Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Chủ Đề 13: Đề Xuất Giải Pháp.

Khi học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, đề xuất giải pháp là một trong những kỹ năng quan trọng nhất mà bạn cần rèn luyện.

Trong công việc, vấn đề có thể xuất hiện bất cứ lúc nào: dự án chậm tiến độ, quy trình thiếu hiệu quả, khách hàng chưa hài lòng, chi phí vượt ngân sách hoặc các thành viên chưa thống nhất cách triển khai.

Phát hiện vấn đề là chưa đủ. Một nhân sự chuyên nghiệp còn cần biết phân tích nguyên nhân, đề xuất phương án khả thi và thuyết phục những người liên quan cùng hành động.

Khả năng sử dụng tiếng Anh cho người đi làm trong tình huống này sẽ giúp bạn thể hiện tư duy chủ động, tinh thần trách nhiệm và năng lực giải quyết vấn đề.

Trong bài viết này, hãy cùng Global Link Language khám phá những từ vựng và mẫu câu trong bài Tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 13: Đề xuất giải pháp. Nội dung được phân chia theo từng bước từ xác định vấn đề, đưa ra đề xuất đến thống nhất kế hoạch hành động, kèm theo ví dụ và đoạn hội thoại dễ áp dụng.

>>> XEM THÊM: Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Chủ Đề 14: Giải Quyết Hiểu Lầm Trong Nhóm Làm Việc Online. 

1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về chủ đề Đề Xuất Giải Pháp.  

Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 13

Để đưa ra giải pháp rõ ràng và có sức thuyết phục, bạn nên nắm vững những nhóm từ tiếng Anh cho người đi làm liên quan đến phương án, chiến lược, tính khả thi, triển khai và đánh giá kết quả.

  1. Propose /prəˈpəʊz/ – Đề xuất
  2. Recommend /ˌrek.əˈmend/ – Khuyến nghị
  3. Suggest /səˈdʒest/ – Gợi ý, đề nghị
  4. Advocate /ˈæd.və.keɪt/ – Ủng hộ, đề xướng
  5. Initiative /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/ – Sáng kiến
  6. Plan /plæn/ – Kế hoạch
  7. Strategy /ˈstræt.ə.dʒi/ – Chiến lược
  8. Approach /əˈprəʊtʃ/ – Cách tiếp cận
  9. Option /ˈɒp.ʃən/ – Lựa chọn
  10. Alternative /ɒlˈtɜː.nə.tɪv/ – Phương án thay thế
  11. Solution /səˈluː.ʃən/ – Giải pháp
  12. Suggestion /səˈdʒes.tʃən/ – Lời đề xuất, gợi ý
  13. Recommendation /ˌrek.ə.menˈdeɪ.ʃən/ – Lời khuyến nghị
  14. Proposal /prəˈpəʊ.zəl/ – Bản đề xuất
  15. Action plan /ˈæk.ʃən plæn/ – Kế hoạch hành động
  16. Roadmap /ˈrəʊd.mæp/ – Lộ trình triển khai
  17. Implementation /ˌɪm.plɪ.menˈteɪ.ʃən/ – Sự triển khai
  18. Adjustment /əˈdʒʌst.mənt/ – Sự điều chỉnh
  19. Improvement /ɪmˈpruːv.mənt/ – Sự cải thiện
  20. Feasibility /ˌfiː.zəˈbɪl.ə.ti/ – Tính khả thi

Ngoài 20 từ trên, bạn có thể tham khảo bài 600 từ tiếng Anh cho người đi làm thông dụng theo tình huống để mở rộng vốn từ về họp hành, báo cáo, làm việc nhóm, xử lý vấn đề và đề xuất ý kiến. Đây là nguồn tài liệu phù hợp với người muốn học tiếng Anh cho người đi làm theo bối cảnh công việc thực tế.

