600 từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Nhân sự mà HR nhất định cần phải biết

Trong môi trường làm việc ngày càng hội nhập, việc nắm vững tiếng Anh chuyên ngành nhân sự không chỉ là lợi thế mà còn là yêu cầu thiết yếu. 

Nhưng bạn đã bao giờ lúng túng vì thiếu từ vựng khi giao tiếp với đồng nghiệp hay giải thích chính sách lương thưởng chưa? 

Đừng lo, bài viết này tổng hợp 600 từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự thiết yếu, kèm phương pháp học hiệu quả để bạn bứt phá nhanh chóng. 

Hãy cùng khám phá danh sách này và bắt đầu hành trình nâng cao kỹ năng của mình ngay hôm nay nhé!

1. Tại sao HR cần nắm vững 600 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự?

Từ vựng là “chìa khóa” mở ra cánh cửa thành công trong công việc HR, đặc biệt khi bạn phải xử lý các nhiệm vụ như tuyển dụng, quản lý hiệu suất, hay đàm phán lương bằng tiếng Anh. 

Việc thành thạo tiếng Anh chuyên ngành nhân sự giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn, tự tin trình bày ý tưởng với đồng nghiệp hoặc cấp trên, đáp ứng tốt yêu cầu của các công ty, tập đoàn lớn trong quá trình hội nhập sâu rộng như hiện nay. 

Danh sách 600 từ vựng và thuật ngữ này được chọn lọc kỹ lưỡng, bao quát mọi khía cạnh từ quy trình tuyển dụng, phúc lợi nhân viên, đến luật lao động – những thứ HR nào cũng cần biết. 

Khi nắm vững chúng, bạn không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn mở rộng cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp. 

2. Danh sách 600 từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

Dưới đây là 600 từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự, được chia thành 10 nhóm chủ đề nhỏ để bạn dễ dàng học tập và áp dụng trong công việc HR.

2.1. Từ vựng về tuyển dụng và ứng tuyển (Recruitment & Application) 

Nhóm này bao gồm các từ liên quan đến quá trình tìm kiếm, nộp đơn và đánh giá ứng viên.

  1. Applicant /ˈæp.lɪ.kənt/ – Người nộp đơn xin việc
  2. Job vacancy /dʒoʊb ˈveɪ.kən.si/ – Vị trí tuyển dụng trống
  3. Resume /ˈrɛz.ʊ.meɪ/ – Sơ yếu lý lịch
  4. Cover letter /ˈkʌv.ɚ ˌlɛt.ɚ/ – Thư xin việc
  5. Shortlist /ˈʃɔːrt.lɪst/ – Danh sách rút gọn ứng viên
  6. Job posting /dʒoʊb ˈpoʊ.stɪŋ/ – Tin đăng tuyển dụng
  7. Screening /ˈskriː.nɪŋ/ – Sàng lọc
  8. Reference /ˈref.ɚ.əns/ – Người giới thiệu
  9. Candidate /ˈkæn.dɪ.dət/ – Ứng viên
  10.  Job fair /dʒoʊb fer/ – Hội chợ việc làm
  11.  Application form /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən fɔːrm/ – Đơn xin việc
  12.  Recruiter /rɪˈkruː.t̬ɚ/ – Nhân viên tuyển dụng
  13.  Headhunter /ˈhedˌhʌn.t̬ɚ/ – Người săn đầu người
  14.  Talent pool /ˈtæl.ənt puːl/ – Nguồn nhân tài
  15.  Hiring process /ˈhaɪr.ɪŋ ˈprɑː.ses/ – Quy trình tuyển dụng
  16.  Background check /ˈbæk.ɡraʊnd tʃek/ – Kiểm tra lý lịch
  17.  Job offer /dʒoʊb ˈɑː.fɚ/ – Đề nghị công việc
  18.  Rejection /rɪˈdʒek.ʃən/ – Từ chối
  19.  Vacancy rate /ˈveɪ.kən.si reɪt/ – Tỷ lệ vị trí trống
  20.  Talent acquisition /ˈtæl.ənt ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/ – Thu hút nhân tài
  21.  Sourcing /ˈsɔːr.sɪŋ/ – Tìm nguồn ứng viên
  22.  Job board /dʒoʊb bɔːrd/ – Bảng tin tuyển dụng
  23.  Recruitment agency /rɪˈkruːt.mənt ˈeɪ.dʒən.si/ – Công ty tuyển dụng
  24.  Employee referral /ɪmˌplɔɪ.iː rɪˈfɝː.əl/ – Giới thiệu từ nhân viên
  25.  Job specification /dʒoʊb ˌspes.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ – Thông số công việc
  26.  Screening call /ˈskriː.nɪŋ kɑːl/ – Cuộc gọi sàng lọc
  27.  Recruitment campaign /rɪˈkruːt.mənt kæmˈpeɪn/ – Chiến dịch tuyển dụng
  28.  Internal hiring /ɪnˈtɝː.nəl ˈhaɪr.ɪŋ/ – Tuyển dụng nội bộ
  29.  External hiring /ɪkˈstɝː.nəl ˈhaɪr.ɪŋ/ – Tuyển dụng bên ngoài
  30.  Job advertisement /dʒoʊb ədˈvɝː.tɪs.mənt/ – Quảng cáo tuyển dụng
  31.  Pre-employment test /priː ɪmˈplɔɪ.mənt test/ – Bài kiểm tra trước tuyển dụng
  32.  Selection process /sɪˈlek.ʃən ˈprɑː.ses/ – Quy trình lựa chọn
  33.  Talent pipeline /ˈtæl.ənt ˈpaɪp.laɪn/ – Dòng chảy nhân tài
  34.  Passive candidate /ˈpæs.ɪv ˈkæn.dɪ.dət/ – Ứng viên thụ động
  35.  Active candidate /ˈæk.tɪv ˈkæn.dɪ.dət/ – Ứng viên chủ động
  36.  Recruitment strategy /rɪˈkruːt.mənt ˈstræt̬.ə.dʒi/ – Chiến lược tuyển dụng
  37.  Job portal /dʒoʊb ˈpɔːr.t̬əl/ – Cổng thông tin việc làm
  38.  Employment agency /ɪmˈplɔɪ.mənt ˈeɪ.dʒən.si/ – Cơ quan việc làm
  39.  Screening criteria /ˈskriː.nɪŋ kraɪˈtɪr.i.ə/ – Tiêu chí sàng lọc
  40.  Hiring manager /ˈhaɪr.ɪŋ ˈmæn.ɪ.dʒɚ/ – Quản lý tuyển dụng
  41.  Applicant tracking system /ˈæp.lɪ.kənt ˈtræk.ɪŋ ˈsɪs.təm/ – Hệ thống theo dõi ứng viên
  42.  Job application /dʒoʊb ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ – Đơn xin việc
  43.  Recruitment funnel /rɪˈkruːt.mənt ˈfʌn.əl/ – Phễu tuyển dụng
  44.  Job requisition /dʒoʊb ˌrek.wɪˈzɪʃ.ən/ – Yêu cầu tuyển dụng
  45.  Talent scouting /ˈtæl.ənt ˈskaʊ.t̬ɪŋ/ – Tìm kiếm nhân tài
  46.  Employment test /ɪmˈplɔɪ.mənt test/ – Bài kiểm tra tuyển dụng
  47.  Hire /haɪr/ – Tuyển dụng
  48.  Job seeker /dʒoʊb ˈsiː.kɚ/ – Người tìm việc
  49.  Recruitment metrics /rɪˈkruːt.mənt ˈmet.rɪks/ – Chỉ số tuyển dụng
  50.  Screening interview /ˈskriː.nɪŋ ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn sàng lọc
  51.  Job listing /dʒoʊb ˈlɪs.tɪŋ/ – Danh sách việc làm
  52.  Candidate experience /ˈkæn.dɪ.dət ɪkˈspɪr.i.əns/ – Trải nghiệm ứng viên
  53.  Recruitment budget /rɪˈkruːt.mənt ˈbʌdʒ.ɪt/ – Ngân sách tuyển dụng
  54.  Job market /dʒoʊb ˈmɑːr.kɪt/ – Thị trường việc làm
  55.  Employment offer /ɪmˈplɔɪ.mənt ˈɑː.fɚ/ – Đề nghị việc làm
  56.  Candidate pool /ˈkæn.dɪ.dət puːl/ – Nhóm ứng viên
  57.  Recruitment plan /rɪˈkruːt.mənt plæn/ – Kế hoạch tuyển dụng
  58.  Job requirement /dʒoʊb rɪˈkwaɪr.mənt/ – Yêu cầu công việc
  59.  Screening tool /ˈskriː.nɪŋ tuːl/ – Công cụ sàng lọc
  60.  Recruitment event /rɪˈkruːt.mənt ɪˈvent/ – Sự kiện tuyển dụng
  61.  Talent search /ˈtæl.ənt sɝːtʃ/ – Tìm kiếm nhân tài
  62.  Job opening /dʒoʊb ˈoʊ.pən.ɪŋ/ – Cơ hội việc làm
  63.  Employment history /ɪmˈplɔɪ.mənt ˈhɪs.tɚ.i/ – Lịch sử việc làm
  64.  Candidate profile /ˈkæn.dɪ.dət ˈproʊ.faɪl/ – Hồ sơ ứng viên
  65.  Recruitment cycle /rɪˈkruːt.mənt ˈsaɪ.kəl/ – Chu kỳ tuyển dụng
  66.  Job alert /dʒoʊb əˈlɝːt/ – Thông báo việc làm
  67.  Hiring team /ˈhaɪr.ɪŋ tiːm/ – Đội tuyển dụng
  68.  Recruitment channel /rɪˈkruːt.mənt ˈtʃæn.əl/ – Kênh tuyển dụng
  69.  Candidate screening /ˈkæn.dɪ.dət ˈskriː.nɪŋ/ – Sàng lọc ứng viên
  70.  Job interview /dʒoʊb ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn việc làm
  71.  Employment opportunity /ɪmˈplɔɪ.mənt ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/ – Cơ hội việc làm
  72.  Recruitment policy /rɪˈkruːt.mənt ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách tuyển dụng
  73.  Candidate assessment /ˈkæn.dɪ.dət əˈses.mənt/ – Đánh giá ứng viên
  74.  Job placement /dʒoʊb ˈpleɪs.mənt/ – Sắp xếp công việc
  75.  Recruitment tool /rɪˈkruːt.mənt tuːl/ – Công cụ tuyển dụng
  76.  Employment status /ɪmˈplɔɪ.mənt ˈstæt̬.əs/ – Tình trạng việc làm
  77.  Candidate database /ˈkæn.dɪ.dət ˈdeɪ.t̬əˌbeɪs/ – Cơ sở dữ liệu ứng viên
  78.  Job promotion /dʒoʊb prəˈmoʊ.ʃən/ – Thăng tiến công việc
  79.  Recruitment target /rɪˈkruːt.mənt ˈtɑːr.ɡɪt/ – Mục tiêu tuyển dụng
  80.  Employment gap /ɪmˈplɔɪ.mənt ɡæp/ – Khoảng trống việc làm

