Top 20 Cụm Từ Tiếng Anh Chuyên Ngành Kế Toán Bạn Nên Dùng Khi Lập Báo Cáo Tài Chính

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, dữ liệu tài chính và chuẩn mực kế toán ngày càng có tính liên kết quốc tế. Vì vậy, tiếng Anh chuyên ngành Kế toán đã trở thành một năng lực quan trọng đối với sinh viên, kế toán viên, kiểm toán viên và nhân sự làm việc trong lĩnh vực tài chính.

Tiếng Anh cho kế toán không chỉ phục vụ giao tiếp mà còn giúp bạn đọc hiểu, phân tích và trình bày thông tin tài chính rõ ràng, chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Khi làm việc tại doanh nghiệp nước ngoài, công ty FDI hoặc đơn vị có đối tác quốc tế, bạn có thể thường xuyên gặp báo cáo, phần mềm và tài liệu nghiệp vụ bằng tiếng Anh.

Khác với trước đây, khi kế toán viên chủ yếu tập trung vào nghiệp vụ và công cụ tính toán, thị trường lao động hiện nay ngày càng yêu cầu khả năng sử dụng Anh văn chuyên ngành Kế toán để:

  • Đọc hiểu báo cáo tài chính;
  • Tra cứu tài liệu chuyên môn;
  • Làm việc với kiểm toán viên;
  • Trao đổi với đồng nghiệp và đối tác nước ngoài;
  • Trình bày số liệu trước ban lãnh đạo;
  • Sử dụng phần mềm và công nghệ quốc tế.

AI có thể hỗ trợ dịch thuật, viết nội dung và xử lý dữ liệu. Tuy nhiên, kế toán viên vẫn phải hiểu bản chất nghiệp vụ, kiểm tra thuật ngữ và chịu trách nhiệm về tính chính xác của báo cáo. Vì vậy, khả năng vận dụng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán vẫn là năng lực cốt lõi mà công cụ không thể thay thế hoàn toàn.

Trong bài viết này, Global Link Language sẽ giới thiệu 20 cụm từ tiếng Anh chuyên ngành Kế toán quan trọng khi lập báo cáo tài chính, kèm nghĩa tiếng Việt, cách sử dụng và ví dụ minh họa. Qua đó, bạn có thể vừa mở rộng vốn từ vừa hiểu cách đưa thuật ngữ vào báo cáo và giao tiếp thực tế.

1. Lợi ích của việc sử dụng tiếng Anh chuyên ngành trong lập báo cáo tài chính

Khi bạn sử dụng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán trong lập báo cáo sẽ giúp bạn gây ấn tượng , mở rộng cơ hội sự nghiệp

Khi bạn sử dụng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán trong lập báo cáo sẽ giúp bạn gây ấn tượng , mở rộng cơ hội sự nghiệp

1.1. Giúp chuẩn hóa cách trình bày và thuật ngữ kế toán

Một trong những lợi ích quan trọng của việc học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán là giúp người học hiểu và sử dụng thuật ngữ nhất quán hơn.

Khi doanh nghiệp làm việc với đối tác nước ngoài hoặc lập báo cáo theo khuôn khổ báo cáo tài chính phù hợp, kế toán viên có thể gặp những cụm như:

  • Revenue recognition – Ghi nhận doanh thu;
  • Deferred tax liabilities – Thuế thu nhập hoãn lại phải trả;
  • Accrued expenses – Chi phí phải trả;
  • Accounts receivable – Các khoản phải thu;
  • Shareholders’ equity – Vốn chủ sở hữu của cổ đông.

Nếu chỉ dịch từng từ mà không hiểu bản chất nghiệp vụ, người học rất dễ lựa chọn sai thuật ngữ. Ví dụ, deferred tax liabilities là một khoản mục cụ thể, trong khi long-term liabilities là nhóm nợ phải trả dài hạn rộng hơn. Hai khái niệm này không thể thay thế cho nhau.

Khi có nền tảng Anh văn chuyên ngành Kế toán bài bản, bạn sẽ hiểu rõ hơn phạm vi sử dụng của từng cụm từ và giảm nguy cơ dịch sai nội dung báo cáo.