2. Các cụm từ tiếng Anh cho người đi làm thường dùng khi đề xuất giải pháp

Bên cạnh từ vựng riêng lẻ, bạn nên ghi nhớ những cụm từ hoàn chỉnh để diễn đạt tự nhiên và chuyên nghiệp hơn:

  • Propose a solution – Đề xuất một giải pháp
  • Suggest an alternative – Đề xuất một phương án thay thế
  • Recommend a new approach – Khuyến nghị một cách tiếp cận mới
  • Develop an action plan – Xây dựng kế hoạch hành động
  • Assess the feasibility – Đánh giá tính khả thi
  • Identify the root cause – Xác định nguyên nhân gốc rễ
  • Address the main issue – Giải quyết vấn đề chính
  • Explore different options – Xem xét các phương án khác nhau
  • Evaluate the potential impact – Đánh giá tác động tiềm năng
  • Implement the solution – Triển khai giải pháp
  • Allocate the necessary resources – Phân bổ nguồn lực cần thiết
  • Set a realistic timeline – Thiết lập tiến độ thực tế
  • Assign clear responsibilities – Phân công trách nhiệm rõ ràng
  • Monitor the results – Theo dõi kết quả
  • Make further adjustments – Thực hiện những điều chỉnh tiếp theo

Học theo cụm giúp người học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm không phải ghép từng từ riêng lẻ và có thể trình bày giải pháp mạch lạc hơn.

 

3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Đề Xuất Giải Pháp. 

Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 13

3.1. Xác định vấn đề và nguyên nhân

  1. “What changes can we make to ensure this doesn’t happen again?”
    Chúng ta có thể thực hiện những thay đổi nào để đảm bảo vấn đề không tái diễn?
  2. “How can we improve communication to avoid similar problems?”
    Chúng ta có thể cải thiện việc giao tiếp như thế nào để tránh những vấn đề tương tự?
  3. “What do you think is the root cause of this issue?”
    Bạn nghĩ nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này là gì?
  4. “Could we review the process to identify where things went wrong?”
    Chúng ta có thể xem lại quy trình để xác định sai sót xảy ra ở đâu không?
  5. “Which part of the current approach is causing the problem?”
    Phần nào trong cách tiếp cận hiện tại đang gây ra vấn đề?
  6. “How has this issue affected the project so far?”
    Cho đến nay, vấn đề này đã ảnh hưởng đến dự án như thế nào?
  7. “What information do we need before proposing a solution?”
    Chúng ta cần những thông tin gì trước khi đề xuất giải pháp?
  8. “How can we ensure fairness when addressing everyone’s concerns?”
    Làm thế nào để đảm bảo sự công bằng khi giải quyết những lo ngại của mọi người?

Trong tiếng Anh cho người đi làm, đặt câu hỏi để xác định đúng nguyên nhân sẽ giúp bạn tránh đưa ra giải pháp dựa trên cảm tính hoặc thông tin chưa đầy đủ.

3.2. Đưa ra giải pháp và phương án thay thế

  1. “I suggest implementing a clearer process to prevent future issues.”
    Tôi đề xuất áp dụng một quy trình rõ ràng hơn để ngăn vấn đề tái diễn.
  2. “How about setting up regular check-ins to avoid misunderstandings?”
    Chúng ta tổ chức các buổi cập nhật thường xuyên để tránh hiểu lầm thì sao?
  3. “Let’s create a timeline to address and resolve this issue effectively.”
    Hãy xây dựng một tiến độ cụ thể để xử lý và giải quyết vấn đề hiệu quả.
  4. “I recommend introducing an additional review step.”
    Tôi khuyến nghị bổ sung thêm một bước kiểm tra.
  5. “Another option would be to automate part of the process.”
    Một phương án khác là tự động hóa một phần quy trình.
  6. “Perhaps we could test the solution on a smaller scale first.”
    Có lẽ chúng ta có thể thử nghiệm giải pháp ở quy mô nhỏ trước.
  7. “What if we revise the current workflow?”
    Sẽ thế nào nếu chúng ta điều chỉnh quy trình làm việc hiện tại?
  8. “We could consider using a shared project management tool.”
    Chúng ta có thể cân nhắc sử dụng một công cụ quản lý dự án chung.
  9. “I’d like to propose a more flexible approach.”
    Tôi muốn đề xuất một cách tiếp cận linh hoạt hơn.
  10. “One possible solution is to assign a dedicated person to this task.”
    Một giải pháp khả thi là phân công một người chuyên trách nhiệm vụ này.

