Trong lĩnh vực nhân sự, tiếng Anh chuyên ngành nhân sự đóng vai trò quan trọng trong việc nắm vững các nghiệp vụ quản trị hiện đại.
Một trong những nội dung cốt lõi là thiết kế chính sách lương và phúc lợi – công việc đòi hỏi độ chính xác cao cùng khả năng giao tiếp hiệu quả.
Để xây dựng một hệ thống lương thưởng chuyên nghiệp, phù hợp với môi trường quốc tế, bạn cần hiểu rõ cách sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành trong từng quy trình.
Hãy cùng khám phá cách ứng dụng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự để tối ưu hoá chính sách đãi ngộ nhé!
1. Mô tả quy trình thiết kế chính sách lương và phúc lợi bằng tiếng Anh
1.1. Understanding Market Standards (Nắm bắt tiêu chuẩn thị trường)
Việc thiết kế chính sách lương bắt đầu bằng cách nghiên cứu kỹ lưỡng các tiêu chuẩn lương thưởng trên thị trường lao động.
Đội ngũ nhân sự cần thu thập thông tin từ các ngành nghề tương tự để xác định mức lương cạnh tranh, phù hợp với từng vị trí.
Điều này không chỉ giúp thu hút những ứng viên tiềm năng mà còn đảm bảo giữ chân nhân viên hiện tại.
Nghiên cứu thị trường đòi hỏi sự cập nhật thường xuyên, vì mức lương có thể thay đổi theo thời gian và xu hướng kinh tế.
Khi nắm rõ tiêu chuẩn, chính sách lương sẽ phản ánh đúng giá trị công việc và tạo động lực cho nhân viên.
- Ví dụ: “A competitive salary is set by understanding market standards and trends.”
(Một mức lương cạnh tranh được thiết lập bằng cách nắm bắt tiêu chuẩn và xu hướng thị trường.)
1.2. Aligning with Company Objectives (Điều chỉnh theo mục tiêu công ty)
Chính sách lương không chỉ là con số, mà còn phải gắn liền với mục tiêu dài hạn của công ty.
Đội ngũ nhân sự cần xem xét các chiến lược như tăng trưởng doanh thu, mở rộng thị trường, hay nâng cao chất lượng dịch vụ để quyết định mức lương và thưởng.
Điều này giúp nhân viên hiểu rằng thu nhập của họ liên kết trực tiếp với thành công chung của tổ chức.
Quá trình điều chỉnh cần sự phối hợp giữa các phòng ban để đảm bảo tính nhất quán.
Khi được thực hiện tốt, chính sách sẽ khích lệ nhân viên làm việc hiệu quả hơn.
- Ví dụ: “The compensation plan aligns with company objectives to drive performance.”
(Kế hoạch thù lao được điều chỉnh theo mục tiêu công ty để thúc đẩy hiệu suất.)
1.3. Components of Salary Policy (Các thành phần của chính sách lương)
Các thành phần của chính sách lương
Một chính sách lương hoàn chỉnh bao gồm nhiều thành phần như lương cơ bản, thưởng dựa trên hiệu suất, và đôi khi là hoa hồng cho các vị trí đặc thù.
Mỗi phần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo công bằng và phản ánh đúng đóng góp của nhân viên.
Đội ngũ nhân sự cần làm rõ từng yếu tố để nhân viên hiểu cách thu nhập của họ được cấu thành.
Điều này cũng giúp tránh những thắc mắc không đáng có về lương thưởng.
Khi các thành phần được xác định rõ, chính sách sẽ trở nên minh bạch và dễ quản lý hơn.
- Ví dụ: “Our salary policy comprises base pay, bonuses, and commissions.” (Chính sách lương của chúng tôi bao gồm lương cơ bản, thưởng và hoa hồng.)
1.4. Designing Welfare Benefits (Thiết kế phúc lợi)
Phúc lợi là yếu tố quan trọng để hỗ trợ đời sống và tăng sự hài lòng của nhân viên trong công việc.
Đội ngũ nhân sự cần xây dựng các gói phúc lợi như bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương, hay hỗ trợ chi phí đi lại dựa trên nhu cầu thực tế.
Quá trình này đòi hỏi khảo sát ý kiến để biết nhân viên mong muốn gì nhất.
Một hệ thống phúc lợi tốt không chỉ giữ chân người lao động mà còn nâng cao hình ảnh công ty.