1.2. Nâng cao khả năng giao tiếp chuyên môn

Tiếng Anh cho kế toán không chỉ được sử dụng trong văn bản. Kế toán viên còn cần giải thích số liệu và phản hồi câu hỏi trong các tình huống như:

  • Họp tổng kết tài chính;
  • Làm việc với kiểm toán viên;
  • Giải trình biến động chi phí;
  • Báo cáo dòng tiền;
  • Thảo luận ngân sách;
  • Đối chiếu công nợ;
  • Trình bày kết quả kinh doanh.

Ví dụ:

“Operating expenses increased mainly because of higher logistics and recruitment costs.”
Chi phí hoạt động tăng chủ yếu do chi phí logistics và tuyển dụng cao hơn.

“The decline in cash flow was caused by a significant increase in inventory.”
Sự sụt giảm dòng tiền xuất phát từ việc hàng tồn kho tăng đáng kể.

Khi sử dụng thành thạo tiếng Anh chuyên ngành Kế toán, bạn có thể diễn đạt vấn đề phức tạp ngắn gọn và chuyên nghiệp hơn.

1.3. Hỗ trợ việc học và cập nhật kiến thức chuyên môn

Nhiều giáo trình, báo cáo, tài liệu nghiên cứu và chương trình chứng chỉ quốc tế được trình bày bằng tiếng Anh. Vì vậy, vốn từ chuyên ngành tốt sẽ giúp bạn:

  • Tiếp cận tài liệu nhanh hơn;
  • Hiểu rõ nội dung bài giảng;
  • Tra cứu thuật ngữ chính xác;
  • Theo dõi những thay đổi trong nghề;
  • Chuẩn bị tốt hơn cho các chương trình như ACCA, CPA hoặc CMA.

Tiếng Anh không thay thế kiến thức kế toán, nhưng giúp bạn mở rộng nguồn tài liệu và học chuyên môn chủ động hơn.

1.4. Mở rộng cơ hội nghề nghiệp

Khả năng sử dụng tiếng Anh Kế toán là một lợi thế khi ứng tuyển vào:

  • Doanh nghiệp FDI;
  • Công ty kiểm toán;
  • Tập đoàn đa quốc gia;
  • Công ty cung cấp dịch vụ kế toán;
  • Bộ phận tài chính khu vực;
  • Trung tâm dịch vụ dùng chung;
  • Doanh nghiệp có khách hàng hoặc nhà đầu tư nước ngoài.

Tuy nhiên, tiếng Anh tốt không tự động bảo đảm thu nhập hoặc thăng tiến. Giá trị nghề nghiệp vẫn phụ thuộc vào sự kết hợp giữa nghiệp vụ, kinh nghiệm, kỹ năng giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp và khả năng sử dụng công nghệ.

Bên cạnh thuật ngữ chuyên ngành, kế toán viên còn cần từ vựng để viết email, họp, báo cáo tiến độ và phối hợp với các phòng ban. Bạn có thể tham khảo 600 từ tiếng Anh cho người đi làm thông dụng theo từng tình huống để bổ sung nền tảng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm trước khi kết hợp với từ vựng kế toán chuyên sâu.

>>> XEM THÊM: Tổng Hợp 200 Mẫu Câu Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm &Cách Học Hiệu Quả

2. Top 20 cụm từ tiếng Anh chuyên ngành Kế toán thường dùng khi lập báo cáo tài chính

Khi học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán, bạn nên ghi nhớ cả cụm từ thay vì học từng từ đơn lẻ. Cách học này giúp bạn hiểu đúng ý nghĩa và sử dụng thuật ngữ tự nhiên hơn trong báo cáo.

Dưới đây là đúng 20 cụm từ được chia thành năm nhóm, mỗi nhóm gồm bốn thuật ngữ quan trọng.