2.2. Từ vựng về phỏng vấn (Interview)

  1. Interview /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn
  2. Panel interview /ˈpæn.əl ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn nhóm
  3. Behavioral question /bɪˈheɪ.vjɚ.əl ˈkwes.tʃən/ – Câu hỏi hành vi
  4. Competency /ˈkɑːm.pə.t̬ən.si/ – Năng lực
  5. Assessment center /əˈses.mənt ˌsen.t̬ɚ/ – Trung tâm đánh giá
  6. Hiring decision /ˈhaɪr.ɪŋ dɪˈsɪʒ.ən/ – Quyết định tuyển dụng
  7. Interviewer /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː.ɚ/ – Người phỏng vấn
  8. Interviewee /ˌɪn.t̬ɚ.vjuːˈiː/ – Người được phỏng vấn
  9. Technical interview /ˈtek.nɪ.kəl ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn kỹ thuật
  10.  Phone interview /foʊn ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn qua điện thoại
  11.  Video interview /ˈvɪd.i.oʊ ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn qua video
  12.  Group interview /ɡruːp ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn theo nhóm
  13.  Interview schedule /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈskedʒ.uːl/ – Lịch phỏng vấn
  14.  Interview panel /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈpæn.əl/ – Hội đồng phỏng vấn
  15.  Qualification check /ˌkwɑː.lɪ.fɪˈkeɪ.ʃən tʃek/ – Kiểm tra trình độ
  16.  Skill assessment /skɪl əˈses.mənt/ – Đánh giá kỹ năng
  17.  Interview preparation /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˌprep.əˈreɪ.ʃən/ – Chuẩn bị phỏng vấn
  18.  Follow-up interview /ˈfɑː.loʊˌʌp ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn tiếp theo
  19.  Interview feedback /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi phỏng vấn
  20.  Selection criteria /sɪˈlek.ʃən kraɪˈtɪr.i.ə/ – Tiêu chí lựa chọn
  21.  Interview process /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈprɑː.ses/ – Quy trình phỏng vấn
  22.  Competency-based interview /ˈkɑːm.pə.t̬ən.si beɪst ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn dựa trên năng lực
  23.  Job fit /dʒoʊb fɪt/ – Sự phù hợp với công việc
  24.  Interview outcome /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈaʊt.kʌm/ – Kết quả phỏng vấn
  25.  Screening question /ˈskriː.nɪŋ ˈkwes.tʃən/ – Câu hỏi sàng lọc
  26.  Interview technique /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː tekˈniːk/ – Kỹ thuật phỏng vấn
  27.  Candidate evaluation /ˈkæn.dɪ.dət ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá ứng viên
  28.  Interview format /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈfɔːr.mæt/ – Hình thức phỏng vấn
  29.  Stress interview /stres ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn áp lực
  30.  Exit interview /ˈek.sɪt ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn khi nghỉ việc
  31.  Interview room /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ruːm/ – Phòng phỏng vấn
  32.  Interview result /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː rɪˈzʌlt/ – Kết quả phỏng vấn
  33.  Behavioral interview /bɪˈheɪ.vjɚ.əl ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn hành vi
  34.  Interview score /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː skɔːr/ – Điểm phỏng vấn
  35.  Interview agenda /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː əˈdʒen.də/ – Chương trình phỏng vấn
  36.  Role-play interview /roʊl pleɪ ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn nhập vai
  37.  Interview panelist /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈpæn.əl.ɪst/ – Thành viên hội đồng phỏng vấn
  38.  Situational question /ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən.əl ˈkwes.tʃən/ – Câu hỏi tình huống
  39.  Interview invitation /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˌɪn.vɪˈteɪ.ʃən/ – Thư mời phỏng vấn
  40.  Candidate response /ˈkæn.dɪ.dət rɪˈspɑːns/ – Câu trả lời của ứng viên
  41.  Interview notes /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː noʊts/ – Ghi chú phỏng vấn
  42.  Interview round /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː raʊnd/ – Vòng phỏng vấn
  43.  Final interview /ˈfaɪ.nəl ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn cuối cùng
  44.  Interview assessment /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː əˈses.mənt/ – Đánh giá phỏng vấn
  45.  Job suitability /dʒoʊb ˌsuː.t̬əˈbɪl.ɪ.t̬i/ – Sự phù hợp công việc
  46.  Interview performance /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː pɚˈfɔːr.məns/ – Hiệu suất phỏng vấn
  47.  Interview script /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː skrɪpt/ – Kịch bản phỏng vấn
  48.  Candidate selection /ˈkæn.dɪ.dət sɪˈlek.ʃən/ – Lựa chọn ứng viên
  49.  Interview follow-up /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈfɑː.loʊˌʌp/ – Theo dõi sau phỏng vấn
  50.  Interview evaluation /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá phỏng vấn
  51.  Interview day /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː deɪ/ – Ngày phỏng vấn
  52.  Interview time /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː taɪm/ – Thời gian phỏng vấn
  53.  Candidate feedback /ˈkæn.dɪ.dət ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi ứng viên
  54.  Interview logistics /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ləˈdʒɪs.tɪks/ – Hậu cần phỏng vấn
  55.  Interview confirmation /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/ – Xác nhận phỏng vấn
  56.  Interview rejection /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː rɪˈdʒek.ʃən/ – Từ chối phỏng vấn
  57.  Interview stage /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː steɪdʒ/ – Giai đoạn phỏng vấn
  58.  Interview preparation /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˌprep.əˈreɪ.ʃən/ – Chuẩn bị phỏng vấn
  59.  Candidate ranking /ˈkæn.dɪ.dət ˈræŋ.kɪŋ/ – Xếp hạng ứng viên
  60.  Interview success /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː səkˈses/ – Thành công phỏng vấn

