hỗ trợ nếu cần.)
Employee:
“Thank you for the actionable advice. I’ll start applying it immediately.”
(Cảm ơn anh/chị về những lời khuyên thiết thực. Tôi sẽ bắt đầu áp dụng ngay.)
>>> XEM THÊM: 6 Tiêu Chí Chọn Trung Tâm Tiếng Anh Cho Người Đi Làm – Giúp Bạn Không Lo Mất Tiền Oan
6. Cách luyện tập đưa ra và tiếp nhận phản hồi
Để sử dụng thành thạo các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, bạn có thể luyện tập theo những bước sau:
- Chọn một sản phẩm công việc cụ thể như báo cáo, email, bài thuyết trình hoặc kế hoạch dự án.
- Viết hai câu ghi nhận điểm mạnh và hai câu nêu điểm cần cải thiện.
- Bổ sung ví dụ hoặc dữ liệu cụ thể cho mỗi nhận xét.
- Đề xuất một hành động mà người nhận có thể thực hiện ngay.
- Đóng vai quản lý và nhân viên để luyện cả cách đưa ra lẫn tiếp nhận phản hồi.
- Ghi âm cuộc hội thoại, nghe lại và điều chỉnh phát âm, ngữ điệu.
- Luyện cách đặt câu hỏi để làm rõ khi nhận được phản hồi chung chung.
- Ôn lại các từ vựng và nhóm từ tiếng Anh cho người đi làm theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày.
Khi có lộ trình rõ ràng, việc học tiếng Anh sẽ trở nên nhẹ nhàng, thực tế và dễ duy trì hơn.
7. Video mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Đưa Ra Phản Hồi Trong Công Việc.
Nếu bạn đang mất gốc tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm và cảm thấy việc học quá khó khăn, hãy thử tham khảo Cách học tiếng Anh hiệu quả để xây dựng lại nền tảng vững chắc và bứt phá chỉ sau 6 tháng.
Khi đi đúng lộ trình, học tiếng Anh online sẽ trở thành một trải nghiệm nhẹ nhàng, giúp bạn cải thiện rõ rệt từng ngày thay vì nỗi lo thường trực.
8. Kết luận
Bài viết trên đã tổng hợp những từ vựng, nhóm từ tiếng Anh cho người đi làm, mẫu câu và đoạn hội thoại thường dùng khi đưa ra, tiếp nhận và áp dụng phản hồi trong công việc.
Đây là một kỹ năng quan trọng trong quá trình học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, đặc biệt đối với nhân viên văn phòng, trưởng nhóm, nhà quản lý và người thường xuyên làm việc trong môi trường quốc tế.
Khi phản hồi, bạn nên ghi nhận điểm mạnh, mô tả vấn đề bằng ví dụ cụ thể và đề xuất hành động có thể thực hiện. Khi tiếp nhận phản hồi, hãy lắng nghe, đặt câu hỏi làm rõ, thống nhất việc cần ưu tiên và chủ động cập nhật tiến độ. Cách giao tiếp này giúp phản hồi trở thành công cụ phát triển thay vì một cuộc chỉ trích.
Đây cũng là bài cuối cùng trong chuỗi 21 chủ đề tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm của Global Link Language. Bạn hãy ôn tập từng chủ đề, lựa chọn những tình huống sát với công việc hiện tại và duy trì luyện nói mỗi ngày để biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên.
Bên cạnh việc tự học, bạn có thể đăng ký học thử khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm trong nửa tháng hoàn toàn miễn phí tại Global Link Language.
Với lộ trình cá nhân hóa, mô hình học trực tuyến 1–1 và nội dung bám sát công việc, chương trình giúp người bận rộn rút ngắn thời gian học, cải thiện phản xạ và tự tin sử dụng tiếng Anh trong môi trường chuyên nghiệp.
>>> TÌM HIỂU THÊM: 21 Chủ Đề Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Tự Tin Bứt Tốc Tiếng Anh
Về Chúng Tôi
Global Link Language – Chuyên Sâu Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm, Dân Công Sở
- VIETNAM: Tầng 9, tòa nhà Minori, số 67A phố Trương Định – Hai Bà Trưng – Hà Nội
- PHILIPPINES: No. 13 Speaker Perez Street, Quezon City, Philippines
- Hotline: 0989.323.935 – 0919.323.935
- Email: Contact@globallinklanguage.com
- Fanpage:
+ Tiếng Anh cho trẻ em: https://www.facebook.com/TiengAnhtreemGlobalLinkLanguage
+ Tiếng Anh cho người đi làm: https://www.facebook.com/HocTiengAnhonlineGlobalLinkLanguage/