2.1. Nhóm cụm từ mô tả tài sản (Assets)

Nhóm cụm từ tiếng Anh Kế toán về mô tả tài sản

Nhóm cụm từ tiếng Anh Kế toán về mô tả tài sản

Tài sản là một trong những phần trọng tâm của báo cáo tình hình tài chính. Bốn cụm từ quan trọng gồm:

STT Cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Cách sử dụng
1 Current Assets Tài sản ngắn hạn Nhóm tài sản dự kiến được thu hồi, bán hoặc sử dụng trong chu kỳ hoạt động hoặc thời gian ngắn hạn theo tiêu chí phân loại áp dụng
2 Non-current Assets Tài sản dài hạn Nhóm tài sản không được phân loại là tài sản ngắn hạn
3 Accounts Receivable Các khoản phải thu Khoản tiền khách hàng hoặc bên liên quan còn phải thanh toán cho doanh nghiệp
4 Accumulated Depreciation Khấu hao lũy kế Tổng khấu hao đã ghi nhận đối với tài sản cố định đến thời điểm báo cáo

Ví dụ:

“Current assets increased due to higher cash balances and accounts receivable.”
Tài sản ngắn hạn tăng do số dư tiền và các khoản phải thu cao hơn.

“Accumulated depreciation is presented as a deduction from the carrying amount of fixed assets.”
Khấu hao lũy kế được trình bày như một khoản giảm trừ giá trị ghi sổ của tài sản cố định.

Khi học tiếng Anh cho kế toán, bạn nên mở rộng từng cụm thành những cách kết hợp thường dùng:

  • Total current assets – Tổng tài sản ngắn hạn;
  • Trade accounts receivable – Các khoản phải thu khách hàng;
  • Net book value – Giá trị còn lại trên sổ sách;
  • Property, plant and equipment – Tài sản cố định hữu hình.

2.2. Nhóm cụm từ mô tả nợ phải trả (Liabilities)

Nhóm cụm từ tiếng Anh Kế toán về mô tả nợ phải trả

Nhóm cụm từ tiếng Anh Kế toán về mô tả nợ phải trả

Nợ phải trả phản ánh những nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp. Bốn cụm từ thường gặp gồm:

STT Cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Cách sử dụng
5 Accounts Payable Các khoản phải trả người bán Khoản doanh nghiệp còn phải thanh toán cho nhà cung cấp
6 Accrued Expenses Chi phí phải trả Chi phí đã phát sinh nhưng chưa được thanh toán hoặc chưa nhận hóa đơn đầy đủ
7 Short-term Borrowings Các khoản vay ngắn hạn Khoản vay phải thanh toán trong thời hạn ngắn theo điều kiện phân loại
8 Deferred Tax Liabilities Thuế thu nhập hoãn lại phải trả Khoản thuế thu nhập phải trả trong tương lai phát sinh từ chênh lệch tạm thời chịu thuế

Ví dụ:

“Accounts payable increased because the company negotiated longer payment terms with its suppliers.”
Các khoản phải trả người bán tăng vì công ty đã đàm phán thời hạn thanh toán dài hơn với nhà cung cấp.

“The company recognized deferred tax liabilities arising from temporary differences.”
Công ty ghi nhận thuế thu nhập hoãn lại phải trả phát sinh từ các chênh lệch tạm thời.

Lưu ý: Không nên sử dụng deferred liabilities như một cách thay thế chung cho long-term liabilities. Nếu muốn nói “nợ phải trả dài hạn”, thuật ngữ phù hợp hơn thường là non-current liabilities hoặc long-term liabilities, tùy cách trình bày của báo cáo.

2.3. Nhóm cụm từ mô tả vốn chủ sở hữu (Equity)

Nhóm cụm từ tiếng Anh Kế toán về mô tả vốn chủ sở hữu

Nhóm cụm từ tiếng Anh Kế toán về mô tả vốn chủ sở hữu

Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ nợ phải trả.

STT Cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Cách sử dụng
9 Shareholders’ Equity Vốn chủ sở hữu của cổ đông Phần giá trị còn lại thuộc về các cổ đông
10 Share Capital Vốn cổ phần Giá trị vốn được hình thành từ việc phát hành cổ phần
11 Retained Earnings Lợi nhuận giữ lại Lợi nhuận tích lũy được giữ lại sau khi phân phối
12 Treasury Shares Cổ phiếu quỹ Cổ phiếu do chính doanh nghiệp mua lại và nắm giữ

Ví dụ:

“Shareholders’ equity increased primarily because of higher retained earnings.”
Vốn chủ sở hữu của cổ đông tăng chủ yếu do lợi nhuận giữ lại cao hơn.

“The company repurchased 100,000 shares, which were recorded as treasury shares.”
Công ty mua lại 100.000 cổ phiếu và ghi nhận chúng là cổ phiếu quỹ.

