Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Chủ Đề 7: Trong Khi Thuyết Trình.

Khi học tiếng Anh cho người đi làm, thuyết trình là một trong những kỹ năng quan trọng nhưng cũng khiến nhiều người cảm thấy áp lực. Bạn không chỉ cần có vốn từ vựng phù hợp mà còn phải biết cách mở đầu, chuyển ý, giải thích số liệu, tương tác với người nghe và kết thúc bài trình bày một cách chuyên nghiệp.

Sử dụng thành thạo tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm trong khi thuyết trình sẽ giúp bạn tự tin trình bày ý tưởng, báo cáo kết quả công việc và thuyết phục khách hàng hoặc đối tác quốc tế. Đây cũng là kỹ năng cần thiết nếu bạn muốn mở rộng cơ hội nghề nghiệp và đảm nhận những vị trí có yêu cầu giao tiếp bằng tiếng Anh.

Trong bài viết này, hãy cùng Global Link Language khám phá những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh cho người đi làm qua bài Tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 7: Trong khi thuyết trình. Các mẫu câu đều được phân chia theo từng tình huống cụ thể, đi kèm ví dụ và đoạn hội thoại minh họa để bạn có thể áp dụng ngay vào công việc.

>>> XEM THÊM: Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Chủ Đề 8: Các Câu Giao Tiếp Làm Việc . 

1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về chủ đề Trong Khi Thuyết Trình. 

Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 6

Trước khi luyện nói, bạn nên nắm vững những nhóm từ tiếng Anh cho người đi làm thường xuất hiện trong một buổi thuyết trình. Việc học từ theo đúng bối cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và biết cách vận dụng tự nhiên thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.

  1. Audience /ˈɔː.di.əns/ – Khán giả, người nghe
  2. Slide /slaɪd/ – Trang trình chiếu
  3. Pointer /ˈpɔɪn.tər/ – Bút trình chiếu, con trỏ
  4. Visual aid /ˈvɪʒ.u.əl eɪd/ – Đồ hỗ trợ trực quan (hình ảnh, video)
  5. Body language /ˈbɒd.i ˌlæŋ.ɡwɪdʒ/ – Ngôn ngữ cơ thể
  6. Gesture /ˈdʒes.tʃər/ – Cử chỉ, điệu bộ
  7. Eye contact /ˈaɪ ˌkɒn.tækt/ – Giao tiếp bằng mắt
  8. Opening statement /ˈəʊ.pənɪŋ ˈsteɪt.mənt/ – Lời mở đầu
  9. Transition /trænˈzɪʃ.ən/ – Chuyển ý
  10. Main point /meɪn pɔɪnt/ – Ý chính
  11. Example /ɪɡˈzɑːm.pəl/ – Ví dụ minh họa
  12. Statistic /stəˈtɪs.tɪk/ – Số liệu thống kê
  13. Emphasis /ˈem.fə.sɪs/ – Sự nhấn mạnh
  14. Question-and-answer session /ˈkwes.tʃən ən ˈɑːn.sər ˌseʃ.ən/ – Phần hỏi & đáp
  15. Closing remark /ˈkləʊ.zɪŋ rɪˈmɑːk/ – Lời kết luận
  16. Handout /ˈhænd.aʊt/ – Tài liệu phát tay
  17. Presenter /prɪˈzen.tər/ – Người thuyết trình
  18. Outline /ˈaʊt.laɪn/ – Dàn ý
  19. Rehearsal /rɪˈhɜː.səl/ – Buổi tập dượt
  20. Feedback /ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi

Để mở rộng vốn từ và luyện tập thêm theo nhiều bối cảnh công sở khác nhau, bạn có thể tham khảo bài 600 từ tiếng Anh cho người đi làm thông dụng. Tài liệu này tổng hợp nhiều nhóm từ vựng và mẫu câu thiết thực, hỗ trợ quá trình học tiếng Anh cho người đi làm trở nên có hệ thống và dễ áp dụng hơn.

2. Cấu trúc tiếng Anh cho người đi làm thường dùng khi thuyết trình

Bên cạnh việc học từ vựng, người học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm nên ghi nhớ một số cấu trúc có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều bài thuyết trình.