Khi thiết kế xong, phúc lợi cần được truyền đạt rõ ràng để nhân viên tận dụng tối đa.
- Ví dụ: “Welfare benefits are designed to support employees’ well-being and retention.”
(Phúc lợi được thiết kế để hỗ trợ sức khỏe và giữ chân nhân viên.)
1.5. Ensuring Legal Compliance (Đảm bảo tuân thủ pháp luật)
Mọi chính sách lương và phúc lợi đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về lao động và thuế.
Đội ngũ nhân sự cần kiểm tra kỹ lưỡng các điều khoản liên quan để tránh vi phạm, từ mức lương tối thiểu đến quy định làm thêm giờ.
Việc này đòi hỏi sự phối hợp với bộ phận pháp chế để cập nhật thay đổi luật mới nhất.
Khi tuân thủ tốt, công ty không chỉ tránh rủi ro mà còn tạo niềm tin cho nhân viên. Đây là bước không thể bỏ qua để đảm bảo tính hợp pháp và chuyên nghiệp.
- Ví dụ: “Legal compliance ensures our pay practices meet national regulations.”
(Việc tuân thủ pháp luật đảm bảo các chính sách lương phù hợp với quy định quốc gia.)
1.6. Employee Feedback and Participation (Phản hồi và sự tham gia của nhân viên)
Phản hồi và sự tham gia của nhân viên
Lắng nghe ý kiến nhân viên là cách để chính sách lương và phúc lợi sát với thực tế hơn.
Đội ngũ nhân sự có thể tổ chức khảo sát hoặc họp trực tiếp để thu thập phản hồi về mức lương hiện tại và mong muốn cải thiện.
Điều này giúp điều chỉnh chính sách sao cho công bằng và đáp ứng nhu cầu của đội ngũ.
Sự tham gia của nhân viên còn tạo cảm giác họ được tôn trọng và có tiếng nói. Khi áp dụng tốt, chính sách sẽ nhận được sự đồng thuận cao hơn.
- Ví dụ: “We value employee feedback to improve our compensation policies.” (Chúng tôi coi trọng phản hồi của nhân viên để cải thiện chính sách thù lao.)
1.7. Regular Reviews and Adjustments (Đánh giá và điều chỉnh định kỳ)
Chính sách lương và phúc lợi không thể “đóng khung” mãi mà cần được xem xét thường xuyên.
Đội ngũ nhân sự đánh giá dựa trên thay đổi của thị trường, hiệu suất công ty, và phản hồi từ nhân viên để điều chỉnh phù hợp.
Quá trình này đảm bảo hệ thống luôn công bằng và cạnh tranh trong thời gian dài.
Nếu không có sự cập nhật, chính sách có thể lạc hậu và mất hiệu quả.
Điều chỉnh định kỳ là cách giữ cho nhân viên hài lòng và gắn bó.
- Ví dụ: “Regular reviews allow us to adjust pay and benefits effectively.” (Đánh giá định kỳ giúp chúng tôi điều chỉnh lương và phúc lợi một cách hiệu quả.)
1.8. Transparency and Communication (Minh bạch và giao tiếp rõ ràng)
Giao tiếp minh bạch là chìa khóa để nhân viên hiểu và tin tưởng vào chính sách lương thưởng.
Đội ngũ nhân sự cần tổ chức các buổi họp hoặc gửi thông báo chi tiết về cách tính lương và quyền lợi đi kèm.
Điều này giúp giải đáp thắc mắc và tránh hiểu lầm không đáng có giữa các bên.
Khi mọi thứ rõ ràng, nhân viên sẽ cảm thấy được tôn trọng và yên tâm làm việc.
Minh bạch còn xây dựng văn hóa công ty chuyên nghiệp và đáng tin cậy.
- Ví dụ: “Clear communication ensures transparency in our pay structure.” (Giao tiếp rõ ràng đảm bảo sự minh bạch trong cấu trúc lương của chúng tôi.)
Để hiểu sâu hơn những phân tích ở trên và nắm vững quy trình thiết kế chính sách lương và phúc lợi bằng tiếng Anh, hãy xem video Youtube dưới đây đồng thời dự đoán trước những gì sắp được đề cập trong bài viết.
Hãy xem đi xem lại video để củng cố kiến thức và rèn luyện khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế nhé!
