Tiếng Anh ngành Nhân sự: Mô tả quy trình tính lương tại nhà máy sản xuất bằng tiếng Anh

Trong lĩnh vực nhân sự, tiếng Anh ngành nhân sự là chìa khóa giúp bạn giao tiếp trôi chảy và làm việc hiệu quả trong môi trường chuyên nghiệp. 

Đặc biệt, việc sử dụng tiếng Anh để mô tả quy trình tính lương tại nhà máy sản xuất không chỉ giúp truyền đạt thông tin rõ ràng mà còn nâng cao khả năng hợp tác với đồng nghiệp và cấp trên. 

Hãy cùng rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ này để tự tin hơn trong công việc và mở rộng cơ hội phát triển!

1. Mô tả quy trình tính lương tại một nhà máy sản xuất lớn 

Trong ngành nhân sự tại nhà máy sản xuất, tính lương là một nhiệm vụ quan trọng đòi hỏi sự chính xác và rõ ràng khi giao tiếp bằng tiếng Anh. 

Dưới đây là quy trình cơ bản mà bạn có thể áp dụng để giải thích cho nhân viên hoặc báo cáo với quản lý, kèm theo một số câu ví dụ tiếng Anh.

Để hiểu rõ hơn nội dung trong video, bạn hãy đọc bài phân tích chi tiết dưới đây. Sau khi nắm vững các khái niệm, đừng ngần ngại xem lại video nhiều lần để rèn luyện khả năng nghe và ghi nhớ hiệu quả nhé!

1.1. Step 1: Colleting Data and Information (Bước 1: Thu thập dữ liệu và thông tin)

Đây là bước đầu tiên, nơi bạn thu thập thông tin về giờ làm việc, ca làm, và các khoản phụ cấp của nhân viên. Dữ liệu chính xác giúp đảm bảo tính lương không bị sai sót.

Ví dụ: “We need to collect timesheets and shift records from all employees.” 

          (Dịch: “Chúng ta cần thu thập bảng chấm công và hồ sơ ca làm việc từ tất cả nhân viên.”)

1.2. Step 2: Calculating Gross Pay (Bước 2: Tính toán tổng lương)

Bước này tính tổng lương trước thuế dựa trên giờ công, lương cơ bản và các khoản thưởng nếu có. Nó là nền tảng để xác định thu nhập ban đầu của nhân viên.

Ví dụ: “The gross pay includes base salary plus overtime compensation.” 

          (Dịch: “Tổng lương bao gồm lương cơ bản cộng với tiền làm thêm giờ.”)

1.3. Step 3: Deducting Taxes and Withholdings (Bước 3: Khấu trừ thuế, nếu có)

Sau khi có tổng lương, bạn trừ đi các khoản thuế thu nhập cá nhân nếu có và khấu trừ bắt buộc như bảo hiểm để ra lương thực nhận. 

Đây là những khoản phải trừ theo quy định.

Ví dụ: “Taxes and social insurance are deducted from the gross pay.” 

          (Dịch: “Thuế và bảo hiểm xã hội được khấu trừ từ tổng lương.”)

1.4. Step 4: Direct Deposit and Cash (Bước 4: Thanh toán lương qua chuyển khoản hoặc tiền mặt)

Cuối cùng, lương được chuyển khoản trực tiếp vào tài khoản ngân hàng hoặc phát tiền mặt trực tiếp cho nhân viên. Bước này đảm bảo tiền đến tay người lao động đúng hạn.

Ví dụ: “Employees can choose direct deposit or receive a paycheck.” 

          (Dịch: “Nhân viên có thể chọn chuyển khoản trực tiếp hoặc nhận séc lương.”)

>>> XEM THÊM: Các tình huống giao tiếp tiếng Anh nhân sự: Sau khi phỏng vấn thành công

2. Những yếu tố đặc thù khi tính lương tại nhà máy sản xuất

Những yếu tố đặc thù khi tính lương tại nhà máy sản xuất

Những yếu tố đặc thù khi tính lương tại nhà máy sản xuất

Khi tính lương tại nhà máy sản xuất, không thể bỏ qua những yếu tố đặc thù ảnh hưởng đến quy trình này. 

Các yếu tố như điều kiện làm việc, quy định pháp lý và cấu trúc tổ chức đều cần được xem xét kỹ lưỡng. 