3.3. Phân công trách nhiệm và xây dựng kế hoạch hành động

  1. “Let’s outline the actionable steps needed to move forward.”
    Hãy xác định những bước hành động cụ thể để tiếp tục.
  2. “Let’s delegate the tasks to ensure clear accountability.”
    Hãy phân công nhiệm vụ để đảm bảo trách nhiệm được xác định rõ ràng.
  3. “Who should be responsible for implementing this solution?”
    Ai nên chịu trách nhiệm triển khai giải pháp này?
  4. “Let’s assign an owner to each action item.”
    Hãy chỉ định một người phụ trách cho từng đầu việc.
  5. “Could we set a realistic deadline for each step?”
    Chúng ta có thể đặt thời hạn thực tế cho từng bước không?
  6. “We’ll need a clear roadmap before implementation.”
    Chúng ta cần một lộ trình rõ ràng trước khi triển khai.
  7. “Let’s agree on the resources required for this plan.”
    Hãy thống nhất những nguồn lực cần thiết cho kế hoạch này.
  8. “We should document the action plan and share it with everyone involved.”
    Chúng ta nên ghi lại kế hoạch hành động và chia sẻ với tất cả những người liên quan.
  9. “Let’s schedule a follow-up meeting to review the progress.”
    Hãy lên lịch một cuộc họp tiếp theo để đánh giá tiến độ.

3.4. Đánh giá tính khả thi và rủi ro

  1. “How feasible is this solution within our current budget?”
    Giải pháp này khả thi đến mức nào trong phạm vi ngân sách hiện tại?
  2. “What resources would we need to implement this proposal?”
    Chúng ta cần những nguồn lực nào để triển khai đề xuất này?
  3. “What are the potential risks of this approach?”
    Những rủi ro tiềm ẩn của cách tiếp cận này là gì?
  4. “How long would it take to implement the solution?”
    Việc triển khai giải pháp sẽ mất bao lâu?
  5. “What impact could this have on the other departments?”
    Giải pháp này có thể ảnh hưởng thế nào đến các phòng ban khác?
  6. “Do we have enough data to support this recommendation?”
    Chúng ta đã có đủ dữ liệu để chứng minh cho khuyến nghị này chưa?
  7. “Could we compare the costs and benefits of each option?”
    Chúng ta có thể so sánh chi phí và lợi ích của từng phương án không?
  8. “What challenges might we face during implementation?”
    Chúng ta có thể gặp phải những khó khăn nào trong quá trình triển khai?

3.5. Khuyến khích hợp tác và xây dựng sự đồng thuận

  1. “Could we brainstorm solutions that work for everyone involved?”
    Chúng ta có thể cùng thảo luận để tìm những giải pháp phù hợp với tất cả những người liên quan không?
  2. “Would you be open to working together on a resolution plan?”
    Bạn có sẵn sàng cùng xây dựng một kế hoạch giải quyết vấn đề không?
  3. “What compromise would work best for all parties?”
    Phương án thỏa hiệp nào sẽ phù hợp nhất với tất cả các bên?
  4. “I’d like to hear everyone’s ideas before we make a decision.”
    Tôi muốn lắng nghe ý kiến của mọi người trước khi chúng ta đưa ra quyết định.
  5. “Could we combine the strongest elements of both proposals?”
    Chúng ta có thể kết hợp những điểm mạnh nhất của cả hai đề xuất không?
  6. “Does anyone have an alternative solution?”
    Có ai có giải pháp thay thế không?
  7. “Let’s make sure the proposed solution addresses everyone’s concerns.”
    Hãy đảm bảo giải pháp được đề xuất có thể xử lý những lo ngại của mọi người.
  8. “Can we reach an agreement on this approach?”
    Chúng ta có thể thống nhất về cách tiếp cận này không?

