Trong môi trường công sở, chúng ta thường xuyên phải nhờ đồng nghiệp gửi tài liệu, yêu cầu kiểm tra số liệu, đề nghị hỗ trợ công việc hoặc phối hợp thực hiện một nhiệm vụ. Vì vậy, đưa ra yêu cầu là một trong những chủ đề quan trọng khi học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm.
Tuy nhiên, yêu cầu trong công việc không chỉ cần rõ ràng mà còn phải lịch sự và phù hợp với đối tượng giao tiếp. Một câu nói quá trực tiếp có thể khiến đồng nghiệp, khách hàng hoặc đối tác cảm thấy bị thúc ép. Ngược lại, cách diễn đạt khéo léo sẽ giúp người nghe dễ tiếp nhận và sẵn sàng hợp tác hơn.
Trong bài học này, hãy cùng Global Link Language khám phá các nhóm từ tiếng Anh cho người đi làm, cấu trúc, mẫu câu và đoạn hội thoại minh họa liên quan đến chủ đề đưa ra yêu cầu. Nội dung được phân chia theo từng tình huống để bạn có thể ghi nhớ và áp dụng vào công việc hằng ngày.
>>> XEM THÊM: Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Chủ Đề 3: Đề Nghị Giúp Đỡ.
1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về chủ đề Đưa Ra Yêu Cầu

Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 2
Trong tiếng Anh, có nhiều từ mang nghĩa yêu cầu, đề nghị hoặc chỉ đạo. Tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái và mức độ trang trọng khác nhau. Có những từ phù hợp với giao tiếp lịch sự, trong khi một số từ thể hiện mệnh lệnh hoặc yêu cầu có tính bắt buộc.
Dưới đây là nhóm từ tiếng Anh cho người đi làm thường gặp khi đưa ra yêu cầu:
- Request /rɪˈkwest/ – Yêu cầu, đề nghị
- Ask /æsk/ – Hỏi, yêu cầu
- Demand /dɪˈmænd/ – Đòi hỏi, yêu cầu gắt
- Order /ˈɔːr.dɚ/ – Ra lệnh, yêu cầu
- Command /kəˈmænd/ – Chỉ huy, ra lệnh
- Instruct /ɪnˈstrʌkt/ – Chỉ dẫn, yêu cầu thực hiện
- Require /rɪˈkwaɪər/ – Yêu cầu, đòi hỏi
- Insist /ɪnˈsɪst/ – Khăng khăng yêu cầu
- Suggest /səˈdʒest/ – Gợi ý, đề xuất
- Propose /prəˈpoʊz/ – Đề xuất, kiến nghị
- Recommend /ˌrek.əˈmend/ – Đề nghị, khuyến nghị
- Call for /kɔːl fɔːr/ – Yêu cầu cần thiết
- Press for /pres fɔːr/ – Thúc giục, hối thúc
- Enforce /ɪnˈfɔːrs/ – Ép buộc thực hiện
- Assign /əˈsaɪn/ – Giao việc, phân công
- Delegate /ˈdel.ə.ɡeɪt/ – Ủy quyền, giao phó
- Mandate /ˈmæn.deɪt/ – Ra lệnh, bắt buộc
- Authorize /ˈɔː.θə.raɪz/ – Cho phép, phê chuẩn để thực hiện
- Direct /dəˈrekt/ – Chỉ đạo, hướng dẫn thực hiện
- Solicit /səˈlɪs.ɪt/ – Thỉnh cầu, kêu gọi
Cách phân biệt một số từ chỉ yêu cầu
Không phải từ nào trong danh sách trên cũng có thể thay thế cho nhau. Người học cần hiểu sắc thái để tránh sử dụng cách diễn đạt quá mạnh trong môi trường công sở.
- Ask: Cách diễn đạt phổ biến và trung tính khi muốn hỏi hoặc nhờ ai đó làm việc gì.
- Request: Trang trọng hơn ask, thường được sử dụng trong email, văn bản hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
- Require: Diễn tả một điều kiện hoặc yêu cầu cần phải được đáp ứng.
- Demand: Thể hiện yêu cầu mạnh mẽ, đôi khi mang sắc thái gây áp lực. Không nên dùng trong những lời nhờ vả thông thường.