Lưu ý về cách viết:

  • Shareholder’s equity: vốn của một cổ đông;
  • Shareholders’ equity: vốn của các cổ đông;
  • Shareholders’ equity là cách viết thường gặp khi đề cập tổng vốn chủ sở hữu của công ty có nhiều cổ đông.

2.4. Nhóm cụm từ mô tả doanh thu và chi phí (Revenue & Expenses)

Nhóm cụm từ tiếng Anh Kế toán về mô tả doanh thu và chi phí

Nhóm cụm từ tiếng Anh Kế toán về mô tả doanh thu và chi phí

Các thuật ngữ dưới đây thường xuất hiện trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh:

STT Cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Cách sử dụng
13 Revenue Recognition Ghi nhận doanh thu Nguyên tắc và thời điểm doanh thu được ghi nhận
14 Cost of Goods Sold (COGS) Giá vốn hàng bán Chi phí trực tiếp gắn với hàng hóa hoặc sản phẩm đã bán
15 Operating Expenses Chi phí hoạt động Các chi phí phát sinh từ hoạt động vận hành doanh nghiệp
16 Net Income Lợi nhuận ròng Kết quả còn lại sau khi tính các khoản doanh thu, chi phí và thuế phù hợp

Ví dụ:

“Revenue recognition is based on the transfer of control to the customer.”
Việc ghi nhận doanh thu dựa trên thời điểm quyền kiểm soát được chuyển giao cho khách hàng.

“Higher operating expenses reduced the company’s net income for the period.”
Chi phí hoạt động cao hơn đã làm giảm lợi nhuận ròng của công ty trong kỳ.

Khi học Anh văn chuyên ngành Kế toán, bạn cũng nên phân biệt:

  • Revenue – Doanh thu;
  • Gross profit – Lợi nhuận gộp;
  • Operating profit – Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh;
  • Profit before tax – Lợi nhuận trước thuế;
  • Net income/Profit after tax – Lợi nhuận sau thuế.

2.5. Nhóm cụm từ mô tả dòng tiền (Cash Flow)

Nhóm cụm từ tiếng Anh Kế toán về mô tả dòng tiền

Nhóm cụm từ tiếng Anh Kế toán về mô tả dòng tiền

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ thường phân loại dòng tiền theo ba nhóm hoạt động chính.

STT Cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Cách sử dụng
17 Cash Flows from Operating Activities Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh Dòng tiền liên quan đến hoạt động kinh doanh chính
18 Cash Flows from Investing Activities Dòng tiền từ hoạt động đầu tư Dòng tiền liên quan đến mua bán tài sản dài hạn và các khoản đầu tư
19 Cash Flows from Financing Activities Dòng tiền từ hoạt động tài chính Dòng tiền liên quan đến vay, trả nợ, góp vốn, mua lại cổ phiếu hoặc trả cổ tức
20 Net Increase/Decrease in Cash and Cash Equivalents Mức tăng/giảm thuần của tiền và tương đương tiền Chênh lệch thuần của tiền và tương đương tiền trong kỳ

Ví dụ:

“Cash flows from operating activities remained positive despite higher inventory levels.”
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh vẫn dương mặc dù hàng tồn kho tăng.

“The company reported a net decrease in cash and cash equivalents during the year.”
Công ty ghi nhận mức giảm thuần của tiền và tương đương tiền trong năm.

Cách dùng số nhiều cash flows from… thường xuất hiện trong tiêu đề hoặc khoản mục báo cáo. Khi nói khái quát, người dùng cũng có thể gặp dạng cash flow from operating activities tùy ngữ cảnh.

3. Ví dụ ứng dụng cụm từ tiếng Anh Kế toán trong báo cáo thực tế

Học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán qua những ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn học nhanh và hiệu quả hơn

Học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán qua những ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn học nhanh và hiệu quả hơn

Học thuộc từng từ riêng lẻ thường không đủ để sử dụng thành thạo. Người học nên quan sát cách các cụm từ xuất hiện trong báo cáo và thử viết lại bằng số liệu khác.

Các ví dụ dưới đây chỉ nhằm mục đích học ngôn ngữ, không phải báo cáo của một doanh nghiệp cụ thể.

3.1. Ví dụ về Income Statement

Đoạn tiếng Anh:

The company reported total revenue of $5,000,000 for the year, representing a 12% increase compared with the previous period.