2.3. Từ vựng về lương cơ bản và thưởng (Salary & Bonus) 

Từ vựng về tiền lương

  1. Base salary /beɪs ˈsæl.ɚ.i/ – Lương cơ bản
  2. Bonus /ˈboʊ.nəs/ – Thưởng
  3. Commission /kəˈmɪʃ.ən/ – Hoa hồng
  4. Gross pay /ɡroʊs peɪ/ – Lương gộp
  5. Net pay /net peɪ/ – Lương ròng
  6. Pay raise /peɪ reɪz/ – Tăng lương
  7. Incentive /ɪnˈsen.tɪv/ – Khoản khuyến khích
  8. Annual bonus /ˈæn.ju.əl ˈboʊ.nəs/ – Thưởng hàng năm
  9. Merit increase /ˈmer.ɪt ˈɪn.kriːs/ – Tăng lương theo thành tích
  10.  Performance bonus /pɚˈfɔːr.məns ˈboʊ.nəs/ – Thưởng hiệu suất
  11.  Salary range /ˈsæl.ɚ.i reɪndʒ/ – Khoảng lương
  12.  Pay scale /peɪ skeɪl/ – Thang lương
  13.  Wage /weɪdʒ/ – Tiền công
  14.  Salary negotiation /ˈsæl.ɚ.i nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ – Đàm phán lương
  15.  Pay adjustment /peɪ əˈdʒʌst.mənt/ – Điều chỉnh lương
  16.  Bonus structure /ˈboʊ.nəs ˈstrʌk.tʃɚ/ – Cấu trúc thưởng
  17.  Salary package /ˈsæl.ɚ.i ˈpæk.ɪdʒ/ – Gói lương
  18.  Pay rate /peɪ reɪt/ – Mức lương
  19.  Salary review /ˈsæl.ɚ.i rɪˈvjuː/ – Xem xét lương
  20.  Retention bonus /rɪˈten.ʃən ˈboʊ.nəs/ – Thưởng giữ chân
  21.  Signing bonus /ˈsaɪ.nɪŋ ˈboʊ.nəs/ – Thưởng ký hợp đồng
  22.  Pay increment /peɪ ˈɪn.krə.mənt/ – Tăng lương định kỳ
  23.  Salary cap /ˈsæl.ɚ.i kæp/ – Giới hạn lương
  24.  Pay equity /peɪ ˈek.wɪ.t̬i/ – Công bằng lương
  25.  Bonus payout /ˈboʊ.nəs ˈpeɪ.aʊt/ – Thanh toán thưởng
  26.  Salary benchmark /ˈsæl.ɚ.i ˈben.tʃmɑːrk/ – Chuẩn lương
  27.  Pay grade /peɪ ɡreɪd/ – Cấp lương
  28.  Salary survey /ˈsæl.ɚ.i ˈsɝː.veɪ/ – Khảo sát lương
  29.  Bonus scheme /ˈboʊ.nəs skiːm/ – Chương trình thưởng
  30.  Pay structure /peɪ ˈstrʌk.tʃɚ/ – Cấu trúc lương
  31.  Salary offer /ˈsæl.ɚ.i ˈɑː.fɚ/ – Đề nghị lương
  32.  Pay differential /peɪ ˌdɪf.əˈren.ʃəl/ – Chênh lệch lương
  33.  Bonus eligibility /ˈboʊ.nəs ˌel.ɪ.dʒəˈbɪl.ɪ.t̬i/ – Điều kiện nhận thưởng
  34.  Salary slip /ˈsæl.ɚ.i slɪp/ – Phiếu lương
  35.  Pay cycle /peɪ ˈsaɪ.kəl/ – Chu kỳ trả lương
  36.  Salary deduction /ˈsæl.ɚ.i dɪˈdʌk.ʃən/ – Khấu trừ lương
  37.  Bonus calculation /ˈboʊ.nəs ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃən/ – Tính thưởng
  38.  Pay parity /peɪ ˈper.ɪ.t̬i/ – Đồng đều lương
  39.  Salary expectation /ˈsæl.ɚ.i ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ – Kỳ vọng lương
  40.  Pay policy /peɪ ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách lương
  41.  Bonus plan /ˈboʊ.nəs plæn/ – Kế hoạch thưởng
  42.  Salary agreement /ˈsæl.ɚ.i əˈɡriː.mənt/ – Thỏa thuận lương
  43.  Pay compensation /peɪ ˌkɑːm.pənˈseɪ.ʃən/ – Bồi thường lương
  44.  Bonus payment /ˈboʊ.nəs ˈpeɪ.mənt/ – Khoản thưởng
  45.  Salary adjustment /ˈsæl.ɚ.i əˈdʒʌst.mənt/ – Điều chỉnh lương
  46.  Pay dispute /peɪ dɪˈspjuːt/ – Tranh chấp lương
  47.  Bonus criteria /ˈboʊ.nəs kraɪˈtɪr.i.ə/ – Tiêu chí thưởng
  48.  Salary level /ˈsæl.ɚ.i ˈlev.əl/ – Mức lương
  49.  Pay review /peɪ rɪˈvjuː/ – Đánh giá lương
  50.  Bonus allocation /ˈboʊ.nəs ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/ – Phân bổ thưởng
  51.  Salary scale /ˈsæl.ɚ.i skeɪl/ – Thang lương
  52.  Pay increment /peɪ ˈɪn.krə.mənt/ – Tăng lương định kỳ
  53.  Bonus target /ˈboʊ.nəs ˈtɑːr.ɡɪt/ – Mục tiêu thưởng
  54.  Salary band /ˈsæl.ɚ.i bænd/ – Dải lương
  55.  Pay negotiation /peɪ nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ – Đàm phán lương
  56.  Bonus award /ˈboʊ.nəs əˈwɔːrd/ – Trao thưởng
  57.  Salary increment /ˈsæl.ɚ.i ˈɪn.krə.mənt/ – Tăng lương
  58.  Pay offer /peɪ ˈɑː.fɚ/ – Đề nghị lương
  59.  Bonus distribution /ˈboʊ.nəs ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/ – Phân phối thưởng
  60.  Salary proposal /ˈsæl.ɚ.i prəˈpoʊ.zəl/ – Đề xuất lương
  61.  Pay alignment /peɪ əˈlaɪn.mənt/ – Căn chỉnh lương
  62.  Bonus pool /ˈboʊ.nəs puːl/ – Quỹ thưởng
  63.  Salary structure /ˈsæl.ɚ.i ˈstrʌk.tʃɚ/ – Cấu trúc lương
  64.  Pay cut /peɪ kʌt/ – Giảm lương
  65.  Bonus cap /ˈboʊ.nəs kæp/ – Giới hạn thưởng
  66.  Salary freeze /ˈsæl.ɚ.i friːz/ – Đóng băng lương
  67.  Pay bonus /peɪ ˈboʊ.nəs/ – Thưởng lương
  68.  Salary revision /ˈsæl.ɚ.i rɪˈvɪʒ.ən/ – Sửa đổi lương
  69.  Bonus rate /ˈboʊ.nəs reɪt/ – Tỷ lệ thưởng
  70.  Pay system /peɪ ˈsɪs.təm/ – Hệ thống lương