2.1. Cấu trúc mở đầu

  • Thank you for + V-ing…: Cảm ơn vì đã…
  • Today, I’d like to talk about…: Hôm nay, tôi muốn trình bày về…
  • The purpose of today’s presentation is to…: Mục đích của bài thuyết trình hôm nay là…
  • I’ll begin by…, then…, and finally…: Tôi sẽ bắt đầu với…, tiếp theo là… và cuối cùng là…

2.2. Cấu trúc chuyển ý

  • Let’s move on to…: Hãy chuyển sang…
  • This brings us to the next point…: Điều này đưa chúng ta đến nội dung tiếp theo…
  • Now that we’ve discussed…, let’s look at…: Sau khi đã thảo luận về…, hãy cùng xem…
  • Turning now to…: Bây giờ, chúng ta chuyển sang…

2.3. Cấu trúc nhấn mạnh thông tin

  • I’d like to emphasize that…: Tôi muốn nhấn mạnh rằng…
  • The key point here is…: Điểm quan trọng ở đây là…
  • What we need to focus on is…: Điều chúng ta cần tập trung là…
  • I’d like to draw your attention to…: Tôi muốn mọi người chú ý đến…

2.4. Cấu trúc kết thúc bài thuyết trình

  • To sum up…: Tóm lại…
  • Before I finish, let me recap the main points.: Trước khi kết thúc, tôi xin tóm tắt các ý chính.
  • Thank you for your attention.: Cảm ơn mọi người đã chú ý lắng nghe.
  • I’d be happy to answer any questions.: Tôi rất sẵn lòng giải đáp các câu hỏi.

Những cấu trúc này thường xuất hiện trong các khóa học tiếng Anh cho người đi làm bởi tính ứng dụng cao và khả năng sử dụng linh hoạt trong nhiều ngành nghề.

3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Trong Khi Thuyết Trình

Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 7

3.1. Mở đầu và giới thiệu nội dung

  1. “Thank you all for joining. Let’s dive right in.”
    Cảm ơn tất cả mọi người đã tham gia. Chúng ta bắt đầu ngay nhé.
  2. “Here’s a quick overview of what we’ll cover today.”
    Sau đây là phần tổng quan ngắn về những nội dung chúng ta sẽ trình bày hôm nay.
  3. “Let me start by highlighting the key goals of this project.”
    Tôi xin bắt đầu bằng việc nêu bật những mục tiêu chính của dự án.
  4. “The purpose of today’s presentation is to review our quarterly performance.”
    Mục đích của bài thuyết trình hôm nay là đánh giá kết quả hoạt động trong quý.
  5. “My presentation is divided into three main sections.”
    Bài thuyết trình của tôi được chia thành ba phần chính.

3.2. Giải thích thông tin và trình bày số liệu

  1. “This chart illustrates our progress over the last quarter.”
    Biểu đồ này minh họa tiến độ của chúng ta trong quý vừa qua.
  2. “To elaborate further on this point…”
    Để giải thích rõ hơn về điểm này…
  3. “Let’s compare these results with the previous year’s data.”
    Hãy so sánh những kết quả này với số liệu của năm trước.
  4. “I’d like to draw your attention to this important detail.”
    Tôi muốn mọi người chú ý đến chi tiết quan trọng này.
  5. “The main takeaway from this slide is the upward growth trend.”
    Thông điệp chính của trang trình chiếu này là xu hướng tăng trưởng.
  6. “As you can see from the graph, customer satisfaction has improved significantly.”
    Như mọi người có thể thấy trên biểu đồ, mức độ hài lòng của khách hàng đã được cải thiện đáng kể.
  7. “These figures suggest that our new strategy is working effectively.”
    Những con số này cho thấy chiến lược mới của chúng ta đang hoạt động hiệu quả.