2. Các thuật ngữ tiếng Anh cần nắm để thiết kế chính sách lương thưởng
Để thiết kế chính sách lương và phúc lợi hiệu quả, việc nắm vững tiếng Anh chuyên ngành nhân sự là điều không thể thiếu.
Những thuật ngữ dưới đây không chỉ giúp bạn hiểu rõ các khái niệm trong HR mà còn hỗ trợ giao tiếp chuyên nghiệp với đồng nghiệp hoặc đối tác.
Dưới đây là 10 ví dụ quan trọng mà bất kỳ nhân viên nhân sự nào cũng cần biết để làm việc tự tin hơn:
- Base Salary: Lương cơ bản, mức lương cố định trả hàng tháng trước khi cộng thêm các khoản khác.
Ví dụ: “The base salary for this position is $1,500 per month.”
(Lương cơ bản cho vị trí này là 1.500 đô la mỗi tháng.)
- Performance Bonus: Thưởng hiệu suất, khoản tiền thưởng dựa trên kết quả làm việc của nhân viên.
Ví dụ: “You’ll receive a performance bonus if you meet your targets.”
(Bạn sẽ nhận thưởng hiệu suất nếu đạt mục tiêu.)
- Commission: Hoa hồng, khoản thù lao bổ sung dựa trên doanh số hoặc thành tích cá nhân.
Ví dụ: “Sales staff earn a commission of 5% on each deal.”
(Nhân viên bán hàng nhận hoa hồng 5% cho mỗi giao dịch.)
- Benefits Package: Gói phúc lợi, tập hợp các quyền lợi như bảo hiểm, nghỉ phép dành cho nhân viên.
Ví dụ: “Our benefits package includes health insurance and paid leave.”
(Gói phúc lợi của chúng tôi bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép có lương.)
- Overtime Pay: Tiền làm thêm giờ, khoản lương trả thêm cho thời gian làm việc ngoài giờ quy định.
Ví dụ: “Overtime pay is calculated at 1.5 times the regular rate.”
(Tiền làm thêm giờ được tính bằng 1,5 lần mức lương thường.)
- Payroll: Bảng lương, hệ thống ghi nhận và quản lý tiền lương của toàn bộ nhân viên.
Ví dụ: “The payroll is processed on the last day of each month.”
(Bảng lương được xử lý vào ngày cuối mỗi tháng.)
- Incentive: Khoản khuyến khích, phần thưởng bổ sung để thúc đẩy nhân viên làm việc tốt hơn.
Ví dụ: “We offer incentives for completing projects ahead of schedule.”
(Chúng tôi cung cấp khoản khuyến khích cho việc hoàn thành dự án sớm.)
- Severance Pay: Trợ cấp thôi việc, khoản tiền chi trả khi nhân viên rời công ty trong một số trường hợp.
Ví dụ: “Severance pay depends on your years of service.”
(Trợ cấp thôi việc phụ thuộc vào số năm làm việc của bạn.)
- Gross Salary: Lương gộp, tổng thu nhập trước khi trừ thuế và các khoản khấu trừ.
Ví dụ: “Your gross salary will be $2,000 before deductions.”
(Lương gộp của bạn là 2.000 đô la trước khi trừ các khoản.)
- Net Pay: Lương ròng, số tiền thực nhận sau khi đã trừ thuế và các chi phí khác.
Ví dụ: “The net pay you take home is $1,800 after taxes.”
(Lương ròng bạn nhận về là 1.800 đô la sau khi trừ thuế.)
Hiểu và sử dụng thành thạo những thuật ngữ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc trong lĩnh vực nhân sự, đặc biệt khi cần giải thích chính sách lương thưởng.
>>> XEM THÊM: Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự: Cách mô tả tiền lương & phúc lợi bằng tiếng Anh
3. Ứng dụng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự trong giao tiếp thực tế
Khi làm việc trong ngành nhân sự, khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự để giao tiếp là yếu tố then chốt giúp bạn xử lý các tình huống thực tế một cách chuyên nghiệp.
Từ việc đàm phán lương đến giải thích phúc lợi, dưới đây là các tình huống cụ thể mà bạn có thể áp dụng ngay, cùng với cách diễn đạt cụ thể để nâng cao hiệu quả.