2.4. Từ vựng về phúc lợi nhân viên (Employee Benefits) 

  1. Benefits /ˈben.ɪ.fɪts/ – Phúc lợi
  2. Health insurance /helθ ɪnˈʃʊr.əns/ – Bảo hiểm y tế
  3. Paid leave /peɪd liːv/ – Nghỉ phép có lương
  4. Pension /ˈpen.ʃən/ – Lương hưu
  5. Allowance /əˈlaʊ.əns/ – Trợ cấp
  6. Wellness program /ˈwel.nəs ˈproʊ.ɡræm/ – Chương trình sức khỏe
  7. Maternity leave /məˈtɝː.nə.t̬i liːv/ – Nghỉ thai sản
  8. Vacation pay /veɪˈkeɪ.ʃən peɪ/ – Tiền nghỉ phép
  9. Sick leave /sɪk liːv/ – Nghỉ ốm
  10.  Retirement plan /rɪˈtaɪr.mənt plæn/ – Kế hoạch hưu trí
  11.  Housing allowance /ˈhaʊ.zɪŋ əˈlaʊ.əns/ – Trợ cấp nhà ở
  12.  Travel allowance /ˈtræv.əl əˈlaʊ.əns/ – Trợ cấp đi lại
  13.  Dental insurance /ˈden.t̬əl ɪnˈʃʊr.əns/ – Bảo hiểm nha khoa
  14.  Life insurance /laɪf ɪnˈʃʊr.əns/ – Bảo hiểm nhân thọ
  15.  Parental leave /pəˈren.t̬əl liːv/ – Nghỉ chăm con
  16.  Flexible benefits /ˈflek.sə.bəl ˈben.ɪ.fɪts/ – Phúc lợi linh hoạt
  17.  Employee discount /ɪmˌplɔɪ.iː ˈdɪs.kaʊnt/ – Giảm giá cho nhân viên
  18.  Commuter benefit /kəˈmjuː.t̬ɚ ˈben.ɪ.fɪt/ – Phúc lợi đi lại
  19.  Bonus leave /ˈboʊ.nəs liːv/ – Nghỉ thưởng
  20.  Health benefit /helθ ˈben.ɪ.fɪt/ – Quyền lợi sức khỏe
  21.  Retirement benefit /rɪˈtaɪr.mənt ˈben.ɪ.fɪt/ – Quyền lợi hưu trí
  22.  Education allowance /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən əˈlaʊ.əns/ – Trợ cấp giáo dục
  23.  Childcare support /ˈtʃaɪld.ker səˈpɔːrt/ – Hỗ trợ chăm sóc trẻ
  24.  Annual leave /ˈæn.ju.əl liːv/ – Nghỉ phép năm
  25.  Paid time off /peɪd taɪm ɔːf/ – Nghỉ có lương
  26.  Paternity leave /pəˈtɝː.nə.t̬i liːv/ – Nghỉ cha mới sinh
  27.  Vision insurance /ˈvɪʒ.ən ɪnˈʃʊr.əns/ – Bảo hiểm thị lực
  28.  Relocation allowance /ˌriː.loʊˈkeɪ.ʃən əˈlaʊ.əns/ – Trợ cấp chuyển chỗ
  29.  Gym membership /dʒɪm ˈmem.bɚ.ʃɪp/ – Thành viên phòng gym
  30.  Profit sharing /ˈprɑː.fɪt ˈʃer.ɪŋ/ – Chia sẻ lợi nhuận
  31.  Stock option /stɑːk ˈɑːp.ʃən/ – Quyền chọn cổ phiếu
  32.  Meal voucher /miːl ˈvaʊ.tʃɚ/ – Phiếu ăn
  33.  Transportation benefit /ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən ˈben.ɪ.fɪt/ – Phúc lợi giao thông
  34.  Disability insurance /ˌdɪs.əˈbɪl.ɪ.t̬i ɪnˈʃʊr.əns/ – Bảo hiểm khuyết tật
  35.  Leave entitlement /liːv ɪnˈtaɪ.t̬əl.mənt/ – Quyền nghỉ phép
  36.  Severance package /ˈsev.ɚ.əns ˈpæk.ɪdʒ/ – Gói trợ cấp thôi việc
  37.  Employee assistance /ɪmˌplɔɪ.iː əˈsɪs.təns/ – Hỗ trợ nhân viên
  38.  Work-from-home benefit /wɝːk frəm hoʊm ˈben.ɪ.fɪt/ – Phúc lợi làm việc tại nhà
  39.  Holiday pay /ˈhɑː.lə.deɪ peɪ/ – Lương ngày lễ
  40.  Long-service award /lɔːŋ ˈsɝː.vɪs əˈwɔːrd/ – Thưởng thâm niên
  41.  Benefit package /ˈben.ɪ.fɪt ˈpæk.ɪdʒ/ – Gói phúc lợi
  42.  Tuition reimbursement /ˈtuː.ɪʃ.ən ˌriː.ɪmˈbɝːs.mənt/ – Hoàn trả học phí
  43.  Sabbatical leave /səˈbæt̬.ɪ.kəl liːv/ – Nghỉ dài hạn
  44.  Mental health support /ˈmen.t̬əl helθ səˈpɔːrt/ – Hỗ trợ sức khỏe tâm lý
  45.  Fitness benefit /ˈfɪt.nəs ˈben.ɪ.fɪt/ – Phúc lợi thể dục
  46.  Volunteer time off /ˌvɑː.lənˈtɪr taɪm ɔːf/ – Nghỉ làm tình nguyện
  47.  Family leave /ˈfæm.əl.i liːv/ – Nghỉ gia đình
  48.  Bereavement leave /bɪˈriːv.mənt liːv/ – Nghỉ tang lễ
  49.  Personal leave /ˈpɝː.sən.əl liːv/ – Nghỉ cá nhân
  50.  Employee perk /ɪmˌplɔɪ.iː pɝːk/ – Đặc quyền nhân viên
  51.  Health coverage /helθ ˈkʌv.ɚ.ɪdʒ/ – Bảo hiểm sức khỏe
  52.  Dependent care /dɪˈpen.dənt ker/ – Chăm sóc người phụ thuộc
  53.  Retirement savings /rɪˈtaɪr.mənt ˈseɪ.vɪŋz/ – Tiết kiệm hưu trí
  54.  Bonus vacation /ˈboʊ.nəs veɪˈkeɪ.ʃən/ – Nghỉ phép thưởng
  55.  Employee reward /ɪmˌplɔɪ.iː rɪˈwɔːrd/ – Phần thưởng nhân viên
  56.  Flexible leave /ˈflek.sə.bəl liːv/ – Nghỉ phép linh hoạt
  57.  Wellness benefit /ˈwel.nəs ˈben.ɪ.fɪt/ – Phúc lợi sức khỏe
  58.  Career break /kəˈrɪr breɪk/ – Nghỉ giữa sự nghiệp
  59.  Employee support /ɪmˌplɔɪ.iː səˈpɔːrt/ – Hỗ trợ nhân viên
  60.  Benefit enrollment /ˈben.ɪ.fɪt ɪnˈroʊl.mənt/ – Đăng ký phúc lợi