3.3. Chuyển ý và điều hướng bài thuyết trình

  1. “Moving on, here’s what the next phase looks like.”
    Chuyển sang phần tiếp theo, đây là kế hoạch cho giai đoạn sắp tới.
  2. “We’ve covered the challenges; now let’s look at the solutions.”
    Chúng ta đã phân tích các thách thức; bây giờ hãy cùng xem xét những giải pháp.
  3. “This brings us to the next item on the agenda.”
    Điều này đưa chúng ta đến nội dung tiếp theo trong chương trình.
  4. “Before moving on, let me briefly summarize this section.”
    Trước khi chuyển sang phần tiếp theo, tôi xin tóm tắt ngắn gọn nội dung này.
  5. “I’ll summarize everything again at the end for clarity.”
    Cuối buổi, tôi sẽ tóm tắt lại toàn bộ nội dung để mọi người dễ theo dõi.

3.4. Tương tác với người nghe và xử lý câu hỏi

  1. “I’ll pause here to take any questions you might have.”
    Tôi xin tạm dừng tại đây để giải đáp các câu hỏi của mọi người.
  2. “Please let me know if anything needs further clarification.”
    Vui lòng cho tôi biết nếu có nội dung nào cần được làm rõ thêm.
  3. “Feel free to interrupt if you have any questions.”
    Mọi người cứ tự nhiên ngắt lời nếu có câu hỏi.
  4. “That’s a great question. Let me explain it in more detail.”
    Đó là một câu hỏi rất hay. Tôi xin giải thích chi tiết hơn.
  5. “I don’t have that figure with me right now, but I’ll check and get back to you.”
    Hiện tại tôi chưa có con số đó, nhưng tôi sẽ kiểm tra và phản hồi lại sau.
  6. “Does that answer your question?”
    Phần giải thích đó đã trả lời được câu hỏi của bạn chưa?

3.5. Tổng kết và kết thúc bài thuyết trình

  1. “To sum up, we’ve achieved most of our targets for this quarter.”
    Tóm lại, chúng ta đã hoàn thành phần lớn mục tiêu của quý này.
  2. “Before I finish, let me recap the main points.”
    Trước khi kết thúc, tôi xin tóm tắt lại những nội dung chính.
  3. “The next step is to finalize the plan and assign responsibilities.”
    Bước tiếp theo là hoàn thiện kế hoạch và phân công trách nhiệm.
  4. “Thank you for your attention. Let’s conclude with the action items.”
    Cảm ơn mọi người đã chú ý lắng nghe. Hãy kết thúc bằng việc thống nhất những đầu việc cần thực hiện.
  5. “That concludes my presentation. I’d be happy to answer any questions.”
    Phần thuyết trình của tôi xin kết thúc tại đây. Tôi rất sẵn lòng giải đáp các câu hỏi.

Khi học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, bạn không cần ghi nhớ tất cả các câu cùng một lúc. Hãy lựa chọn từ ba đến năm mẫu câu phù hợp với công việc, sau đó thay đổi chủ đề, số liệu và đối tượng để tạo thành những câu nói của riêng mình.

4. Đoạn hội thoại tiếng Anh cho người đi làm trong buổi thuyết trình

Tình huống: Nhân viên trình bày báo cáo kinh doanh quý trước đồng nghiệp và quản lý.

Presenter: Thank you all for joining. Let’s dive right in.
(Cảm ơn tất cả mọi người đã tham gia. Chúng ta bắt đầu ngay nhé.)

Presenter: Here’s a quick overview of what we’ll cover today. First, I’ll review our sales performance. Then, I’ll discuss the challenges we encountered. Finally, I’ll present our plan for the next quarter.
(Sau đây là phần tổng quan ngắn về nội dung hôm nay. Trước tiên, tôi sẽ đánh giá kết quả kinh doanh. Tiếp theo, tôi sẽ trình bày những khó khăn chúng ta đã gặp phải. Cuối cùng, tôi sẽ giới thiệu kế hoạch cho quý tiếp theo.)

Presenter: Let me start by highlighting the key goals of this project.
(Tôi xin bắt đầu bằng việc nêu bật những mục tiêu chính của dự án.)