3.1. Đàm phán lương với ứng viên
Đàm phán lương với ứng viên
Trong các buổi phỏng vấn, ứng viên thường hỏi về mức lương và phúc lợi.
Khi đó, bạn cần sử dụng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự để giải thích rõ ràng và linh hoạt theo từng trường hợp.
Một câu trả lời mạch lạc sẽ giúp ứng viên cảm nhận được sự chuyên nghiệp và minh bạch của công ty.
Điều này cũng thể hiện bạn là người hiểu rõ chính sách lương thưởng.
- Ví dụ: “We offer a competitive base salary plus a performance bonus, depending on your experience.”
(Chúng tôi cung cấp mức lương cơ bản cạnh tranh cộng với thưởng hiệu suất, tùy thuộc vào kinh nghiệm của bạn.)
3.2. Giải thích cấu trúc lương cho nhân viên mới
Khi nhân viên mới thắc mắc về cách tính lương, bạn cần giải thích bằng tiếng Anh sao cho dễ hiểu và đầy đủ.
Điều này giúp họ nắm rõ các thành phần như lương cơ bản, thưởng, và phúc lợi đi kèm.
Một câu trả lời tốt sẽ tránh được những hiểu lầm không đáng có.
- Ví dụ: “Your total compensation includes a gross salary of $2,500 and benefits like health insurance.”
(Tổng thù lao của bạn bao gồm lương gộp 2.500 đô la và phúc lợi như bảo hiểm y tế.)
3.3. Trả lời câu hỏi về tiền làm thêm giờ
Nhân viên thường quan tâm đến tiền làm thêm giờ, đặc biệt ở các vị trí đòi hỏi tăng ca.
Bạn cần dùng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự để giải thích chính sách này một cách chính xác và thân thiện.
Điều này giúp nhân viên yên tâm và hiểu rõ quyền lợi của mình. Một cách diễn đạt tốt còn tăng sự tin tưởng vào công ty.
- Ví dụ: “Overtime pay is calculated at 1.5 times your regular hourly rate for extra hours worked.”
(Tiền làm thêm giờ được tính bằng 1,5 lần mức lương giờ thường cho những giờ làm thêm.)
3.4. Thông báo về phúc lợi trong cuộc họp
Khi giới thiệu chính sách phúc lợi mới trong cuộc họp, bạn cần trình bày ngắn gọn nhưng đầy đủ để nhân viên nắm bắt.
Sử dụng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự sẽ làm rõ các quyền lợi như bảo hiểm hay nghỉ phép.
Điều này giúp nhân viên cảm thấy được quan tâm và hiểu rõ giá trị công ty mang lại.
Cách nói tự tin còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp.
- Ví dụ: “Our updated benefits package now includes paid vacation and a retirement plan.”
(Gói phúc lợi mới của chúng tôi giờ đây bao gồm nghỉ phép có lương và kế hoạch hưu trí.)
>> XEM THÊM: Tiếng Anh ngành nhân sự: Mô tả quy trình tính lương tại nhà máy sản xuất bằng tiếng Anh
4. Tổng hợp từ vựng về tiền lương, phúc lợi trong tiếng Anh
Trong thị trường lao động cạnh tranh ngày nay, việc sở hữu vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự đặc biệt là các thuật ngữ về tiền lương và phúc lợi là một lợi thế không nhỏ. Nó không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng và đồng nghiệp. Hãy cùng khám phá danh sách các từ vựng quan trọng dưới đây và áp dụng chúng vào công việc hàng ngày. Thử thách bản thân xem bạn nhớ được bao nhiêu từ nhé!