2.5. Từ vựng về bảng lương và thanh toán (Payroll & Payment) 

  1. Payroll /ˈpeɪ.roʊl/ – Bảng lương
  2. Overtime pay /ˈoʊ.vɚ.taɪm peɪ/ – Tiền làm thêm giờ
  3. Deduction /dɪˈdʌk.ʃən/ – Khoản khấu trừ
  4. Taxable income /ˈtæk.sə.bəl ˈɪn.kʌm/ – Thu nhập chịu thuế
  5. Pay slip /peɪ slɪp/ – Phiếu lương
  6. Direct deposit /dɪˈrekt dɪˈpɑː.zɪt/ – Chuyển khoản trực tiếp
  7. Payroll tax /ˈpeɪ.roʊl tæks/ – Thuế bảng lương
  8. Payment schedule /ˈpeɪ.mənt ˈskedʒ.uːl/ – Lịch thanh toán
  9. Wage garnishment /weɪdʒ ˈɡɑːr.nɪʃ.mənt/ – Khấu trừ lương
  10.  Pay period /peɪ ˈpɪr.i.əd/ – Kỳ trả lương
  11.  Payroll system /ˈpeɪ.roʊl ˈsɪs.təm/ – Hệ thống bảng lương
  12.  Payroll processing /ˈpeɪ.roʊl ˈprɑː.ses.ɪŋ/ – Xử lý bảng lương
  13.  Hourly wage /ˈaʊr.li weɪdʒ/ – Lương theo giờ
  14.  Monthly salary /ˈmʌnθ.li ˈsæl.ɚ.i/ – Lương tháng
  15.  Payroll deduction /ˈpeɪ.roʊl dɪˈdʌk.ʃən/ – Khấu trừ bảng lương
  16.  Tax deduction /tæks dɪˈdʌk.ʃən/ – Khấu trừ thuế
  17.  Payroll report /ˈpeɪ.roʊl rɪˈpɔːrt/ – Báo cáo bảng lương
  18.  Payment method /ˈpeɪ.mənt ˈmeθ.əd/ – Phương thức thanh toán
  19.  Payroll clerk /ˈpeɪ.roʊl klɝːk/ – Nhân viên bảng lương
  20.  Payroll software /ˈpeɪ.roʊl ˈsɑːft.wer/ – Phần mềm bảng lương
  21.  Payroll audit /ˈpeɪ.roʊl ˈɑː.dɪt/ – Kiểm toán bảng lương
  22.  Payroll error /ˈpeɪ.roʊl ˈer.ɚ/ – Lỗi bảng lương
  23.  Payment cycle /ˈpeɪ.mənt ˈsaɪ.kəl/ – Chu kỳ thanh toán
  24.  Payroll adjustment /ˈpeɪ.roʊl əˈdʒʌst.mənt/ – Điều chỉnh bảng lương
  25.  Payroll management /ˈpeɪ.roʊl ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ – Quản lý bảng lương
  26.   Payroll compliance /ˈpeɪ.roʊl kəmˈplaɪ.əns/ – Tuân thủ bảng lương
  27.  Payroll calculation /ˈpeɪ.roʊl ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃən/ – Tính toán bảng lương
  28.  Payroll record /ˈpeɪ.roʊl ˈrek.ɚd/ – Hồ sơ bảng lương
  29.  Payment delay /ˈpeɪ.mənt dɪˈleɪ/ – Trì hoãn thanh toán
  30.  Payroll policy /ˈpeɪ.roʊl ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách bảng lương
  31.  Payroll cost /ˈpeɪ.roʊl kɑːst/ – Chi phí bảng lương
  32.  Payroll deadline /ˈpeɪ.roʊl ˈded.laɪn/ – Hạn chót bảng lương
  33.  Payroll budget /ˈpeɪ.roʊl ˈbʌdʒ.ɪt/ – Ngân sách bảng lương
  34.  Payment confirmation /ˈpeɪ.mənt ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/ – Xác nhận thanh toán
  35.  Payroll update /ˈpeɪ.roʊl ˈʌp.deɪt/ – Cập nhật bảng lương
  36.  Payroll statement /ˈpeɪ.roʊl ˈsteɪt.mənt/ – Tuyên bố bảng lương
  37.  Payment error /ˈpeɪ.mənt ˈer.ɚ/ – Lỗi thanh toán
  38.  Payroll reconciliation /ˈpeɪ.roʊl ˌrek.ənˌsɪl.iˈeɪ.ʃən/ – Đối chiếu bảng lương
  39.  Payroll service /ˈpeɪ.roʊl ˈsɝː.vɪs/ – Dịch vụ bảng lương
  40.  Payment adjustment /ˈpeɪ.mənt əˈdʒʌst.mənt/ – Điều chỉnh thanh toán
  41.  Payroll cycle /ˈpeɪ.roʊl ˈsaɪ.kəl/ – Chu kỳ bảng lương
  42.  Payroll expense /ˈpeɪ.roʊl ɪkˈspens/ – Chi phí bảng lương
  43.  Payment processing /ˈpeɪ.mənt ˈprɑː.ses.ɪŋ/ – Xử lý thanh toán
  44.  Payroll verification /ˈpeɪ.roʊl ˌver.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ – Xác minh bảng lương
  45.  Payroll schedule /ˈpeɪ.roʊl ˈskedʒ.uːl/ – Lịch bảng lương
  46.  Payment record /ˈpeɪ.mənt ˈrek.ɚd/ – Hồ sơ thanh toán
  47.  Payroll review /ˈpeɪ.roʊl rɪˈvjuː/ – Đánh giá bảng lương
  48.  Payment system /ˈpeɪ.mənt ˈsɪs.təm/ – Hệ thống thanh toán
  49.  Payroll tracking /ˈpeɪ.roʊl ˈtræk.ɪŋ/ – Theo dõi bảng lương
  50.  Payment terms /ˈpeɪ.mənt tɝːmz/ – Điều khoản thanh toán

2.6. Từ vựng về đào tạo nhân viên (Employee Training) 

  1. Training /ˈtreɪ.nɪŋ/ – Đào tạo
  2. Onboarding /ˈɑːnˌbɔːr.dɪŋ/ – Hội nhập nhân viên mới
  3. Workshop /ˈwɝːk.ʃɑːp/ – Hội thảo
  4. Coaching /ˈkoʊ.tʃɪŋ/ – Huấn luyện
  5. Skill gap /skɪl ɡæp/ – Khoảng cách kỹ năng
  6. E-learning /ˈiːˌlɝː.nɪŋ/ – Học trực tuyến
  7. Mentor /ˈmen.t̬ɚ/ – Người hướng dẫn
  8. Orientation /ˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən/ – Định hướng
  9. Seminar /ˈsem.ɪ.nɑːr/ – Hội thảo chuyên đề
  10.  Certification /ˌsɝː.t̬ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ – Chứng chỉ
  11.  Upskilling /ʌpˈskɪl.ɪŋ/ – Nâng cao kỹ năng
  12.  Training program /ˈtreɪ.nɪŋ ˈproʊ.ɡræm/ – Chương trình đào tạo
  13.  Skill development /skɪl dɪˈvel.əp.mənt/ – Phát triển kỹ năng
  14.  Training session /ˈtreɪ.nɪŋ ˈseʃ.ən/ – Buổi đào tạo
  15.  Learning module /ˈlɝː.nɪŋ ˈmɑː.dʒuːl/ – Mô-đun học tập
  16.  Trainer /ˈtreɪ.nɚ/ – Huấn luyện viên
  17.  Training material /ˈtreɪ.nɪŋ məˈtɪr.i.əl/ – Tài liệu đào tạo
  18.  Skill assessment /skɪl əˈses.mənt/ – Đánh giá kỹ năng
  19.  Training evaluation /ˈtreɪ.nɪŋ ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá đào tạo
  20.  Development plan /dɪˈvel.əp.mənt plæn/ – Kế hoạch phát triển
  21.  Training budget /ˈtreɪ.nɪŋ ˈbʌdʒ.ɪt/ – Ngân sách đào tạo
  22.  Learning outcome /ˈlɝː.nɪŋ ˈaʊt.kʌm/ – Kết quả học tập
  23.  Training schedule /ˈtreɪ.nɪŋ ˈskedʒ.uːl/ – Lịch đào tạo
  24.  Skill enhancement /skɪl ɪnˈhæns.mənt/ – Tăng cường kỹ năng
  25.  Training needs /ˈtreɪ.nɪŋ niːdz/ – Nhu cầu đào tạo
  26.  Orientation program /ˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən ˈproʊ.ɡræm/ – Chương trình định hướng