- Order/Command: Mang nghĩa ra lệnh, thường chỉ phù hợp khi người nói có thẩm quyền hoặc trong bối cảnh đặc biệt.
- Suggest/Recommend: Được dùng khi đưa ra gợi ý hoặc khuyến nghị thay vì yêu cầu bắt buộc.
- Assign/Delegate: Thường được dùng khi người quản lý phân công hoặc giao trách nhiệm cho nhân viên.
Ví dụ:
- I’d like to request an updated copy of the report.
Tôi muốn đề nghị cung cấp bản cập nhật của báo cáo. - The client requires us to submit the proposal by Friday.
Khách hàng yêu cầu chúng ta gửi đề xuất trước thứ Sáu. - The manager assigned this task to our team.
Người quản lý đã giao nhiệm vụ này cho đội ngũ của chúng tôi. - I suggest reviewing the figures before the meeting.
Tôi đề xuất kiểm tra lại số liệu trước cuộc họp.
Khi học tiếng Anh cho người đi làm, bạn nên ghi nhớ từ vựng theo cụm và tình huống thay vì học từng từ riêng lẻ. Điều này giúp bạn lựa chọn đúng cách diễn đạt khi giao tiếp.
2. Cấu trúc đưa ra yêu cầu bằng tiếng Anh trong công việc
Trước khi luyện các mẫu câu cụ thể, bạn nên làm quen với một số cấu trúc phổ biến.
2.1. Can you…?
Đây là cấu trúc đơn giản, trực tiếp và thường được sử dụng giữa những đồng nghiệp có mối quan hệ tương đối gần gũi.
Can you check this document for me?
Bạn có thể kiểm tra tài liệu này giúp tôi không?
2.2. Could you…?
Could you…? lịch sự hơn Can you…? và phù hợp với phần lớn tình huống giao tiếp trong công việc.
Could you send me the updated report?
Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo đã cập nhật không?
2.3. Would you mind + V-ing…?
Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn đưa ra yêu cầu một cách lịch sự.
Would you mind reviewing this document?
Bạn có phiền xem lại tài liệu này không?
Lưu ý rằng sau Would you mind cần sử dụng động từ thêm -ing.
2.4. Would you be able to…?
Cấu trúc này thường được dùng để hỏi xem người nghe có khả năng hoặc thời gian thực hiện yêu cầu hay không.
Would you be able to finish the report by tomorrow?
Bạn có thể hoàn thành báo cáo trước ngày mai không?
2.5. I’d appreciate it if you could…
Đây là cách diễn đạt lịch sự, phù hợp trong email hoặc những tình huống tương đối trang trọng.
I’d appreciate it if you could confirm the meeting time.
Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể xác nhận thời gian họp.
2.6. I was hoping you could…
Cấu trúc này giúp lời yêu cầu trở nên mềm mại hơn.
I was hoping you could help me prepare the presentation.
Tôi hy vọng bạn có thể giúp tôi chuẩn bị bài thuyết trình.
Để lời yêu cầu rõ ràng và dễ thực hiện, bạn nên bổ sung thời gian, mục đích hoặc mức độ ưu tiên.
Ví dụ:
Could you review this proposal by 3 p.m. so that we can send it to the client today?
Bạn có thể xem lại đề xuất này trước 3 giờ chiều để chúng ta gửi cho khách hàng trong hôm nay không?
3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Đưa Ra Yêu Cầu.

Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
Các mẫu câu dưới đây được phân chia theo những tình huống thường gặp như yêu cầu gửi tài liệu, kiểm tra công việc, hỗ trợ nhiệm vụ và phối hợp với đồng nghiệp.
Bạn có thể tham khảo thêm 600 mẫu câu tiếng Anh cho người đi làm thông dụng trong công việc để mở rộng cách diễn đạt trong các cuộc họp, bài thuyết trình, hoạt động làm việc nhóm và nhiều bối cảnh công sở khác.
3.1. Yêu cầu gửi/chia sẻ thông tin và tài liệu
- “Could you please forward the meeting invite to me?”
– Bạn gửi lại giấy mời họp cho tôi nhé? - “Would you mind sharing the updated document?”
– Bạn gửi tài liệu cập nhật giúp tôi được không? - “Could you summarize the key points from the meeting?”