Cost of goods sold (COGS) amounted to $2,800,000, resulting in a gross profit of $2,200,000.

After deducting operating expenses, finance costs and income tax expense, the company recorded net income of $1,500,000.

Bản dịch:

Công ty ghi nhận tổng doanh thu 5 triệu USD trong năm, tăng 12% so với kỳ trước.

Giá vốn hàng bán là 2,8 triệu USD, tạo ra lợi nhuận gộp 2,2 triệu USD.

Sau khi trừ chi phí hoạt động, chi phí tài chính và chi phí thuế thu nhập, công ty ghi nhận lợi nhuận ròng 1,5 triệu USD.

Cấu trúc nên ghi nhớ:

  • Reported total revenue of… – Ghi nhận tổng doanh thu là…;
  • Representing an increase of… – Tương ứng mức tăng…;
  • Amounted to… – Đạt mức…;
  • Resulting in… – Dẫn đến…;
  • After deducting… – Sau khi khấu trừ….

3.2. Ví dụ về Balance Sheet

Đoạn tiếng Anh:

At the reporting date, the company’s total assets amounted to $10,000,000, comprising current assets of $6,000,000 and non-current assets of $4,000,000.

Accounts payable totaled $1,200,000, while long-term debt amounted to $2,500,000.

The company’s shareholders’ equity was $6,300,000.

Bản dịch:

Tại ngày báo cáo, tổng tài sản của công ty là 10 triệu USD, bao gồm tài sản ngắn hạn 6 triệu USD và tài sản dài hạn 4 triệu USD.

Các khoản phải trả người bán là 1,2 triệu USD, trong khi nợ dài hạn là 2,5 triệu USD.

Vốn chủ sở hữu của cổ đông là 6,3 triệu USD.

Ví dụ này bảo đảm phương trình kế toán:

Total Assets = Total Liabilities + Shareholders’ Equity

$10,000,000 = $3,700,000 + $6,300,000

3.3. Ví dụ về Cash Flow Statement

Đoạn tiếng Anh:

The company generated positive cash flows from operating activities of $800,000 during the year.

It reported net cash outflows of $500,000 from investing activities, primarily due to the purchase of new equipment.

The company also used $50,000 in financing activities to repay borrowings. As a result, the net increase in cash and cash equivalents was $250,000.

Bản dịch:

Trong năm, công ty tạo ra dòng tiền từ hoạt động kinh doanh dương 800.000 USD.

Công ty ghi nhận dòng tiền ra thuần 500.000 USD từ hoạt động đầu tư, chủ yếu do mua thiết bị mới.

Công ty cũng sử dụng 50.000 USD trong hoạt động tài chính để trả nợ vay. Vì vậy, mức tăng thuần của tiền và tương đương tiền là 250.000 USD.

Phép tính:

$800,000 – $500,000 – $50,000 = $250,000

Qua ba ví dụ, có thể thấy học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán hiệu quả không nằm ở việc ghi nhớ thật nhiều thuật ngữ, mà ở khả năng hiểu và sử dụng chúng trong báo cáo.

4. Mẹo học và ghi nhớ cụm từ tiếng Anh chuyên ngành Kế toán hiệu quả

Khi bạn có cách học hiệu quả thì việc học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán sẽ trở nên dễ dàng hơn

Khi bạn có cách học hiệu quả thì việc học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán sẽ trở nên dễ dàng hơn

Nhiều người khi học tiếng Anh kế toán thường gặp khó khăn vì lượng từ vựng chuyên ngành quá lớn và nhiều thuật ngữ tương tự nhau. 

Tuy nhiên, nếu áp dụng đúng phương pháp, việc ghi nhớ và sử dụng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán sẽ trở nên đơn giản và thú vị hơn rất nhiều.

Dưới đây là những cách học thông minh, thực tế và phù hợp với sinh viên cũng như người đi làm trong ngành kế toán – tài chính.

4.1. Học theo cụm và ngữ cảnh, không học từ đơn lẻ

Đây là nguyên tắc “vàng” khi học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán.

Thay vì cố gắng ghi nhớ từng từ riêng lẻ như asset, liability, revenue, bạn nên học theo cụm từ hoàn chỉnh như current assets, total liabilities, gross revenue.