2.7. Từ vựng về phát triển sự nghiệp (Career Development) 

  1. Career path /kəˈrɪr pæθ/ – Con đường sự nghiệp
  2. Promotion /prəˈmoʊ.ʃən/ – Thăng chức
  3. Succession planning /səkˈseʃ.ən ˈplæn.ɪŋ/ – Lập kế hoạch kế nhiệm
  4. Upskilling /ʌpˈskɪl.ɪŋ/ – Nâng cao kỹ năng
  5. Certification /ˌsɝː.t̬ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ – Chứng chỉ
  6. Career goal /kəˈrɪr ɡoʊl/ – Mục tiêu sự nghiệp
  7. Job rotation /dʒoʊb roʊˈteɪ.ʃən/ – Luân chuyển công việc
  8. Mentorship /ˈmen.t̬ɚ.ʃɪp/ – Sự hướng dẫn
  9. Professional growth /prəˈfeʃ.ən.əl ɡroʊθ/ – Phát triển chuyên môn
  10.  Career ladder /kəˈrɪr ˈlæd.ɚ/ – Thang sự nghiệp
  11.  Development opportunity /dɪˈvel.əp.mənt ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/ – Cơ hội phát triển
  12.  Career progression /kəˈrɪr prəˈɡreʃ.ən/ – Tiến bộ sự nghiệp
  13.  Skill advancement /skɪl ədˈvæns.mənt/ – Nâng cao kỹ năng
  14.  Career transition /kəˈrɪr trænˈzɪʃ.ən/ – Chuyển đổi sự nghiệp
  15.  Performance goal /pɚˈfɔːr.məns ɡoʊl/ – Mục tiêu hiệu suất
  16.  Career development /kəˈrɪr dɪˈvel.əp.mənt/ – Phát triển sự nghiệp
  17.  Job advancement /dʒoʊb ədˈvæns.mənt/ – Thăng tiến công việc
  18.  Succession plan /səkˈseʃ.ən plæn/ – Kế hoạch kế nhiệm
  19.  Career milestone /kəˈrɪr ˈmaɪl.stoʊn/ – Cột mốc sự nghiệp
  20.  Professional training /prəˈfeʃ.ən.əl ˈtreɪ.nɪŋ/ – Đào tạo chuyên môn
  21.  Career counseling /kəˈrɪr ˈkaʊn.səl.ɪŋ/ – Tư vấn sự nghiệp
  22.  Job mobility /dʒoʊb moʊˈbɪl.ɪ.t̬i/ – Tính linh hoạt công việc
  23.  Career trajectory /kəˈrɪr trəˈdʒek.tɚ.i/ – Quỹ đạo sự nghiệp
  24.  Development review /dɪˈvel.əp.mənt rɪˈvjuː/ – Đánh giá phát triển
  25.  Career aspiration /kəˈrɪr ˌæs.pəˈreɪ.ʃən/ – Khát vọng sự nghiệp
  26.  Skill progression /skɪl prəˈɡreʃ.ən/ – Tiến bộ kỹ năng
  27.  Career opportunity /kəˈrɪr ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/ – Cơ hội sự nghiệp
  28.  Job promotion /dʒoʊb prəˈmoʊ.ʃən/ – Thăng chức
  29.  Career planning /kəˈrɪr ˈplæn.ɪŋ/ – Lập kế hoạch sự nghiệp
  30.  Development path /dɪˈvel.əp.mənt pæθ/ – Lộ trình phát triển
  31.  Career advancement /kəˈrɪr ədˈvæns.mənt/ – Thăng tiến sự nghiệp
  32.  Professional path /prəˈfeʃ.ən.əl pæθ/ – Con đường chuyên môn
  33.  Career strategy /kəˈrɪr ˈstræt̬.ə.dʒi/ – Chiến lược sự nghiệp
  34.  Job progression /dʒoʊb prəˈɡreʃ.ən/ – Tiến bộ công việc
  35.  Career success /kəˈrɪr səkˈses/ – Thành công sự nghiệp
  36.  Development goal /dɪˈvel.əp.mənt ɡoʊl/ – Mục tiêu phát triển
  37.  Career coaching /kəˈrɪr ˈkoʊ.tʃɪŋ/ – Huấn luyện sự nghiệp
  38.  Skill building /skɪl ˈbɪl.dɪŋ/ – Xây dựng kỹ năng
  39.  Career growth /kəˈrɪr ɡroʊθ/ – Tăng trưởng sự nghiệp
  40.  Job transition /dʒoʊb trænˈzɪʃ.ən/ – Chuyển đổi công việc
  41.  Development milestone /dɪˈvel.əp.mənt ˈmaɪl.stoʊn/ – Cột mốc phát triển
  42.  Career track /kəˈrɪr træk/ – Hướng sự nghiệp
  43.  Professional goal /prəˈfeʃ.ən.əl ɡoʊl/ – Mục tiêu chuyên môn
  44.  Career roadmap /kəˈrɪr ˈroʊd.mæp/ – Lộ trình sự nghiệp
  45.  Skill development /skɪl dɪˈvel.əp.mənt/ – Phát triển kỹ năng
  46.  Career guidance /kəˈrɪr ˈɡaɪd.əns/ – Hướng dẫn sự nghiệp
  47.  Job ladder /dʒoʊb ˈlæd.ɚ/ – Thang công việc
  48.  Career achievement /kəˈrɪr əˈtʃiːv.mənt/ – Thành tựu sự nghiệp
  49.  Development strategy /dɪˈvel.əp.mənt ˈstræt̬.ə.dʒi/ – Chiến lược phát triển
  50.  Career potential /kəˈrɪr pəˈten.ʃəl/ – Tiềm năng sự nghiệp

2.8. Thuật ngữ về quản lý hiệu suất (Performance Management) 

Từ vựng về hiệu suất công việc tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