– Bạn có thể tóm tắt ý chính cuộc họp được không?
Bạn cũng có thể sử dụng thêm các câu:
- “Could you send me the latest version of the proposal?”
Bạn có thể gửi cho tôi phiên bản mới nhất của bản đề xuất không? - “Would you please include me in the email thread?”
Bạn có thể thêm tôi vào chuỗi email trao đổi không? - “Could you share the supporting documents with the team?”
Bạn có thể chia sẻ các tài liệu liên quan với đội nhóm không?
Khi yêu cầu gửi tài liệu, bạn nên nói rõ phiên bản, định dạng hoặc thời gian cần nhận để hạn chế nhầm lẫn.
3.2. Yêu cầu kiểm tra, đánh giá công việc
- “I’d appreciate it if you could double-check these numbers.”
– Bạn kiểm tra lại mấy con số này giúp tôi nhé? - “Can you provide feedback on my presentation?”
– Bạn góp ý cho bài thuyết trình của tôi được không? - “Would you be able to review my draft by tomorrow?”
– Mai bạn xem qua bản nháp giúp tôi được không?
Một số cách diễn đạt khác:
- “Could you check whether the information is accurate?”
Bạn có thể kiểm tra xem thông tin đã chính xác chưa? - “Would you mind reviewing the final section of the report?”
Bạn có thể xem lại phần cuối của báo cáo không? - “Could you let me know if any changes are needed?”
Bạn có thể cho tôi biết liệu có nội dung nào cần điều chỉnh không?
Khi đề nghị người khác đánh giá công việc, hãy nói rõ bạn muốn nhận phản hồi về nội dung nào. Thay vì chỉ nói “Please check this,” bạn có thể yêu cầu kiểm tra số liệu, bố cục, tính chính xác hoặc mức độ rõ ràng.
3.3. Yêu cầu hỗ trợ và thực hiện công việc
- “Could you assist me with organizing the files?”
– Bạn có thể hỗ trợ tôi sắp xếp tài liệu không? - “I was hoping you could help me troubleshoot this issue.”
– Tôi hy vọng bạn có thể giúp tôi khắc phục vấn đề này. - “Can you help me prepare the slides for the presentation?”
– Bạn có thể giúp tôi chuẩn bị slide thuyết trình không? - “Can you follow up with the client about their concerns?”
– Bạn liên hệ lại khách hàng về vấn đề họ quan tâm nhé?
Một số mẫu câu mở rộng:
- “Could you take care of this task while I’m in the meeting?”
Bạn có thể xử lý công việc này trong lúc tôi đang họp không? - “Would you be able to contact the supplier this afternoon?”
Bạn có thể liên hệ với nhà cung cấp vào chiều nay không? - “Could you help me verify the information before we send it?”
Bạn có thể giúp tôi xác minh thông tin trước khi chúng ta gửi đi không?
Khi đưa ra yêu cầu, bạn nên cung cấp đủ thông tin về nhiệm vụ, thời hạn và kết quả mong muốn để người nghe biết chính xác mình cần làm gì.
3.4. Yêu cầu sắp xếp, phối hợp và hợp tác
- “Can you let me know when you’re free for a discussion?”
– Bạn có thể cho tôi biết khi nào bạn rảnh để bàn công việc không? - “Could you book the conference room for our meeting?”
– Bạn đặt phòng họp cho buổi họp của chúng ta nhé? - “Would you kindly share your thoughts on this plan?”
– Bạn cho ý kiến về kế hoạch này nhé? - “I need your advice; could you spare a few minutes?”
– Tôi cần xin ý kiến, bạn bớt chút thời gian nhé? - “Would you be open to collaborating on this project?”
– Bạn cùng hợp tác làm dự án này nhé?
Bạn cũng có thể sử dụng:
- “Could we arrange a short meeting to discuss the next steps?”
Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp ngắn để trao đổi về các bước tiếp theo không? - “Would your team be available to support this project?”
Đội ngũ của bạn có thể tham gia hỗ trợ dự án này không? - “Could you coordinate with the marketing department on this task?”
Bạn có thể phối hợp với phòng Marketing trong công việc này không?