Presenter: This chart illustrates our progress over the last quarter. As you can see, our sales increased by 15% compared with the same period last year.
(Biểu đồ này minh họa tiến độ của chúng ta trong quý vừa qua. Như mọi người có thể thấy, doanh số đã tăng 15% so với cùng kỳ năm trước.)

Presenter: I’d like to draw your attention to one important detail: our customer retention rate has also improved.
(Tôi muốn mọi người chú ý đến một chi tiết quan trọng: tỷ lệ giữ chân khách hàng của chúng ta cũng đã được cải thiện.)

Presenter: Moving on, here’s what the next phase looks like. We’ve covered the challenges; now let’s look at the solutions.
(Chuyển sang phần tiếp theo, đây là kế hoạch cho giai đoạn sắp tới. Chúng ta đã phân tích các thách thức; bây giờ hãy cùng xem xét những giải pháp.)

Presenter: Please let me know if anything needs further clarification.
(Vui lòng cho tôi biết nếu có nội dung nào cần được làm rõ thêm.)

Colleague: Could you explain the budget allocation in more detail?
(Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về việc phân bổ ngân sách không?)

Presenter: That’s a great question. The marketing department will receive 40% of the budget, while the remaining amount will be divided between product development and customer support.
(Đó là một câu hỏi rất hay. Bộ phận marketing sẽ nhận 40% ngân sách, phần còn lại sẽ được phân bổ cho hoạt động phát triển sản phẩm và hỗ trợ khách hàng.)

Colleague: Thank you. That’s clear now.
(Cảm ơn bạn. Bây giờ tôi đã hiểu rõ.)

Presenter: To sum up, our sales and customer retention rate have improved, but we still need to optimize our marketing costs. Thank you for your attention. Let’s conclude with the action items.
(Tóm lại, doanh số và tỷ lệ giữ chân khách hàng đã được cải thiện, nhưng chúng ta vẫn cần tối ưu chi phí marketing. Cảm ơn mọi người đã chú ý lắng nghe. Hãy kết thúc bằng việc thống nhất những đầu việc cần thực hiện.)

Đoạn hội thoại trên cho thấy các mẫu câu tiếng Anh cho người đi làm có thể được kết nối theo một trình tự hoàn chỉnh: mở đầu, giới thiệu nội dung, phân tích số liệu, chuyển ý, trả lời câu hỏi và kết thúc bài thuyết trình.

>>> XEM THÊM: 6 Tiêu Chí Chọn Trung Tâm Tiếng Anh Cho Người Đi Làm – Giúp Bạn Không Lo Mất Tiền Oan

5. Cách luyện tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm để thuyết trình tự tin hơn

5.1. Chuẩn bị dàn ý bằng tiếng Anh

Trước khi thiết kế slide, hãy viết một dàn ý ngắn gồm phần mở đầu, ba đến năm ý chính và phần kết luận. Cách làm này giúp người học tiếng Anh cho người đi làm kiểm soát nội dung tốt hơn và tránh phụ thuộc hoàn toàn vào văn bản trên màn hình.

5.2. Học theo cụm từ và mẫu câu hoàn chỉnh

Thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ như “presentation”, “chart” hay “feedback”, bạn nên học theo cụm:

  • deliver a presentation – thực hiện một bài thuyết trình;
  • highlight the key point – nhấn mạnh ý chính;
  • draw attention to the figures – hướng sự chú ý vào các số liệu;
  • answer a question – trả lời câu hỏi;
  • summarize the main findings – tóm tắt những kết quả chính.

Học theo cụm là phương pháp thường được áp dụng trong các khóa học tiếng Anh cho người đi làm, bởi cách này giúp người học nói tự nhiên và phản xạ nhanh hơn.

5.3. Ghi âm và xem lại phần trình bày

Bạn có thể sử dụng điện thoại để ghi âm hoặc quay video bài thuyết trình thử. Khi xem lại, hãy chú ý đến phát âm, tốc độ nói, ngữ điệu, ánh mắt và ngôn ngữ cơ thể. Mỗi lần chỉ nên tập trung sửa một đến hai lỗi để tránh cảm giác quá tải.