3.6. Ưu tiên hành động và hướng tới giải pháp dài hạn

  1. “Let’s prioritize the most urgent concerns and address them first.”
    Hãy ưu tiên những vấn đề cấp bách nhất và xử lý chúng trước.
  2. “Can we focus on a long-term solution instead of a temporary fix?”
    Chúng ta có thể tập trung vào giải pháp dài hạn thay vì cách khắc phục tạm thời không?
  3. “Which action will have the greatest immediate impact?”
    Hành động nào sẽ tạo ra tác động tức thời lớn nhất?
  4. “Let’s separate the urgent issues from the less critical ones.”
    Hãy phân biệt những vấn đề khẩn cấp với các vấn đề ít quan trọng hơn.
  5. “We should address the root cause rather than only treating the symptoms.”
    Chúng ta nên giải quyết nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ xử lý các biểu hiện bên ngoài.
  6. “Let’s implement the solution in phases and monitor the results.”
    Hãy triển khai giải pháp theo từng giai đoạn và theo dõi kết quả.
  7. “We can make further adjustments based on the initial results.”
    Chúng ta có thể thực hiện những điều chỉnh tiếp theo dựa trên kết quả ban đầu.
  8. “Let’s define how we will measure the success of this solution.”
    Hãy xác định cách chúng ta sẽ đo lường hiệu quả của giải pháp này.

4. Công thức đề xuất giải pháp chuyên nghiệp bằng tiếng Anh

Khi học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, bạn có thể sử dụng công thức năm bước dưới đây để trình bày một giải pháp rõ ràng và thuyết phục.

Bước 1: Nêu vấn đề

“We’ve received several complaints about delayed responses.”
Chúng ta đã nhận được một số phản ánh về việc trả lời chậm.

Bước 2: Giải thích nguyên nhân

“The main reason is that customer requests are being handled through several different channels.”
Nguyên nhân chính là các yêu cầu của khách hàng đang được xử lý qua nhiều kênh khác nhau.

Bước 3: Đề xuất giải pháp

“I suggest using a centralized system to manage all customer requests.”
Tôi đề xuất sử dụng một hệ thống tập trung để quản lý tất cả yêu cầu của khách hàng.

Bước 4: Nêu lợi ích

“This would help us respond faster and reduce the risk of missing important messages.”
Điều này sẽ giúp chúng ta phản hồi nhanh hơn và giảm nguy cơ bỏ sót những tin nhắn quan trọng.

Bước 5: Đề nghị hành động tiếp theo

“Could we test this solution with one team for the next two weeks?”
Chúng ta có thể thử nghiệm giải pháp này với một nhóm trong hai tuần tới không?

Cách diễn đạt hoàn chỉnh:

“We’ve received several complaints about delayed responses. The main reason is that customer requests are being handled through several different channels. I suggest using a centralized system to manage all customer requests. This would help us respond faster and reduce the risk of missing important messages. Could we test this solution with one team for the next two weeks?”

Chúng ta đã nhận được một số phản ánh về việc trả lời chậm. Nguyên nhân chính là các yêu cầu của khách hàng đang được xử lý qua nhiều kênh khác nhau. Tôi đề xuất sử dụng một hệ thống tập trung để quản lý tất cả yêu cầu của khách hàng. Điều này sẽ giúp chúng ta phản hồi nhanh hơn và giảm nguy cơ bỏ sót những tin nhắn quan trọng. Chúng ta có thể thử nghiệm giải pháp này với một nhóm trong hai tuần tới không?

Công thức này giúp người học tiếng Anh cho người đi làm trình bày đề xuất có căn cứ, thay vì chỉ đưa ra ý tưởng chung chung.

5. Đoạn hội thoại tiếng Anh cho người đi làm về đề xuất giải pháp

Tình huống: Nhóm dự án họp để giải quyết tình trạng thường xuyên chậm tiến độ do thông tin chưa được cập nhật đầy đủ.

Anna (Project Manager): We’ve missed two deadlines this month. What changes can we make to ensure this doesn’t happen again?
(Chúng ta đã bỏ lỡ hai thời hạn trong tháng này. Chúng ta có thể thay đổi điều gì để đảm bảo vấn đề không tái diễn?)

David (Technical Department): I think the main problem is that project updates are being shared through too many different channels.
(Tôi nghĩ vấn đề chính là thông tin cập nhật dự án đang được chia sẻ qua quá nhiều kênh khác nhau.)

Linh (Planning Department): I agree. Sometimes important information is sent through email, while other updates are posted in the group chat.
(Tôi đồng ý. Đôi khi thông tin quan trọng được gửi qua email, trong khi những cập nhật khác lại được đăng trong nhóm trò chuyện.)

Anna: How can we improve communication to avoid similar problems?
(Chúng ta có thể cải thiện việc giao tiếp như thế nào để tránh những vấn đề tương tự?)

David: I suggest implementing a clearer communication process. We could use one shared project board for all important updates.
(Tôi đề xuất áp dụng một quy trình trao đổi rõ ràng hơn. Chúng ta có thể sử dụng một bảng dự án chung cho tất cả cập nhật quan trọng.)

Linh: That sounds practical. How about setting up regular check-ins every Monday and Thursday?
(Giải pháp đó có vẻ thực tế. Chúng ta tổ chức các buổi cập nhật định kỳ vào thứ Hai và thứ Năm thì sao?)

Anna: Good idea. Could we also assign an owner to each action item?
(Ý kiến hay. Chúng ta có thể chỉ định một người phụ trách cho từng đầu việc không?)

David: Certainly. That would improve accountability. We should also set a clear deadline for each task.
(Chắc chắn rồi. Điều đó sẽ giúp trách nhiệm được xác định rõ hơn. Chúng ta cũng nên đặt thời hạn cụ thể cho từng nhiệm vụ.)

Linh: Should we implement the new process immediately or test it with one team first?
(Chúng ta nên triển khai quy trình mới ngay lập tức hay thử nghiệm với một nhóm trước?)

Anna: Let’s test it on a smaller scale for two weeks. Then we can review the results and make further adjustments.
(Hãy thử nghiệm ở quy mô nhỏ trong hai tuần. Sau đó, chúng ta có thể đánh giá kết quả và thực hiện những điều chỉnh tiếp theo.)

David: That works for me. I’ll create the shared project board this afternoon.
(Phương án đó phù hợp với tôi. Tôi sẽ tạo bảng dự án chung vào chiều nay.)

Linh: I’ll prepare the timeline and assign the initial tasks.
(Tôi sẽ chuẩn bị tiến độ và phân công những nhiệm vụ ban đầu.)

Anna: Great. Let’s schedule a follow-up meeting in two weeks to evaluate the solution.
(Tốt. Hãy lên lịch một cuộc họp tiếp theo sau hai tuần để đánh giá giải pháp.)

Đoạn hội thoại trên kết hợp nhiều mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, từ xác định nguyên nhân, đề xuất phương án đến phân công trách nhiệm và đánh giá kết quả.

>>> XEM THÊM: 6 Tiêu Chí Chọn Trung Tâm Tiếng Anh Cho Người Đi Làm – Giúp Bạn Không Lo Mất Tiền Oan

6. Cách học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về đề xuất giải pháp

6.1. Học theo quy trình giải quyết vấn đề

Bạn nên luyện các mẫu câu theo trình tự:

  1. Xác định vấn đề;
  2. Phân tích nguyên nhân;
  3. Đề xuất phương án;
  4. Đánh giá tính khả thi;
  5. Thống nhất hành động;
  6. Theo dõi kết quả.

Cách học này giúp người học tiếng Anh cho người đi làm không chỉ nhớ từng câu mà còn biết cách trình bày một giải pháp hoàn chỉnh.

6.2. Luyện nhiều mức độ đề xuất

Tùy vào vai trò và mức độ chắc chắn, bạn có thể sử dụng:

  • “We could…” – Chúng ta có thể…
  • “How about…?” – Chúng ta thử… thì sao?
  • “I suggest…” – Tôi đề xuất…
  • “I recommend…” – Tôi khuyến nghị…
  • “We need to…” – Chúng ta cần…

Hiểu mức độ của từng cấu trúc giúp bạn sử dụng tiếng Anh cho người đi làm phù hợp với cấp trên, đồng nghiệp hoặc nhân viên.

6.3. Thực hành theo vấn đề thật trong công việc

Hãy chọn một vấn đề bạn đang gặp và trả lời các câu hỏi:

  • Vấn đề là gì?
  • Nguyên nhân chính là gì?
  • Có những phương án nào?
  • Phương án nào khả thi nhất?
  • Cần những nguồn lực gì?
  • Ai sẽ phụ trách?
  • Khi nào cần hoàn thành?
  • Kết quả sẽ được đo lường ra sao?