Đây là nhóm từ tiếng Anh cho người đi làm đặc biệt cần thiết khi thực hiện các nhiệm vụ liên phòng ban hoặc phối hợp với đội ngũ quốc tế.
>>> XEM THÊM: 6 Tiêu Chí Chọn Trung Tâm Tiếng Anh Cho Người Đi Làm – Giúp Bạn Không Lo Mất Tiền Oan
4. Đoạn hội thoại minh họa
Tình huống: Chuẩn bị cho buổi thuyết trình về một dự án mới
Anna:
Hi John, could you please forward the meeting invite to me? I’ve just realized that I didn’t receive it.
Chào John, bạn có thể chuyển tiếp thư mời họp cho tôi được không? Tôi vừa nhận ra mình chưa nhận được thư.
John:
Sure. I’ll send it to you right away. By the way, would you mind sharing the updated document so I can review it before the meeting?
Được thôi. Tôi sẽ gửi cho bạn ngay. Nhân tiện, bạn có thể chia sẻ tài liệu đã được cập nhật để tôi xem trước cuộc họp không?
Anna:
Of course. Also, can you provide feedback on my presentation once you’ve reviewed it? I want to make sure everything is clear.
Tất nhiên. Ngoài ra, sau khi xem xong, bạn có thể góp ý cho bài thuyết trình của tôi không? Tôi muốn bảo đảm mọi nội dung đều rõ ràng.
John:
No problem. Could you also book the conference room for our meeting? I think the one we usually use has already been reserved.
Không vấn đề gì. Bạn cũng có thể đặt phòng cho cuộc họp của chúng ta không? Tôi nghĩ phòng chúng ta thường sử dụng đã có người đặt.
Anna:
Sure. I also need your advice. Could you spare a few minutes later today to discuss the project timeline?
Được thôi. Tôi cũng cần xin ý kiến của bạn. Hôm nay, bạn có thể dành cho tôi vài phút để trao đổi về tiến độ dự án không?
John:
Absolutely. Let’s meet in my office at 3 p.m.
Tất nhiên. Chúng ta gặp nhau tại văn phòng của tôi lúc 3 giờ chiều nhé.
Phân tích những mẫu câu quan trọng trong đoạn hội thoại
Could you please forward the meeting invite to me?
Đây là lời yêu cầu lịch sự. Từ please làm câu nói mềm mại hơn, còn forward được sử dụng khi chuyển tiếp email hoặc thư mời.
Would you mind sharing the updated document?
Cấu trúc Would you mind + V-ing? giúp người nói đưa ra yêu cầu một cách lịch sự, phù hợp khi trao đổi với đồng nghiệp hoặc đối tác.
Can you provide feedback on my presentation?
Câu này được dùng khi muốn nhờ người khác góp ý cho bài thuyết trình. Bạn cũng có thể nói rõ phần muốn được nhận xét, chẳng hạn nội dung, bố cục hoặc cách trình bày.
Could you spare a few minutes?
Đây là cách lịch sự để hỏi xem người nghe có thể dành một vài phút trao đổi hay không.
Khi luyện tập, bạn nên thay đổi tên tài liệu, thời gian, địa điểm và nhiệm vụ để đoạn hội thoại phù hợp với công việc thực tế. Phương pháp này giúp quá trình học tiếng Anh cho người đi làm trở nên chủ động và thiết thực hơn.
5. Cách đưa ra yêu cầu bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp
5.1. Nói rõ người nghe cần thực hiện việc gì
Một yêu cầu thiếu thông tin có thể khiến người nghe không hiểu đúng nhiệm vụ. Bạn nên diễn đạt cụ thể thay vì chỉ nói:
Can you handle this?
Bạn có thể xử lý việc này không?
Cách rõ ràng hơn:
Could you review the figures in the sales report and send me your feedback?
Bạn có thể kiểm tra số liệu trong báo cáo bán hàng và gửi phản hồi cho tôi không?
5.2. Thêm thời hạn hợp lý
Nếu công việc có thời hạn, hãy nói rõ thời gian cần hoàn thành.
Would you be able to send me the updated document by 2 p.m.?
Bạn có thể gửi tài liệu đã cập nhật cho tôi trước 2 giờ chiều không?
Thời hạn rõ ràng giúp người nghe sắp xếp công việc và phản hồi nếu họ không thể đáp ứng.