5.4. Mô phỏng phần hỏi và đáp

Phần hỏi đáp thường khiến người thuyết trình lo lắng nhất. Hãy dự đoán trước khoảng năm câu hỏi mà người nghe có thể đặt ra và chuẩn bị câu trả lời ngắn gọn. Nếu chưa có thông tin, bạn có thể sử dụng mẫu câu:

“I don’t have that information with me right now, but I’ll check and get back to you.”

Cách phản hồi này vừa lịch sự vừa thể hiện sự chuyên nghiệp trong môi trường tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm.

5.5. Luyện tập đều đặn mỗi ngày

Chỉ cần dành từ 15 đến 20 phút mỗi ngày để luyện một phần của bài thuyết trình, bạn sẽ dần hình thành phản xạ. Khi lựa chọn một khóa học tiếng Anh cho người đi làm, bạn cũng nên ưu tiên chương trình có hoạt động đóng vai, mô phỏng thuyết trình và nhận phản hồi trực tiếp từ giáo viên.

Nếu đang mất gốc và chưa biết nên bắt đầu từ đâu, bạn có thể tham khảo bài Cách học tiếng Anh hiệu quả để xây dựng lại nền tảng và lựa chọn phương pháp phù hợp với quỹ thời gian của mình.

6. Video mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Trong Khi Thuyết Trình.  

Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Trong khi thuyết trình

Bạn nên xem video nhiều lần theo ba bước: nghe để hiểu nội dung, nghe và nhắc lại từng câu, sau đó tự trình bày mà không nhìn phụ đề. Phương pháp này giúp quá trình học tiếng Anh cho người đi làm tập trung đồng thời vào phát âm, ngữ điệu và phản xạ nói.

7. Kết luận 

Bài viết đã tổng hợp những từ vựng, cấu trúc và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm thường dùng trong khi thuyết trình. Khi luyện tập thường xuyên, bạn sẽ biết cách mở đầu thu hút, trình bày số liệu rõ ràng, chuyển ý mạch lạc, xử lý câu hỏi chuyên nghiệp và kết thúc bài nói một cách thuyết phục.

Để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh cho người đi làm, bạn nên học theo tình huống, luyện nói thành tiếng và chủ động áp dụng các mẫu câu vào bài thuyết trình thực tế. Bạn cũng có thể tiếp tục mở rộng vốn từ qua bộ 600 từ tiếng Anh cho người đi làm được phân chia theo những bối cảnh giao tiếp phổ biến tại nơi làm việc.

Nếu cần một lộ trình bài bản và có giáo viên đồng hành, bạn có thể đăng ký học thử khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm trong nửa tháng miễn phí tại Global Link Language. Chương trình tập trung vào các tình huống công sở thực tế, giúp bạn từng bước cải thiện phản xạ và tự tin sử dụng tiếng Anh trong công việc.

Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay để mỗi bài thuyết trình không còn là áp lực mà trở thành cơ hội giúp bạn thể hiện năng lực và tạo dấu ấn chuyên nghiệp.

>>> TÌM HIỂU THÊM: 21 Chủ Đề Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Tự Tin Bứt Tốc Tiếng Anh 

Về Chúng Tôi

Global Link Language – Chuyên Sâu Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm, Dân Công Sở

  • VIETNAM: Tầng 9, tòa nhà Minori, số 67A phố Trương Định – Hai Bà Trưng – Hà Nội
  • PHILIPPINES: No. 13 Speaker Perez Street, Quezon City, Philippines
  • Hotline: 0989.323.935 – 0919.323.935
  • Email: Contact@globallinklanguage.com
  • Fanpage:

Tiếng Anh cho trẻ em: https://www.facebook.com/TiengAnhtreemGlobalLinkLanguage

Tiếng Anh cho người đi làmhttps://www.facebook.com/HocTiengAnhonlineGlobalLinkLanguage/

Youtube: https://www.youtube.com/@GlobalLinklanguage

Chia sẻ bài viết:

ĐĂNG KÝ HỌC ONLINE

Khám phá ngay KHO QUÀ TẶNG MIỄN PHÍ!
Nhận ngay những món quà FREE siêu hữu ích dành riêng cho bạn!