4.1. Từ vựng về lương và tiền lương
- Pay rate /peɪ reɪt/ – Mức lương
- Starting salary /ˈstɑːrtɪŋ ˈsæləri/ – Lương khởi điểm
- Compensation /ˌkɑːmpənˈseɪʃən/ – Lương bổng
- Going rate / Wage / Prevailing rate /ɡoʊɪŋ reɪt/ /weɪdʒ/ /prɪˈveɪlɪŋ reɪt/ – Lương hiện hành
- Gross salary /ɡroʊs ˈsæləri/ – Tổng lương (chưa trừ)
- Net salary /nɛt ˈsæləri/ – Lương thực nhận
- Non-financial compensation /nɒn faɪˈnænʃəl ˌkɑːmpənˈseɪʃən/ – Lương đãi ngộ phi tài chính
- Pay /peɪ/ – Trả lương
- Pay grades /peɪ ɡreɪdz/ – Hạng lương
- Pay scale /peɪ skeɪl/ – Mức lương
- Pay ranges /peɪ ˈreɪndʒɪz/ – Bậc lương
- Payroll / Pay sheet /ˈpeɪroʊl/ /peɪ ʃiːt/ – Bảng lương
- Payday /ˈpeɪdeɪ/ – Ngày trả lương
- Pay-slip /ˈpeɪslɪp/ – Phiếu lương
- Salary advances /ˈsæləri ədˈvænsɪz/ – Lương tạm ứng
- Wage /weɪdʒ/ – Tiền công nhật
- Pension /ˈpɛnʃən/ – Lương hưu
- Benchmark job /ˈbɛnʧˌmɑːrk ʤɑːb/ – Công việc chuẩn
- Income /ˈɪnkʌm/ – Thu nhập
- 100 percent premium payment /wʌn ˈhʌndrəd pɚˈsɛnt ˈpriːmiəm ˈpeɪmənt/ – Trả lương 100%
- Adjusting pay rates /əˈdʒʌstɪŋ peɪ reɪts/ – Điều chỉnh lương
- Emerson efficiency bonus payment /ˈɛmɚsən ɪˈfɪʃənsi ˈboʊnəs ˈpeɪmənt/ – Trả lương theo hiệu năng làm việc
- Gain sharing payment or the Halsey premium plan /ɡeɪn ˈʃɛrɪŋ ˈpeɪmənt/ /ðə ˈhɔːlsi ˈpriːmiəm plæn/ – Lương chia theo tỷ lệ tiền thưởng
- Gantt task and bonus payment /ɡænt tæsk ənd ˈboʊnəs ˈpeɪmənt/ – Trả lương cơ bản + tiền thưởng
- Group incentive plan / Group incentive payment /ɡruːp ɪnˈsɛntɪv plæn/ /ɡruːp ɪnˈsɛntɪv ˈpeɪmənt/ – Trả lương theo nhóm
- Incentive payment /ɪnˈsɛntɪv ˈpeɪmənt/ – Trả lương khuyến khích
- Individual incentive payment /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ɪnˈsɛntɪv ˈpeɪmənt/ – Trả lương cá nhân
- Job pricing /ʤɑːb ˈpraɪsɪŋ/ – Ấn định mức lương phải trả
- Annual adjustment /ˈænjuəl əˈdʒʌstmənt/ – Điều chỉnh hằng năm
- Payment for time not worked /ˈpeɪmənt fɔːr taɪm nɑːt wɜːrkt/ – Trả lương cho thời gian không làm việc
- Piecework payment /ˈpiːswɜːrk ˈpeɪmənt/ – Trả lương theo sản phẩm
- Time payment /taɪm ˈpeɪmənt/ – Trả lương theo thời gian
4.2. Từ vựng tiếng Anh về chế độ phúc lợi
- Allowances /əˈlaʊ.ənsɪz/ – Phụ cấp
- Apprenticeship training /əˈprɛn.tɪs.ʃɪp ˈtreɪ.nɪŋ/ – Đào tạo học nghề
- Annual leave /ˈæn.ju.əl liːv/ – Nghỉ thường niên
- Absent from work /ˈæb.sənt frɒm wɜːrk/ – Tạm vắng mặt ở chỗ làm
- Award / Gratification / Bonus /əˈwɔːrd/ /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/ /ˈboʊ.nəs/ – Tiền thưởng
- Benefits /ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Phúc lợi, lợi ích
- Compensation /ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/ – Đền bù
- Compensation equity /ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən ˈɛkwɪti/ – Bình đẳng về lương và đãi ngộ
- Commission /kəˈmɪʃ.ən/ – Hoa hồng
- Collective agreement /kəˈlɛk.tɪv əˈɡriː.mənt/ – Thỏa ước tập thể
- Cost of living /kɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/ – Chi phí sinh hoạt
- Death in service compensation /dɛθ ɪn ˈsɜːr.vɪs ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/ – Bồi thường tử tuất
- Education assistance /ˌɛd.jʊˈkeɪ.ʃən əˈsɪs.təns/ – Trợ cấp giáo dục