Khi học theo cụm, bạn vừa hiểu rõ nghĩa, vừa dễ hình dung cách dùng trong báo cáo tài chính thực tế.

Ví dụ:

  • Depreciation Expense – Chi phí khấu hao
  • Cash Flow from Investing Activities – Dòng tiền từ hoạt động đầu tư
  • Revenue Recognition Policy – Chính sách ghi nhận doanh thu

Cách học này giúp bạn hiểu bản chất kế toán qua ngôn ngữ, chứ không chỉ “học vẹt” từ vựng.

4.2. Ghi nhớ bằng bảng và hệ thống hóa từ vựng

Khi học tiếng Anh kế toán, bạn nên lập bảng từ vựng theo chủ đề như “Assets”, “Liabilities”, “Expenses”, “Equity”… Việc này giúp dễ dàng so sánh, phân loại và ghi nhớ nhanh hơn.

Bạn có thể tạo bảng gồm các cột:

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Thuộc báo cáo Câu ví dụ Ngày ôn lại
Current assets Tài sản ngắn hạn Balance Sheet Current assets increased by 8%. 3 ngày sau
Operating expenses Chi phí hoạt động Income Statement Operating expenses exceeded the budget. 3 ngày sau
Cash flows from operating activities Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh Cash Flow Statement Operating cash flows remained positive. 3 ngày sau

Cách phân nhóm này giúp bạn hiểu mỗi cụm từ thường xuất hiện ở đâu.

>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Anh kế toán trong bảng cân đối kế toán – dễ hiểu, dễ nhớ

4.3. Ứng dụng công nghệ và AI để học hiệu quả hơn

Hiện nay, việc học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán đã dễ dàng hơn nhờ các công cụ công nghệ.

Bạn có thể dùng:

  • Quizlet để tạo flashcards học từ vựng.
  • Google Translate hoặc DeepL để hiểu nhanh các thuật ngữ kế toán.
  • ChatGPT hoặc các AI học ngôn ngữ để tạo ví dụ thực tế, dịch báo cáo tài chính, hoặc luyện phản xạ giao tiếp chuyên ngành.

Mẹo nhỏ: Khi đọc báo cáo tài chính tiếng Anh, bạn có thể copy đoạn văn và yêu cầu AI “giải thích bằng tiếng Việt đơn giản”. Việc này giúp bạn hiểu nghĩa sâu và nhớ lâu hơn.

4.4. Kết hợp đọc báo cáo thật và thực hành viết lại

Để “thấm” tiếng Anh cho kế toán, bạn nên thường xuyên đọc báo cáo tài chính thực tế của các doanh nghiệp lớn như Apple, Microsoft hoặc các công ty niêm yết tại Việt Nam có bản dịch song ngữ.

Khi đọc, hãy chú ý cách họ dùng cụm từ kế toán — đặc biệt là cách trình bày con số và diễn đạt logic.

Sau đó, thử viết lại một phần báo cáo bằng chính cách diễn đạt của bạn. Cách này vừa giúp bạn luyện kỹ năng ngôn ngữ, vừa củng cố hiểu biết chuyên môn.

5. Cách kết hợp tiếng Anh Kế toán với tiếng Anh giao tiếp công sở

Một kế toán viên có thể biết rất nhiều thuật ngữ nhưng vẫn gặp khó khăn khi họp hoặc trao đổi với đồng nghiệp. Nguyên nhân là từ vựng chuyên ngành và ngôn ngữ giao tiếp công sở phục vụ hai mục đích khác nhau.

Ví dụ, bạn đã biết accounts receivable, nhưng khi cần hỏi phòng kinh doanh, bạn còn phải biết cách diễn đạt:

“Could you confirm whether the customer has agreed to the revised payment schedule?”
Bạn có thể xác nhận khách hàng đã đồng ý với lịch thanh toán điều chỉnh chưa?

Hoặc khi báo cáo với quản lý:

“I’d like to highlight two issues affecting our cash flow this month.”
Tôi muốn nhấn mạnh hai vấn đề đang ảnh hưởng đến dòng tiền trong tháng này.

Vì vậy, người học nên kết hợp:

  • Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán: thuật ngữ, báo cáo và nghiệp vụ;
  • Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm: họp, email, yêu cầu, phản hồi và phối hợp;
  • Tiếng Anh thương mại: thuyết trình, đàm phán và làm việc với đối tác.