Điều này không chỉ đảm bảo tính công bằng cho nhân viên mà còn giúp nhà máy vận hành hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.

2.1. Thỏa thuận liên minh (Union Agreements)

Trong môi trường sản xuất, các thỏa thuận với công đoàn thường đặt ra những quy định cụ thể về lương, giờ làm và phúc lợi cho nhân viên. 

Những điều khoản này có thể yêu cầu mức lương cao hơn hoặc các khoản phụ cấp đặc biệt, tùy thuộc vào vị trí và thời gian làm việc.

Điều này đòi hỏi bộ phận nhân sự phải nắm rõ để tính toán chính xác và tránh tranh chấp lao động.

Ví dụ: “Union agreements may mandate higher pay for night shifts and extra benefits.” 

           (Dịch: “Thỏa thuận công đoàn có thể yêu cầu trả lương cao hơn cho ca đêm và các phúc lợi bổ sung.”)

2.2. Sự khác biệt về ca (Shift Differentials)

Tại nhà máy, lương của nhân viên thường thay đổi tùy theo ca làm việc, chẳng hạn ca đêm hoặc ca cuối tuần thường được trả cao hơn để bù đắp cho sự bất tiện. 

Đây là một cách khuyến khích nhân viên sẵn sàng làm việc ở những khung giờ khó khăn, đồng thời phản ánh sự công bằng trong chính sách lương.

Bộ phận HR cần tính toán cẩn thận để đảm bảo nhân viên nhận đúng số tiền tương ứng.

Ví dụ: “Shift differentials increase wages for employees working overnight or on holidays.” 

           (Dịch: “Sự khác biệt về ca làm tăng lương cho nhân viên làm việc qua đêm hoặc vào ngày lễ.”)

2.3. Tuân thủ an toàn (Safety Compliance) 

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu trong nhà máy sản xuất, nên các khoản thưởng hoặc phụ cấp liên quan đến việc tuân thủ quy định an toàn thường được đưa vào lương.

Điều này không chỉ khuyến khích nhân viên làm việc cẩn thận mà còn giúp công ty tránh các rủi ro pháp lý hoặc tai nạn lao động. HR cần theo dõi sát sao để đảm bảo các khoản này được tính đúng và công khai.

Ví dụ: “Safety compliance bonuses are added for adhering to strict factory regulations.” 

           (Dịch: “Thưởng tuân thủ an toàn được cộng thêm khi tuân theo các quy định nghiêm ngặt của nhà máy.”)

2.4. Quy mô và sự phức tạp (Scale and Complexity)

Nhà máy sản xuất lớn với nhiều bộ phận và quy trình phức tạp đòi hỏi cách tính lương chi tiết, linh hoạt hơn để phù hợp với từng vai trò công việc. 

Từ công nhân dây chuyền đến kỹ sư quản lý, mỗi vị trí có mức độ trách nhiệm và yêu cầu kỹ năng khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến bảng lương. 

Điều này yêu cầu đội ngũ nhân sự phải có hệ thống quản lý rõ ràng để tránh sai sót trong tính toán.

Ví dụ: “Scale and complexity affect payroll due to diverse job roles and responsibilities.” 

           (Dịch: “Quy mô và sự phức tạp ảnh hưởng đến bảng lương do sự đa dạng của các vai trò và trách nhiệm công việc.”)

>>> XEM THÊM: Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự: Cách mô tả tiền lương & phúc lợi bằng tiếng Anh 

3. Các sai lầm thường gặp khi trình bày quy trình tính lương bằng tiếng Anh

Khi sử dụng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự để giải thích quy trình tính lương, đôi lúc bạn có thể gặp khó khăn khiến người nghe không hiểu rõ. 

Dưới đây là tổng hợp một số sai lầm phổ biến mà những người làm nhân sự thường gặp phải. 

Hãy cùng xem qua và tìm cách khắc phục để bạn tự tin hơn trong công việc nhé!

3.1. Sử dụng từ không phù hợp  

Nhiều người nhầm lẫn giữa “salary” (lương cố định hàng tháng) và “wage” (tiền công tính theo giờ), dẫn đến việc truyền đạt sai ý. Chẳng hạn, nói “Workers receive a salary for overtime” là không đúng, vì làm thêm giờ phải dùng “overtime pay”.

  • Cách sửa: “Workers receive overtime pay for extra hours.”

                           (Dịch: “Công nhân nhận tiền làm thêm giờ cho những giờ phụ trội.”)

3.2. Giải thích không rõ ràng

Nếu bạn chỉ nói “We deduct taxes” mà không nêu cụ thể các khoản khấu trừ, người nghe sẽ khó hình dung được. Trong nhà máy sản xuất, cần làm rõ để tránh hiểu lầm.

  • Cách sửa: “We deduct income tax and social insurance from the gross pay.”
                      (Dịch: “Chúng tôi khấu trừ thuế thu nhập và bảo hiểm xã hội từ tổng lương.”)

3. Phát âm chưa chuẩn các từ chuyên môn

Những từ như “payroll” (bảng lương) hay “deduction” (khấu trừ) nếu phát âm sai sẽ làm giảm sự chuyên nghiệp. Ví dụ, đọc nhầm “payroll” thành âm giống “pay-role” dễ gây nhầm lẫn.

  • Cách sửa: Luyện phát âm đúng, ví dụ “payroll” là /ˈpeɪ.rəʊl/, nhấn vào âm đầu.

3.4. Trình bày dài dòng hoặc mơ hồ

Thay vì nói rõ “Your net pay is calculated after deductions,” bạn lại nói chung chung “We take some money out then you get the rest,” nghe không đủ thuyết phục. Người làm nhân sự cần diễn đạt ngắn gọn, chính xác.

  • Cách sửa: “Your net pay is the amount after taxes and contributions are deducted.” 

                          (Dịch: “Lương ròng của bạn là số tiền còn lại sau khi trừ thuế và các khoản đóng góp.”)

Những sai lầm này không quá khó để sửa, chỉ cần bạn chú ý một chút khi sử dụng tiếng Anh. Lần sau, khi giải thích quy trình tính lương, hãy thử áp dụng để thấy sự khác biệt nhé! Bạn nghĩ mình từng gặp khó khăn nào trong số này không?

4. Tổng hợp từ vựng về tiền lương, phúc lợi trong tiếng Anh

Hiểu rõ các từ vựng về lương thưởng và phúc lợi là một trong những nền tảng cơ bản nhất trong việc học tiếng Anh ngành nhân sự. Danh sách các từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp và làm việc hiệu quả hơn. Hãy ghi nhớ và áp dụng chúng vào công việc hàng ngày. Đừng quên liên tưởng đến các tình huống thực tế để ghi nhớ hiệu quả hơn nhé!

4.1. Từ vựng về lương và tiền lương

  • Pay rate /peɪ reɪt/ – Mức lương
  • Starting salary /ˈstɑːrtɪŋ ˈsæləri/ – Lương khởi điểm
  • Compensation /ˌkɑːmpənˈseɪʃən/ – Lương bổng
  • Going rate / Wage / Prevailing rate /ɡoʊɪŋ reɪt/ /weɪdʒ/ /prɪˈveɪlɪŋ reɪt/ – Lương hiện hành
  • Gross salary /ɡroʊs ˈsæləri/ – Tổng lương (chưa trừ)
  • Net salary /nɛt ˈsæləri/ – Lương thực nhận
  • Non-financial compensation /nɒn faɪˈnænʃəl ˌkɑːmpənˈseɪʃən/ – Lương đãi ngộ phi tài chính
  • Pay /peɪ/ – Trả lương
  • Pay grades /peɪ ɡreɪdz/ – Hạng lương
  • Pay scale /peɪ skeɪl/ – Mức lương
  • Pay ranges /peɪ ˈreɪndʒɪz/ – Bậc lương
  • Payroll / Pay sheet /ˈpeɪroʊl/ /peɪ ʃiːt/ – Bảng lương
  • Payday /ˈpeɪdeɪ/ – Ngày trả lương
  • Pay-slip /ˈpeɪslɪp/ – Phiếu lương
  • Salary advances /ˈsæləri ədˈvænsɪz/ – Lương tạm ứng
  • Wage /weɪdʒ/ – Tiền công nhật
  • Pension /ˈpɛnʃən/ – Lương hưu
  • Benchmark job /ˈbɛnʧˌmɑːrk ʤɑːb/ – Công việc chuẩn
  • Income /ˈɪnkʌm/ – Thu nhập
  • 100 percent premium payment /wʌn ˈhʌndrəd pɚˈsɛnt ˈpriːmiəm ˈpeɪmənt/ – Trả lương 100%
  • Adjusting pay rates /əˈdʒʌstɪŋ peɪ reɪts/ – Điều chỉnh lương
  • Emerson efficiency bonus payment /ˈɛmɚsən ɪˈfɪʃənsi ˈboʊnəs ˈpeɪmənt/ – Trả lương theo hiệu năng làm việc
  • Gain sharing payment or the Halsey premium plan /ɡeɪn ˈʃɛrɪŋ ˈpeɪmənt/ /ðə ˈhɔːlsi ˈpriːmiəm plæn/ – Lương chia theo tỷ lệ tiền thưởng
  • Gantt task and bonus payment /ɡænt tæsk ənd ˈboʊnəs ˈpeɪmənt/ – Trả lương cơ bản + tiền thưởng
  • Group incentive plan / Group incentive payment /ɡruːp ɪnˈsɛntɪv plæn/ /ɡruːp ɪnˈsɛntɪv ˈpeɪmənt/ – Trả lương theo nhóm
  • Incentive payment /ɪnˈsɛntɪv ˈpeɪmənt/ – Trả lương khuyến khích
  • Individual incentive payment /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ɪnˈsɛntɪv ˈpeɪmənt/ – Trả lương cá nhân
  • Job pricing /ʤɑːb ˈpraɪsɪŋ/ – Ấn định mức lương phải trả
  • Annual adjustment /ˈænjuəl əˈdʒʌstmənt/ – Điều chỉnh hằng năm
  • Payment for time not worked /ˈpeɪmənt fɔːr taɪm nɑːt wɜːrkt/ – Trả lương cho thời gian không làm việc
  • Piecework payment /ˈpiːswɜːrk ˈpeɪmənt/ – Trả lương theo sản phẩm
  • Time payment /taɪm ˈpeɪmənt/ – Trả lương theo thời gian

4.2. Từ vựng tiếng Anh về chế độ phúc lợi

  • Allowances /əˈlaʊ.ənsɪz/ – Phụ cấp
  • Apprenticeship training /əˈprɛn.tɪs.ʃɪp ˈtreɪ.nɪŋ/ – Đào tạo học nghề
  • Annual leave /ˈæn.ju.əl liːv/ – Nghỉ thường niên
  • Absent from work /ˈæb.sənt frɒm wɜːrk/ – Tạm vắng mặt ở chỗ làm
  • Award / Gratification / Bonus /əˈwɔːrd/ /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/ /ˈboʊ.nəs/ – Tiền thưởng
  • Benefits /ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Phúc lợi, lợi ích
  • Compensation /ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/ – Đền bù
  • Compensation equity /ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən ˈɛkwɪti/ – Bình đẳng về lương và đãi ngộ
  • Commission /kəˈmɪʃ.ən/ – Hoa hồng
  • Collective agreement /kəˈlɛk.tɪv əˈɡriː.mənt/ – Thỏa ước tập thể
  • Cost of living /kɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/ – Chi phí sinh hoạt
  • Death in service compensation /dɛθ ɪn ˈsɜːr.vɪs ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/ – Bồi thường tử tuất
  • Education assistance /ˌɛd.jʊˈkeɪ.ʃən əˈsɪs.təns/ – Trợ cấp giáo dục
  • Early retirement /ˈɜːr.li rɪˈtaɪər.mənt/ – Nghỉ hưu sớm
  • Family benefits /ˈfæm.ɪ.li ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Phúc lợi gia đình
  • Hazard pay /ˈhæz.ərd peɪ/ – Trợ cấp nguy hiểm
  • Holiday leave /ˈhɒl.ɪ.deɪ liːv/ – Nghỉ lễ có lương
  • Labor agreement /ˈleɪ.bər əˈɡriː.mənt/ – Thỏa ước lao động
  • Layoff /ˈleɪ.ɒf/ – Sa thải
  • Leave / Leave of absence /liːv/ /liːv əv ˈæb.səns/ – Nghỉ phép
  • Life insurance /laɪf ɪnˈʃʊə.rəns/ – Bảo hiểm nhân thọ
  • Maternity leave /məˈtɜːr.nɪ.ti liːv/ – Nghỉ chế độ thai sản
  • Medical benefits /ˈmɛd.ɪ.kəl ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Khoản trợ cấp y tế
  • Moving expenses /ˈmuː.vɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/ – Chi phí đi lại
  • Outstanding staff /aʊtˈstæn.dɪŋ stæf/ – Nhân viên xuất sắc
  • Paid absences /peɪd ˈæb.sənsɪz/ – Vắng mặt có lương
  • Paid leave /peɪd liːv/ – Nghỉ phép có lương
  • Physical examination /ˈfɪz.ɪ.kəl ˌɛɡ.zæ.mɪˈneɪ.ʃən/ – Khám sức khỏe
  • Premium pay /ˈpriː.mi.əm peɪ/ – Trợ cấp độc hại
  • Promotion /prəˈmoʊ.ʃən/ – Thăng chức
  • Retire /rɪˈtaɪər/ – Nghỉ hưu
  • Severance pay /ˈsɛv.rəns peɪ/ – Trợ cấp bất khả kháng (cắt giảm biên chế, đám cưới,…)
  • Sick leaves /sɪk liːvz/ – Nghỉ phép ốm đau được trả lương
  • Social assistance /ˈsoʊ.ʃəl əˈsɪs.təns/ – Trợ cấp xã hội
  • Social security /ˈsoʊ.ʃəl sɪˈkjʊə.rɪ.ti/ – An sinh xã hội
  • Services and benefits /ˈsɜːr.vɪ.sɪz ənd ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Dịch vụ và phúc lợi
  • Travel benefits /ˈtræv.əl ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Trợ cấp du lịch
  • Unemployment benefits /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Trợ cấp thất nghiệp
  • Worker’s compensation /ˈwɜːr.kərz ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/ – Bồi thường lao động (ốm đau, tai nạn giao thông,…)

5. Kết luận

Việc nắm vững tiếng Anh ngành nhân sự không chỉ xoay quanh việc học thuộc kiến thức, mà là hành trình giúp bạn sử dụng ngôn ngữ này một cách lưu loát và chuyên nghiệp trong môi trường làm việc. 

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã hình dung rõ cách trình bày quy trình tính lương tại một nhà máy sản xuất lớn, đồng thời khơi dậy quyết tâm rèn luyện mỗi ngày. 

Nếu bạn chưa từng thử vận dụng tiếng Anh vào các tình huống nhân sự, tại sao không bắt tay vào ngay bây giờ? 

Chỉ cần dành 30 phút thực hành đều đặn, bạn sẽ sớm nhận thấy sự thay đổi đáng kể trong kỹ năng của mình.

Khóa học tiếng Anh chuyên sâu cho ngành nhân sự

Để rút ngắn con đường thành thạo tiếng Anh HR, đừng bỏ lỡ khóa học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự từ Global Link Language được xây dựng dành riêng cho những người làm HR. 

Với chương trình học bài bản, chú trọng thực hành thực tế, khóa học sẽ hỗ trợ bạn nhanh chóng làm chủ ngôn ngữ này một cách hiệu quả và vững vàng hơn bao giờ hết. 

Chúc bạn thành công trong việc nâng tầm năng lực và ghi dấu ấn mạnh mẽ trong ngành nhân sự!

Về chúng tôi

  • VIETNAM: Tầng 9, tòa nhà Minori, số 67A phố Trương Định – Hai Bà Trưng – Hà Nội
  • PHILIPPINES: No. 13 Speaker Perez Street, Quezon City, Philippines
  • Hotline: 0989.323.935 – 0919.323.935
  • Mail: globallinklanguage@gmail.com
  • Fanpage:

+ Tiếng Anh cho trẻ em: https://www.facebook.com/TiengAnhtreemGlobalLinkLanguage

+ Tiếng Anh chuyên sâu cho người đi làm: https://www.facebook.com/HocTiengAnhonlineGlobalLinkLanguage/

Chia sẻ bài viết:

ĐĂNG KÝ HỌC ONLINE

Khám phá ngay KHO QUÀ TẶNG MIỄN PHÍ!
Nhận ngay những món quà FREE siêu hữu ích dành riêng cho bạn!