  1. Appraisal /əˈpreɪ.zəl/ – Đánh giá hiệu suất
  2. KPI /ˌkeɪ.piːˈaɪ/ – Chỉ số hiệu suất chính
  3. Feedback /ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi
  4. Performance review /pɚˈfɔːr.məns rɪˈvjuː/ – Xem xét hiệu suất
  5. Productivity /ˌproʊ.dʌkˈtɪv.ɪ.t̬i/ – Năng suất
  6. Evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá
  7. Goal setting /ɡoʊl ˈset.ɪŋ/ – Đặt mục tiêu
  8. Performance gap /pɚˈfɔːr.məns ɡæp/ – Khoảng cách hiệu suất
  9. Rating /ˈreɪ.t̬ɪŋ/ – Xếp hạng
  10.  Improvement plan /ɪmˈpruːv.mənt plæn/ – Kế hoạch cải thiện
  11.  Performance target /pɚˈfɔːr.məns ˈtɑːr.ɡɪt/ – Mục tiêu hiệu suất
  12.  Assessment /əˈses.mənt/ – Sự đánh giá
  13.  Performance metric /pɚˈfɔːr.məns ˈmet.rɪk/ – Chỉ số hiệu suất
  14.  Efficiency /ɪˈfɪʃ.ən.si/ – Hiệu quả
  15.  Performance standard /pɚˈfɔːr.məns ˈstæn.dɚd/ – Tiêu chuẩn hiệu suất
  16.  Review cycle /rɪˈvjuː ˈsaɪ.kəl/ – Chu kỳ đánh giá
  17.  Performance goal /pɚˈfɔːr.məns ɡoʊl/ – Mục tiêu hiệu suất
  18.  Competency assessment /ˈkɑːm.pə.t̬ən.si əˈses.mənt/ – Đánh giá năng lực
  19.  Performance feedback /pɚˈfɔːr.məns ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi hiệu suất
  20.  Milestone /ˈmaɪl.stoʊn/ – Cột mốc
  21.  Performance appraisal /pɚˈfɔːr.məns əˈpreɪ.zəl/ – Đánh giá hiệu suất
  22.  Output /ˈaʊt.pʊt/ – Sản lượng
  23.  Performance report /pɚˈfɔːr.məns rɪˈpɔːrt/ – Báo cáo hiệu suất
  24.  Work quality /wɝːk ˈkwɑː.lə.t̬i/ – Chất lượng công việc
  25.  Performance improvement /pɚˈfɔːr.məns ɪmˈpruːv.mənt/ – Cải thiện hiệu suất
  26.  Review meeting /rɪˈvjuː ˈmiː.t̬ɪŋ/ – Cuộc họp đánh giá
  27.  Performance score /pɚˈfɔːr.məns skɔːr/ – Điểm hiệu suất
  28.  Achievement /əˈtʃiːv.mənt/ – Thành tựu
  29.  Performance evaluation /pɚˈfɔːr.məns ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá hiệu suất
  30.  Work performance /wɝːk pɚˈfɔːr.məns/ – Hiệu suất công việc
  31.  Performance issue /pɚˈfɔːr.məns ˈɪʃ.uː/ – Vấn đề hiệu suất
  32.  Goal achievement /ɡoʊl əˈtʃiːv.mənt/ – Hoàn thành mục tiêu
  33.  Performance plan /pɚˈfɔːr.məns plæn/ – Kế hoạch hiệu suất
  34.  Quality control /ˈkwɑː.lə.t̬i kənˈtroʊl/ – Kiểm soát chất lượng
  35.  Performance tracking /pɚˈfɔːr.məns ˈtræk.ɪŋ/ – Theo dõi hiệu suất
  36.  Success metric /səkˈses ˈmet.rɪk/ – Chỉ số thành công
  37.  Performance outcome /pɚˈfɔːr.məns ˈaʊt.kʌm/ – Kết quả hiệu suất
  38.  Employee performance /ɪmˌplɔɪ.iː pɚˈfɔːr.məns/ – Hiệu suất nhân viên
  39.  Performance benchmark /pɚˈfɔːr.məns ˈben.tʃmɑːrk/ – Chuẩn hiệu suất
  40.  Task completion /tæsk kəmˈpliː.ʃən/ – Hoàn thành nhiệm vụ
  41.  Performance indicator /pɚˈfɔːr.məns ˈɪn.dɪ.keɪ.t̬ɚ/ – Chỉ số hiệu suất
  42.  Work efficiency /wɝːk ɪˈfɪʃ.ən.si/ – Hiệu quả công việc
  43.  Performance coaching /pɚˈfɔːr.məns ˈkoʊ.tʃɪŋ/ – Huấn luyện hiệu suất
  44.  Goal alignment /ɡoʊl əˈlaɪn.mənt/ – Căn chỉnh mục tiêu
  45.  Performance audit /pɚˈfɔːr.məns ˈɑː.dɪt/ – Kiểm toán hiệu suất
  46.  Work output /wɝːk ˈaʊt.pʊt/ – Kết quả công việc
  47.  Performance measure /pɚˈfɔːr.məns ˈmeʒ.ɚ/ – Đo lường hiệu suất
  48.  Efficiency rate /ɪˈfɪʃ.ən.si reɪt/ – Tỷ lệ hiệu quả
  49.  Performance management /pɚˈfɔːr.məns ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ – Quản lý hiệu suất
  50.  Goal progress /ɡoʊl ˈprɑː.ɡres/ – Tiến độ mục tiêu
  51.  Performance expectation /pɚˈfɔːr.məns ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ – Kỳ vọng hiệu suất
  52.  Work assessment /wɝːk əˈses.mənt/ – Đánh giá công việc
  53.  Performance reward /pɚˈfɔːr.məns rɪˈwɔːrd/ – Phần thưởng hiệu suất
  54.  Task performance /tæsk pɚˈfɔːr.məns/ – Hiệu suất nhiệm vụ
  55.  Performance analysis /pɚˈfɔːr.məns əˈnæl.ə.sɪs/ – Phân tích hiệu suất
  56.  Efficiency goal /ɪˈfɪʃ.ən.si ɡoʊl/ – Mục tiêu hiệu quả
  57.  Performance cycle /pɚˈfɔːr.məns ˈsaɪ.kəl/ – Chu kỳ hiệu suất
  58.  Work goal /wɝːk ɡoʊl/ – Mục tiêu công việc
  59.  Performance success /pɚˈfɔːr.məns səkˈses/ – Thành công hiệu suất
  60.  Efficiency improvement /ɪˈfɪʃ.ən.si ɪmˈpruːv.mənt/ – Cải thiện hiệu quả
  61.  Performance system /pɚˈfɔːr.məns ˈsɪs.təm/ – Hệ thống hiệu suất
  62.  Goal tracking /ɡoʊl ˈtræk.ɪŋ/ – Theo dõi mục tiêu
  63.  Performance record /pɚˈfɔːr.məns ˈrek.ɚd/ – Hồ sơ hiệu suất
  64.  Work productivity /wɝːk ˌproʊ.dʌkˈtɪv.ɪ.t̬i/ – Năng suất công việc
  65.  Performance policy /pɚˈfɔːr.məns ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách hiệu suất
  66.  Efficiency standard /ɪˈfɪʃ.ən.si ˈstæn.dɚd/ – Tiêu chuẩn hiệu quả
  67.  Performance rating /pɚˈfɔːr.məns ˈreɪ.t̬ɪŋ/ – Xếp hạng hiệu suất
  68.  Task evaluation /tæsk ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá nhiệm vụ
  69.  Performance outcome /pɚˈfɔːr.məns ˈaʊt.kʌm/ – Kết quả hiệu suất
  70.  Goal review /ɡoʊl rɪˈvjuː/ – Đánh giá mục tiêu