Sau đó, hãy trình bày toàn bộ bằng tiếng Anh trong khoảng hai phút.

6.4. Luyện tập bằng phương pháp đóng vai

Bạn có thể luyện cùng giáo viên hoặc đồng nghiệp qua những tình huống:

  • Dự án bị chậm tiến độ;
  • Chi phí vượt ngân sách;
  • Khách hàng phàn nàn;
  • Quy trình phối hợp chưa hiệu quả;
  • Nhân sự bị quá tải;
  • Thông tin bị bỏ sót;
  • Doanh số chưa đạt mục tiêu.

Phương pháp đóng vai thường được áp dụng trong các khoá học tiếng Anh cho người đi làm vì giúp người học rèn phản xạ trong những tình huống gần với thực tế nghề nghiệp.

Nếu đang mất gốc và chưa biết nên bắt đầu từ đâu, bạn có thể tham khảo bài Cách học tiếng Anh hiệu quả để xây dựng lại nền tảng và lựa chọn phương pháp phù hợp.

7. Video mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Đề Xuất Giải Pháp.

Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề 13

Khi xem video, bạn nên luyện tập theo ba bước:

  1. Nghe toàn bộ để hiểu tình huống;
  2. Dừng lại và nhắc theo từng mẫu câu;
  3. Thay đổi vấn đề, giải pháp và kế hoạch hành động theo công việc của mình.

Cách luyện tập này giúp bạn cải thiện đồng thời kỹ năng nghe, phát âm và phản xạ khi sử dụng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm.

8. Kết luận 

Bài viết đã tổng hợp những từ vựng, cụm từ, mẫu câu và đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm thường được sử dụng khi đề xuất giải pháp. Khi nắm vững những nội dung này, bạn sẽ biết cách phân tích nguyên nhân, trình bày phương án, đánh giá tính khả thi và xây dựng kế hoạch hành động rõ ràng.

Để mở rộng vốn từ cho nhiều tình huống công sở khác, bạn có thể tiếp tục tham khảo bài 600 từ tiếng Anh cho người đi làm. Việc học từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và dễ dàng áp dụng vào công việc.

Bên cạnh việc tự học, lựa chọn một khóa học tiếng Anh cho người đi làm có lộ trình cá nhân hóa sẽ giúp bạn được sửa phát âm, thực hành theo đúng tình huống nghề nghiệp và nhận phản hồi trực tiếp. Bạn có thể đăng ký học thử khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm trong nửa tháng miễn phí tại Global Link Language.

Một đề xuất có giá trị không chỉ nêu ra ý tưởng mà còn phải làm rõ lợi ích, tính khả thi và cách triển khai. Hãy bắt đầu từ những mẫu câu đơn giản và chủ động sử dụng chúng trong các cuộc họp, báo cáo và trao đổi công việc hằng ngày.

>>> TÌM HIỂU THÊM: 21 Chủ Đề Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Tự Tin Bứt Tốc Tiếng Anh 

Về Chúng Tôi

Global Link Language – Chuyên Sâu Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm, Dân Công Sở

  • VIETNAM: Tầng 9, tòa nhà Minori, số 67A phố Trương Định – Hai Bà Trưng – Hà Nội
  • PHILIPPINES: No. 13 Speaker Perez Street, Quezon City, Philippines
  • Hotline: 0989.323.935 – 0919.323.935
  • Email: Contact@globallinklanguage.com
  • Fanpage:

Tiếng Anh cho trẻ em: https://www.facebook.com/TiengAnhtreemGlobalLinkLanguage

Tiếng Anh cho người đi làmhttps://www.facebook.com/HocTiengAnhonlineGlobalLinkLanguage/

Youtube: https://www.youtube.com/@GlobalLinklanguage

Chia sẻ bài viết:

ĐĂNG KÝ HỌC ONLINE

Khám phá ngay KHO QUÀ TẶNG MIỄN PHÍ!
Nhận ngay những món quà FREE siêu hữu ích dành riêng cho bạn!