Bạn có thể sử dụng bài 600 từ tiếng Anh cho người đi làm thông dụng theo tình huống như lớp từ vựng giao tiếp nền tảng, sau đó bổ sung các nhóm từ tiếng Anh cho người đi làm trong ngành kế toán theo từng nghiệp vụ.

6. Kết luận

Trong lĩnh vực tài chính – kế toán, thành thạo tiếng Anh chuyên ngành Kế toán không còn đơn thuần là một kỹ năng bổ trợ. Đây là công cụ giúp bạn tiếp cận tài liệu quốc tế, đọc hiểu báo cáo, trình bày số liệu và giao tiếp chuyên nghiệp hơn.

20 cụm từ quan trọng trong bài được chia theo năm nhóm:

  • Assets;
  • Liabilities;
  • Equity;
  • Revenue and Expenses;
  • Cash Flow.

Bạn không cần học toàn bộ trong một ngày. Hãy bắt đầu với một nhóm, đọc ví dụ, tự đặt câu và ôn lại theo chu kỳ. Khi học từ trong đúng bối cảnh, bạn sẽ ghi nhớ lâu hơn và hiểu rõ cách áp dụng.

Đối với kế toán viên đang học tiếng Anh cho người đi làm, hãy kết hợp vốn từ chuyên ngành với các kỹ năng họp, email và báo cáo.

Nếu cần một lộ trình bài bản, khóa học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán tại Global Link Language được thiết kế cho sinh viên, kế toán viên, kiểm toán viên và người làm trong lĩnh vực tài chính.

Chương trình tập trung giúp học viên:

  • Hiểu và sử dụng đúng thuật ngữ kế toán – tài chính;
  • Đọc và phân tích báo cáo bằng tiếng Anh;
  • Luyện giải thích số liệu và trình bày kết quả;
  • Giao tiếp với đồng nghiệp, quản lý và đối tác nước ngoài;
  • Học trực tuyến 1:1 theo trình độ và mục tiêu;
  • Được trợ giảng đồng hành và theo dõi quá trình học;
  • Kết hợp tiếng Anh Kế toán với kỹ năng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm.

Đây cũng là lựa chọn phù hợp nếu bạn đang tìm một khóa học tiếng Anh cho người đi làm có nội dung chuyên sâu theo lĩnh vực kế toán – tài chính.

Hãy bắt đầu từ từng cụm từ nhỏ, sử dụng chúng trong từng báo cáo và cuộc trao đổi thực tế. Khi duy trì luyện tập đều đặn, bạn sẽ từng bước biến tiếng Anh chuyên ngành Kế toán thành lợi thế nghề nghiệp bền vững trong môi trường làm việc toàn cầu.

Click Nhận Quà tặng: Lộ Trình Tự Học Tiếng Anh Cho Người Đi Làm, Dân Công Sở

Khoá học tiêu biểu:

Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, dân công sở

Khoá Học Tiếng Anh Giao Tiếp Online, Bứt Tốc Tiếng Anh Giao Tiếp Cùng Giáo Viên Nước Ngoài

Tiếng Anh giao tiếp online

Tiếng Anh chuyên ngành IT

Tiếng Anh chuyên ngành Y Dược

Tiếng Anh cho Trẻ em

Về Chúng Tôi

Global Link Language – Chuyên Sâu Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm, Dân Công Sở

  • VIETNAM: Tầng 9, tòa nhà Minori, số 67A phố Trương Định – Hai Bà Trưng – Hà Nội
  • PHILIPPINES: No. 13 Speaker Perez Street, Quezon City, Philippines
  • Hotline: 0989.323.935 – 0919.323.935
  • Email: Contact@globallinklanguage.com
  • Fanpage:

Tiếng Anh cho trẻ em: https://www.facebook.com/TiengAnhtreemGlobalLinkLanguage

Tiếng Anh cho người đi làmhttps://www.facebook.com/HocTiengAnhonlineGlobalLinkLanguage/

Youtube: https://www.youtube.com/@GlobalLinklanguage

Chia sẻ bài viết:

ĐĂNG KÝ HỌC ONLINE

Khám phá ngay KHO QUÀ TẶNG MIỄN PHÍ!
Nhận ngay những món quà FREE siêu hữu ích dành riêng cho bạn!