2.9. Từ vựng về luật lao động và chính sách (Labor Law & Policies) 

  1. Compliance /kəmˈplaɪ.əns/ – Sự tuân thủ
  2. Contract /ˈkɑːn.trækt/ – Hợp đồng
  3. Regulation /ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ – Quy định
  4. Policy /ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách
  5. Termination /ˌtɝː.mɪˈneɪ.ʃən/ – Chấm dứt hợp đồng
  6. Grievance /ˈɡriː.vəns/ – Khiếu nại
  7. Labor law /ˈleɪ.bɚ lɔː/ – Luật lao động
  8. Union /ˈjuː.njən/ – Công đoàn
  9. Workplace safety /ˈwɝːk.pleɪs ˈseɪf.ti/ – An toàn lao động
  10.  Dispute /dɪˈspjuːt/ – Tranh chấp
  11.  Employment law /ɪmˈplɔɪ.mənt lɔː/ – Luật việc làm
  12.  Overtime regulation /ˈoʊ.vɚ.taɪm ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ – Quy định làm thêm giờ
  13.  Labor rights /ˈleɪ.bɚ raɪts/ – Quyền lao động
  14.  Work permit /wɝːk ˈpɝː.mɪt/ – Giấy phép lao động
  15.  Non-disclosure agreement /ˌnɑːn dɪsˈkloʊ.ʒɚ əˈɡriː.mənt/ – Thỏa thuận bảo mật
  16.  Minimum wage /ˈmɪn.ɪ.məm weɪdʒ/ – Lương tối thiểu
  17.  Equal opportunity /ˈiː.kwəl ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/ – Cơ hội bình đẳng
  18.  Harassment policy /həˈræs.mənt ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách chống quấy rối
  19.  Labor contract /ˈleɪ.bɚ ˈkɑːn.trækt/ – Hợp đồng lao động
  20.  Termination notice /ˌtɝː.mɪˈneɪ.ʃən ˈnoʊ.t̬ɪs/ – Thông báo chấm dứt
  21.  Workplace policy /ˈwɝːk.pleɪs ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách nơi làm việc
  22.  Compliance audit /kəmˈplaɪ.əns ˈɑː.dɪt/ – Kiểm toán tuân thủ
  23.  Employee rights /ɪmˌplɔɪ.iː raɪts/ – Quyền nhân viên
  24.  Labor dispute /ˈleɪ.bɚ dɪˈspjuːt/ – Tranh chấp lao động
  25.  Safety regulation /ˈseɪf.ti ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ – Quy định an toàn
  26.  Contract renewal /ˈkɑːn.trækt rɪˈnuː.əl/ – Gia hạn hợp đồng
  27.  Legal compliance /ˈliː.ɡəl kəmˈplaɪ.əns/ – Tuân thủ pháp luật
  28.  Workplace rule /ˈwɝːk.pleɪs ruːl/ – Quy tắc nơi làm việc
  29.  Union agreement /ˈjuː.njən əˈɡriː.mənt/ – Thỏa thuận công đoàn
  30.  Labor policy /ˈleɪ.bɚ ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách lao động
  31.  Dismissal /dɪsˈmɪs.əl/ – Sa thải
  32.  Redundancy /rɪˈdʌn.dən.si/ – Thừa nhân sự
  33.  Severance /ˈsev.ɚ.əns/ – Trợ cấp thôi việc
  34.  Workplace regulation /ˈwɝːk.pleɪs ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ – Quy định nơi làm việc
  35.  Contract term /ˈkɑːn.trækt tɝːm/ – Điều khoản hợp đồng
  36.  Labor standard /ˈleɪ.bɚ ˈstæn.dɚd/ – Tiêu chuẩn lao động
  37.  Employment contract /ɪmˈplɔɪ.mənt ˈkɑːn.trækt/ – Hợp đồng việc làm
  38.  Disciplinary action /ˌdɪs.əˈplɪn.ər.i ˈæk.ʃən/ – Hành động kỷ luật
  39.  Labor regulation /ˈleɪ.bɚ ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ – Quy định lao động
  40.  Workplace compliance /ˈwɝːk.pleɪs kəmˈplaɪ.əns/ – Tuân thủ nơi làm việc
  41.  Union representative /ˈjuː.njən ˌrep.rɪˈzen.t̬ə.t̬ɪv/ – Đại diện công đoàn
  42.  Safety policy /ˈseɪf.ti ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách an toàn
  43.  Contract breach /ˈkɑːn.trækt briːtʃ/ – Vi phạm hợp đồng
  44.  Labor agreement /ˈleɪ.bɚ əˈɡriː.mənt/ – Thỏa thuận lao động
  45.  Workplace law /ˈwɝːk.pleɪs lɔː/ – Luật nơi làm việc
  46.  Employee handbook /ɪmˌplɔɪ.iː ˈhænd.bʊk/ – Sổ tay nhân viên
  47.  Labor compliance /ˈleɪ.bɚ kəmˈplaɪ.əns/ – Tuân thủ lao động
  48.  Contract negotiation /ˈkɑːn.trækt nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ – Đàm phán hợp đồng
  49.  Workplace ethics /ˈwɝːk.pleɪs ˈeθ.ɪks/ – Đạo đức nơi làm việc
  50.  Union membership /ˈjuː.njən ˈmem.bɚ.ʃɪp/ – Thành viên công đoàn
  51.  Labor violation /ˈleɪ.bɚ ˌvaɪəˈleɪ.ʃən/ – Vi phạm lao động
  52.  Safety standard /ˈseɪf.ti ˈstæn.dɚd/ – Tiêu chuẩn an toàn
  53.  Contract clause /ˈkɑːn.trækt klɔːz/ – Điều khoản hợp đồng
  54.  Workplace violation /ˈwɝːk.pleɪs ˌvaɪəˈleɪ.ʃən/ – Vi phạm nơi làm việc
  55.  Labor condition /ˈleɪ.bɚ kənˈdɪʃ.ən/ – Điều kiện lao động
  56.  Policy enforcement /ˈpɑː.lə.si ɪnˈfɔːrs.mənt/ – Thực thi chính sách
  57.  Contract termination /ˈkɑːn.trækt ˌtɝː.mɪˈneɪ.ʃən/ – Chấm dứt hợp đồng
  58.  Labor inspection /ˈleɪ.bɚ ɪnˈspek.ʃən/ – Thanh tra lao động
  59.  Workplace guideline /ˈwɝːk.pleɪs ˈɡaɪd.laɪn/ – Hướng dẫn nơi làm việc
  60.  Legal policy /ˈliː.ɡəl ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách pháp lý

2.10. Từ vựng về giao tiếp và quản lý đội nhóm (Communication & Team Management) 

  1. Teamwork /ˈtiːm.wɝːk/ – Làm việc nhóm
  2. Conflict resolution /ˈkɑːn.flɪkt ˌrez.əˈluː.ʃən/ – Giải quyết xung đột
  3. Motivation /ˌmoʊ.t̬ɪˈveɪ.ʃən/ – Động lực
  4. Leadership /ˈliː.dɚ.ʃɪp/ – Lãnh đạo
  5. Collaboration /kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/ – Hợp tác
  6. Team meeting /tiːm ˈmiː.t̬ɪŋ/ – Cuộc họp đội nhóm
  7. Morale /məˈræl/ – Tinh thần
  8. Communication skill /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən skɪl/ – Kỹ năng giao tiếp
  9. Team leader /tiːm ˈliː.dɚ/ – Trưởng nhóm
  10.  Group dynamics /ɡruːp daɪˈnæm.ɪks/ – Động lực nhóm
  11.  Team building /tiːm ˈbɪl.dɪŋ/ – Xây dựng đội nhóm
  12.  Delegation /ˌdel.ɪˈɡeɪ.ʃən/ – Phân công
  13.  Team performance /tiːm pɚˈfɔːr.məns/ – Hiệu suất đội nhóm
  14.  Employee engagement /ɪmˌplɔɪ.iː ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ – Sự gắn kết nhân viên
  15.  Feedback session /ˈfiːd.bæk ˈseʃ.ən/ – Buổi phản hồi
  16.  Team goal /tiːm ɡoʊl/ – Mục tiêu đội nhóm
  17.  Conflict management /ˈkɑːn.flɪkt ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ – Quản lý xung đột
  18.  Team collaboration /tiːm kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/ – Hợp tác đội nhóm
  19.  Leadership style /ˈliː.dɚ.ʃɪp staɪl/ – Phong cách lãnh đạo
  20.  Team morale /tiːm məˈræl/ – Tinh thần đội nhóm
  21.  Communication plan /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən plæn/ – Kế hoạch giao tiếp
  22.  Team motivation /tiːm ˌmoʊ.t̬ɪˈveɪ.ʃən/ – