Trong lĩnh vực tiếng Anh chuyên ngành ngành nhân sự, việc mô tả chính xác tiền lương, thù lao và phúc lợi là một phần thiết yếu trong nghiệp vụ quản trị nhân sự.
Đây là kỹ năng quan trọng giúp nhân viên HR giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp quốc tế và ứng viên, thể hiện sự chuyên nghiệp cũng như sự am hiểu sâu sắc về ngành.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách làm chủ những nội dung quan trọng ấy một cách rõ ràng và tự tin.
1. Từ vựng chủ đề tiền lương, thù lao và phúc lợi trong tiếng Anh
Khi làm nhân sự, bạn sẽ thường xuyên phải nói về tiền lương, thù lao và phúc lợi – một chủ đề cực kỳ quan trọng.
Vậy làm sao để giao tiếp tự nhiên và thật trôi chảy? Đầu tiên, hãy nắm vững các từ vựng bằng tiếng Anh mà trong bài đề cập. Bài viết sẽ kèm theo ví dụ để bạn dễ hình dung hơn nhé!
Từ vựng chủ đề tiền lương, thù lao và phúc lợi trong tiếng Anh
1.1. Base Salary (Lương cơ bản)
Đây là khoản cố định nhân viên nhận hàng tháng, chưa tính thưởng hay phụ cấp.
Ví dụ, khi phỏng vấn, bạn có thể nói:
- “Your base salary will be $2,000 per month.”
(Lương cơ bản của bạn là 2.000 USD/tháng).
Từ này đơn giản nhưng rất hay gặp, đặc biệt trong các buổi thương lượng lương.
1.2. Bonus (Thưởng)
Đây là khoản tiền thêm dựa trên hiệu suất hoặc dịp đặc biệt (như Tết, cuối năm). Bạn có thể diễn đạt:
- “We offer a performance bonus at the end of the year.”
(Chúng tôi có thưởng hiệu suất vào cuối năm).
- Nếu nhân viên hỏi thêm, hãy thử: “The bonus depends on your KPI achievement.”
(Thưởng phụ thuộc vào mức độ hoàn thành KPI của bạn).
1.3. Commission (Hoa hồng)
Thường dành cho nhân viên kinh doanh, phụ thuộc vào doanh số. Câu mẫu:
- “The commission rate is 5% of total sales.”
(Tỷ lệ hoa hồng là 5% tổng doanh thu).
- Khi giải thích, bạn có thể nói thêm: “It’s a great incentive for high performers!”
(Đây là động lực lớn cho những người làm việc tốt!).
1.4. Allowance (Phụ cấp)
Như phụ cấp đi lại, ăn trưa, nhà ở. Ví dụ:
- “You’ll receive a travel allowance of $100 monthly.”
(Bạn sẽ nhận phụ cấp đi lại 100 USD/tháng).
- Một mẹo nhỏ: nếu nhân viên hỏi chi tiết, bạn có thể trả lời: “Allowances are non-taxable in some cases.” (Phụ cấp đôi khi không phải chịu thuế).
1.5. Benefits (Phúc lợi)
Bao gồm bảo hiểm, nghỉ phép có lương, hoặc hỗ trợ học phí. Bạn có thể nói:
- “Our benefits package includes health insurance and paid leave.”
(Gói phúc lợi của chúng tôi gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép có lương).
Giờ thử tưởng tượng một tình huống nhé: một nhân viên mới hỏi bạn: “What’s included in my compensation?” (Mức lương của tôi bao gồm những gì?). Thay vì lúng túng, hãy tự tin trả lời:
- “Your compensation includes a base salary, a quarterly bonus, and some allowances like transportation and meals.”
(Lương của bạn gồm lương cơ bản, thưởng hàng quý và một số phụ cấp như đi lại, ăn uống).
Nghe chuyên nghiệp hơn hẳn đúng không? Nếu bạn muốn luyện thêm các tình huống giao tiếp khác, đừng bỏ qua bài quy trình tuyển dụng bằng tiếng Anh nhé, rất thực tế đấy!
2. Những mẫu câu giao tiếp thông dụng chủ đề tiền lương trong công việc
Ngoài các từ vựng trên, mình gợi ý thêm các mẫu câu hay dùng khi nói về tiền lương trong công việc:
- “Can you explain the salary structure of this position?”
(Bạn có thể giải thích cấu trúc lương của vị trí này không?)
- “What is included in the total compensation package?”
(Gói thù lao tổng cộng bao gồm những gì?)
- “Is there a performance bonus based on our results?”
(Có thưởng hiệu suất dựa trên kết quả làm việc không?)
- “How often are salaries reviewed in this company?”
(Lương ở công ty được xem xét lại bao lâu một lần?)
- “Does the job offer overtime pay for extra hours?”
(Công việc này có trả tiền làm thêm giờ không?)
- “Are there any additional benefits besides the base salary?”
(Ngoài lương cơ bản, có phúc lợi bổ sung nào không?)
- “What’s the commission rate for achieving sales targets?”
(Tỷ lệ hoa hồng khi đạt mục tiêu bán hàng là bao nhiêu?)
- “When can I expect my first paycheck after starting?”
(Tôi sẽ nhận lương đầu tiên khi nào sau khi bắt đầu làm việc?)
- “Is the salary negotiable based on experience?”
(Lương có thể thương lượng dựa trên kinh nghiệm không?)
- “How does the company handle pay raises for employees?”
(Công ty xử lý việc tăng lương cho nhân viên như thế nào?)
Bạn thấy đấy, chỉ cần nắm chắc những mẫu câu này và luyện tập trong ngữ cảnh, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp bằng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự về chủ đề tiền lương trong công việc.
Sau khi nắm vững các từ vựng cơ bản về lương và phúc lợi, bước tiếp theo là hiểu rõ cách áp dụng chúng trong thực tế.
Hãy cùng xem video Youtube dưới đây để khám phá rõ nét hơn chủ đề tiền lương, thù lao và phúc lợi trong ngành nhân sự!
>>> XEM THÊM: Các tình huống giao tiếp tiếng Anh nhân sự: Quá trình tuyển dụng
3. Những mẫu câu giao tiếp thông dụng chủ đề phúc lợi trong công việc
Trong lĩnh vực nhân sự, việc trao đổi về phúc lợi không chỉ giúp nhân viên hiểu rõ quyền lợi mà còn thể hiện sự quan tâm của công ty.
Dưới đây là 10 mẫu câu tiếng Anh thông dụng mà bạn có thể sử dụng để thảo luận về chủ đề này một cách chuyên nghiệp và rõ ràng:
- “Does the company provide health insurance for employees?”
(Công ty có cung cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên không?)
- “Are there any paid leave benefits included in the package?”
(Gói phúc lợi có bao gồm nghỉ phép có lương không?)
- “What kind of retirement plan does the company offer?”
(Công ty cung cấp kế hoạch hưu trí nào?)
- “Is there a transportation allowance for commuting?”
(Có trợ cấp đi lại cho việc di chuyển không?)
- “Do employees receive training and development opportunities?”
(Nhân viên có được tham gia các cơ hội đào tạo và phát triển không?)
- “Are there wellness programs available for staff?”
(Có chương trình chăm sóc sức khỏe cho nhân viên không?)
- “Does the company offer flexible working hours as a benefit?”
(Công ty có cung cấp giờ làm việc linh hoạt như một phúc lợi không?)
- “What childcare support is available for working parents?”
(Có hỗ trợ trông trẻ nào cho các phụ huynh đi làm không?)
- “Are there discounts or perks for employees on company products?”
(Nhân viên có được giảm giá hoặc ưu đãi khi mua sản phẩm của công ty không?)
- “How does the company handle annual leave entitlement?”
(Công ty xử lý quyền nghỉ phép hàng năm như thế nào?)
Những mẫu câu này không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy về phúc lợi mà còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp trong mắt đồng nghiệp hay ứng viên.
Hãy luyện tập để sử dụng chúng thật tự nhiên nhé!
>> XEM THÊM: Các tình huống giao tiếp tiếng Anh nhân sự: Xử lý hồ sơ không đạt tiêu chuẩn
4. Tổng hợp từ vựng về tiền lương, phúc lợi trong tiếng Anh
Để giao tiếp và làm việc hiệu quả trong lĩnh vực nhân sự, việc nắm vững từ vựng về tiền lương và phúc lợi là vô cùng quan trọng. Học từ vựng không chỉ giúp hiểu rõ hơn các quy trình, chính sách mà còn tự tin trao đổi với đồng nghiệp và đối tác.
Dưới đây là tổng hợp các từ vựng quan trọng về tiền lương và phúc lợi, hãy dành chút thời gian ghi nhớ và áp dụng vào công việc nhé! Nếu thấy khó nhớ, hãy thử liên tưởng đến tình huống thực tế trong công việc, hoặc đặt câu với từng từ để dễ dàng ghi nhớ hơn.
4.1. Từ vựng về lương và tiền lương
- Pay rate /peɪ reɪt/ – Mức lương
- Starting salary /ˈstɑːrtɪŋ ˈsæləri/ – Lương khởi điểm
- Compensation /ˌkɑːmpənˈseɪʃən/ – Lương bổng
- Going rate / Wage / Prevailing rate /ɡoʊɪŋ reɪt/ /weɪdʒ/ /prɪˈveɪlɪŋ reɪt/ – Lương hiện hành
- Gross salary /ɡroʊs ˈsæləri/ – Tổng lương (chưa trừ)
- Net salary /nɛt ˈsæləri/ – Lương thực nhận
- Non-financial compensation /nɒn faɪˈnænʃəl ˌkɑːmpənˈseɪʃən/ – Lương đãi ngộ phi tài chính
- Pay /peɪ/ – Trả lương
- Pay grades /peɪ ɡreɪdz/ – Hạng lương
- Pay scale /peɪ skeɪl/ – Mức lương
- Pay ranges /peɪ ˈreɪndʒɪz/ – Bậc lương
- Payroll / Pay sheet /ˈpeɪroʊl/ /peɪ ʃiːt/ – Bảng lương
- Payday /ˈpeɪdeɪ/ – Ngày trả lương
- Pay-slip /ˈpeɪslɪp/ – Phiếu lương
- Salary advances /ˈsæləri ədˈvænsɪz/ – Lương tạm ứng
- Wage /weɪdʒ/ – Tiền công nhật
- Pension /ˈpɛnʃən/ – Lương hưu
- Benchmark job /ˈbɛnʧˌmɑːrk ʤɑːb/ – Công việc chuẩn
- Income /ˈɪnkʌm/ – Thu nhập
- 100 percent premium payment /wʌn ˈhʌndrəd pɚˈsɛnt ˈpriːmiəm ˈpeɪmənt/ – Trả lương 100%
- Adjusting pay rates /əˈdʒʌstɪŋ peɪ reɪts/ – Điều chỉnh lương
- Emerson efficiency bonus payment /ˈɛmɚsən ɪˈfɪʃənsi ˈboʊnəs ˈpeɪmənt/ – Trả lương theo hiệu năng làm việc
- Gain sharing payment or the Halsey premium plan /ɡeɪn ˈʃɛrɪŋ ˈpeɪmənt/ /ðə ˈhɔːlsi ˈpriːmiəm plæn/ – Lương chia theo tỷ lệ tiền thưởng
- Gantt task and bonus payment /ɡænt tæsk ənd ˈboʊnəs ˈpeɪmənt/ – Trả lương cơ bản + tiền thưởng
- Group incentive plan / Group incentive payment /ɡruːp ɪnˈsɛntɪv plæn/ /ɡruːp ɪnˈsɛntɪv ˈpeɪmənt/ – Trả lương theo nhóm
- Incentive payment /ɪnˈsɛntɪv ˈpeɪmənt/ – Trả lương khuyến khích
- Individual incentive payment /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ɪnˈsɛntɪv ˈpeɪmənt/ – Trả lương cá nhân
- Job pricing /ʤɑːb ˈpraɪsɪŋ/ – Ấn định mức lương phải trả
- Annual adjustment /ˈænjuəl əˈdʒʌstmənt/ – Điều chỉnh hằng năm
- Payment for time not worked /ˈpeɪmənt fɔːr taɪm nɑːt wɜːrkt/ – Trả lương cho thời gian không làm việc
- Piecework payment /ˈpiːswɜːrk ˈpeɪmənt/ – Trả lương theo sản phẩm
- Time payment /taɪm ˈpeɪmənt/ – Trả lương theo thời gian
4.2. Từ vựng tiếng Anh về chế độ phúc lợi
- Allowances /əˈlaʊ.ənsɪz/ – Phụ cấp
- Apprenticeship training /əˈprɛn.tɪs.ʃɪp ˈtreɪ.nɪŋ/ – Đào tạo học nghề
- Annual leave /ˈæn.ju.əl liːv/ – Nghỉ thường niên
- Absent from work /ˈæb.sənt frɒm wɜːrk/ – Tạm vắng mặt ở chỗ làm
- Award / Gratification / Bonus /əˈwɔːrd/ /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/ /ˈboʊ.nəs/ – Tiền thưởng
- Benefits /ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Phúc lợi, lợi ích
- Compensation /ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/ – Đền bù
- Compensation equity /ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən ˈɛkwɪti/ – Bình đẳng về lương và đãi ngộ
- Commission /kəˈmɪʃ.ən/ – Hoa hồng
- Collective agreement /kəˈlɛk.tɪv əˈɡriː.mənt/ – Thỏa ước tập thể
- Cost of living /kɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/ – Chi phí sinh hoạt
- Death in service compensation /dɛθ ɪn ˈsɜːr.vɪs ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/ – Bồi thường tử tuất
- Education assistance /ˌɛd.jʊˈkeɪ.ʃən əˈsɪs.təns/ – Trợ cấp giáo dục
- Early retirement /ˈɜːr.li rɪˈtaɪər.mənt/ – Nghỉ hưu sớm
- Family benefits /ˈfæm.ɪ.li ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Phúc lợi gia đình
- Hazard pay /ˈhæz.ərd peɪ/ – Trợ cấp nguy hiểm
- Holiday leave /ˈhɒl.ɪ.deɪ liːv/ – Nghỉ lễ có lương
- Labor agreement /ˈleɪ.bər əˈɡriː.mənt/ – Thỏa ước lao động
- Layoff /ˈleɪ.ɒf/ – Sa thải
- Leave / Leave of absence /liːv/ /liːv əv ˈæb.səns/ – Nghỉ phép
- Life insurance /laɪf ɪnˈʃʊə.rəns/ – Bảo hiểm nhân thọ
- Maternity leave /məˈtɜːr.nɪ.ti liːv/ – Nghỉ chế độ thai sản
- Medical benefits /ˈmɛd.ɪ.kəl ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Khoản trợ cấp y tế
- Moving expenses /ˈmuː.vɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/ – Chi phí đi lại
- Outstanding staff /aʊtˈstæn.dɪŋ stæf/ – Nhân viên xuất sắc
- Paid absences /peɪd ˈæb.sənsɪz/ – Vắng mặt có lương
- Paid leave /peɪd liːv/ – Nghỉ phép có lương
- Physical examination /ˈfɪz.ɪ.kəl ˌɛɡ.zæ.mɪˈneɪ.ʃən/ – Khám sức khỏe
- Premium pay /ˈpriː.mi.əm peɪ/ – Trợ cấp độc hại
- Promotion /prəˈmoʊ.ʃən/ – Thăng chức
- Retire /rɪˈtaɪər/ – Nghỉ hưu
- Severance pay /ˈsɛv.rəns peɪ/ – Trợ cấp bất khả kháng (cắt giảm biên chế, đám cưới,…)
- Sick leaves /sɪk liːvz/ – Nghỉ phép ốm đau được trả lương
- Social assistance /ˈsoʊ.ʃəl əˈsɪs.təns/ – Trợ cấp xã hội
- Social security /ˈsoʊ.ʃəl sɪˈkjʊə.rɪ.ti/ – An sinh xã hội
- Services and benefits /ˈsɜːr.vɪ.sɪz ənd ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Dịch vụ và phúc lợi
- Travel benefits /ˈtræv.əl ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Trợ cấp du lịch
- Unemployment benefits /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt ˈbɛn.ɪ.fɪts/ – Trợ cấp thất nghiệp
- Worker’s compensation /ˈwɜːr.kərz ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/ – Bồi thường lao động (ốm đau, tai nạn giao thông,…)
5. Kết luận
Học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự không chỉ đơn thuần là việc ghi nhớ từ vựng, mẫu câu mà là hành trình giúp bạn sử dụng ngôn ngữ này một cách tự tin và chuyên nghiệp trong giao tiếp.
Qua bài viết này, mình hy vọng bạn đã hình dung được cách nói về tiền lương, thù lao và phúc lợi một cách trôi chảy và tìm thấy động lực để rèn luyện mỗi ngày.
Nếu bạn chưa từng thử diễn đạt những tình huống nhân sự bằng tiếng Anh, sao không bắt đầu ngay bây giờ?
Chỉ cần dành 30 phút luyện tập hàng ngày, bạn sẽ sớm nhận ra sự tiến bộ rõ rệt.
Để đẩy nhanh quá trình chinh phục tiếng Anh chuyên ngành nhân sự, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự mà Global Link Language thiết kế riêng cho dân HR.
Với lộ trình bài bản, tập trung vào thực hành thực tế, khóa học sẽ giúp bạn làm chủ ngôn ngữ này nhanh chóng và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Chúc bạn thành công trên con đường nâng cao kỹ năng và tạo dấu ấn trong lĩnh vực nhân sự!
Về chúng tôi
- VIETNAM: Tầng 9, tòa nhà Minori, số 67A phố Trương Định – Hai Bà Trưng – Hà Nội
- PHILIPPINES: No. 13 Speaker Perez Street, Quezon City, Philippines
- Hotline: 0989.323.935 – 0919.323.935
- Mail: globallinklanguage@gmail.com
- Fanpage:
+ Tiếng Anh cho trẻ em: https://www.facebook.com/TiengAnhtreemGlobalLinkLanguage
+ Tiếng Anh chuyên sâu cho người đi làm: https://www.facebook.com/HocTiengAnhonlineGlobalLinkLanguage/