5.3. Giải thích ngắn gọn mục đích của yêu cầu
Cho người nghe biết lý do sẽ giúp lời yêu cầu dễ được tiếp nhận hơn.
Could you double-check these numbers before noon? We need to submit the report to the client this afternoon.
Bạn có thể kiểm tra lại những số liệu này trước buổi trưa không? Chiều nay, chúng ta cần gửi báo cáo cho khách hàng.
5.4. Thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác
Với những nhiệm vụ không khẩn cấp, bạn có thể hỏi về thời gian phù hợp.
When you have a moment, could you review this email draft?
Khi có thời gian, bạn có thể xem lại bản nháp email này không?
Would tomorrow afternoon be a convenient time to discuss this?
Chiều mai có phải là thời gian thuận tiện để trao đổi vấn đề này không?
5.5. Cảm ơn sau khi đưa ra yêu cầu
Bạn có thể kết thúc bằng một lời cảm ơn ngắn:
- Thank you for your help.
Cảm ơn bạn đã hỗ trợ. - I really appreciate your support.
Tôi thực sự trân trọng sự hỗ trợ của bạn. - Thanks in advance for taking a look at this.
Cảm ơn bạn trước vì đã dành thời gian xem nội dung này.
Những chi tiết nhỏ này giúp cách giao tiếp của bạn trở nên chuyên nghiệp và tạo tinh thần hợp tác tích cực.
6. Video mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Đưa Ra Yêu Cầu.
Video học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 2
Bạn có thể xem video một lần để hiểu nội dung, sau đó nghe lại từng câu và luyện nói theo. Hãy thay đổi thông tin trong mẫu câu dựa trên nhiệm vụ thực tế để tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ.
Nếu đang mất gốc và cảm thấy việc học quá khó khăn, bạn có thể tham khảo bài viết Cách học tiếng Anh hiệu quả để xây dựng lại nền tảng. Khi có phương pháp và lộ trình phù hợp, việc học tiếng Anh trực tuyến sẽ trở nên rõ ràng và dễ duy trì hơn.
7. Kết luận
Bài viết đã tổng hợp những từ vựng, cấu trúc, mẫu câu và đoạn hội thoại thường gặp trong tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về chủ đề đưa ra yêu cầu.
Trong môi trường công sở, một yêu cầu chuyên nghiệp cần bảo đảm ba yếu tố: rõ nội dung, phù hợp với đối tượng giao tiếp và có thời hạn cụ thể khi cần thiết. Bên cạnh đó, cách sử dụng những cấu trúc lịch sự như Could you…?, Would you mind…? hoặc I’d appreciate it if you could… sẽ giúp lời đề nghị dễ được tiếp nhận hơn.
Bạn không cần học thuộc tất cả các câu trong một lần. Hãy lựa chọn những mẫu câu liên quan trực tiếp đến công việc, luyện nói mỗi ngày và chủ động sử dụng trong email, cuộc họp hoặc hoạt động phối hợp với đồng nghiệp.
Nếu muốn được đánh giá trình độ, xây dựng lộ trình cá nhân hóa và luyện tập trực tiếp với giáo viên, bạn có thể đăng ký học thử khoá tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm trong nửa tháng miễn phí tại Global Link Language.
Global Link Language – Đồng hành cùng người đi làm xây dựng năng lực tiếng Anh để tự tin giao tiếp và phát triển trong môi trường toàn cầu.
>>> TÌM HIỂU THÊM: 21 Chủ Đề Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Tự Tin Bứt Tốc Tiếng Anh
Về Chúng Tôi
Global Link Language – Chuyên Sâu Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm, Dân Công Sở
- VIETNAM: Tầng 9, tòa nhà Minori, số 67A phố Trương Định – Hai Bà Trưng – Hà Nội
- PHILIPPINES: No. 13 Speaker Perez Street, Quezon City, Philippines
- Hotline: 0989.323.935 – 0919.323.935
- Email: Contact@globallinklanguage.com
- Fanpage:
+ Tiếng Anh cho trẻ em: https://www.facebook.com/TiengAnhtreemGlobalLinkLanguage
+ Tiếng Anh cho người đi làm: https://www.facebook.com/HocTiengAnhonlineGlobalLinkLanguage/