- Early retirement /ˈɜːr.li rɪˈtaɪər.mənt/ – Nghỉ hưu sớm
- Family benefits /ˈfæm.ɪ.li ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Phúc lợi gia đình
- Hazard pay /ˈhæz.ərd peɪ/ – Trợ cấp nguy hiểm
- Holiday leave /ˈhɒl.ɪ.deɪ liːv/ – Nghỉ lễ có lương
- Labor agreement /ˈleɪ.bər əˈɡriː.mənt/ – Thỏa ước lao động
- Layoff /ˈleɪ.ɒf/ – Sa thải
- Leave / Leave of absence /liːv/ /liːv əv ˈæb.səns/ – Nghỉ phép
- Life insurance /laɪf ɪnˈʃʊə.rəns/ – Bảo hiểm nhân thọ
- Maternity leave /məˈtɜːr.nɪ.ti liːv/ – Nghỉ chế độ thai sản
- Medical benefits /ˈmɛd.ɪ.kəl ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Khoản trợ cấp y tế
- Moving expenses /ˈmuː.vɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/ – Chi phí đi lại
- Outstanding staff /aʊtˈstæn.dɪŋ stæf/ – Nhân viên xuất sắc
- Paid absences /peɪd ˈæb.sənsɪz/ – Vắng mặt có lương
- Paid leave /peɪd liːv/ – Nghỉ phép có lương
- Physical examination /ˈfɪz.ɪ.kəl ˌɛɡ.zæ.mɪˈneɪ.ʃən/ – Khám sức khỏe
- Premium pay /ˈpriː.mi.əm peɪ/ – Trợ cấp độc hại
- Promotion /prəˈmoʊ.ʃən/ – Thăng chức
- Retire /rɪˈtaɪər/ – Nghỉ hưu
- Severance pay /ˈsɛv.rəns peɪ/ – Trợ cấp bất khả kháng (cắt giảm biên chế, đám cưới,…)
- Sick leaves /sɪk liːvz/ – Nghỉ phép ốm đau được trả lương
- Social assistance /ˈsoʊ.ʃəl əˈsɪs.təns/ – Trợ cấp xã hội
- Social security /ˈsoʊ.ʃəl sɪˈkjʊə.rɪ.ti/ – An sinh xã hội
- Services and benefits /ˈsɜːr.vɪ.sɪz ənd ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Dịch vụ và phúc lợi
- Travel benefits /ˈtræv.əl ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Trợ cấp du lịch
- Unemployment benefits /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Trợ cấp thất nghiệp
- Worker’s compensation /ˈwɜːr.kərz ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/ – Bồi thường lao động (ốm đau, tai nạn giao thông,…)
5. Kết luận
Thông thạo tiếng Anh chuyên ngành nhân sự không chỉ dừng lại ở việc học thuộc từ vựng, cụm từ hay thuật ngữ, mà quan trọng hơn là khả năng vận dụng chúng hiệu quả trong công việc hàng ngày.
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ hơn về cách thiết kế chính sách lương và phúc lợi bằng tiếng Anh, đồng thời tìm thấy động lực để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
Nếu bạn chưa từng thực hành tiếng Anh trong các tình huống nhân sự thực tế, đây chính là lúc để bắt đầu!
Chỉ cần dành 30-40 phút mỗi ngày, bạn sẽ bất ngờ với sự tiến bộ của mình.
Để nâng cao trình độ nhanh chóng, khóa học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự từ Global Link Language sẽ là lựa chọn lý tưởng dành cho những người làm HR.
Lộ trình thực tế, chuyên sâu giúp bạn tự tin vận dụng tiếng Anh chuyên ngành vào công việc hàng ngày.
Hãy đầu tư vào bản thân ngay hôm nay để bứt phá trong sự nghiệp nhân sự!
Về chúng tôi
- VIETNAM: Tầng 9, tòa nhà Minori, số 67A phố Trương Định – Hai Bà Trưng – Hà Nội
- PHILIPPINES: No. 13 Speaker Perez Street, Quezon City, Philippines
- Hotline: 0989.323.935 – 0919.323.935
- Mail: globallinklanguage@gmail.com
- Fanpage:
+ Tiếng Anh cho trẻ em: https://www.facebook.com/TiengAnhtreemGlobalLinkLanguage
+ Tiếng Anh chuyên sâu cho người đi làm: https://www.facebook.com/HocTiengAnhonlineGlobalLinkLanguage/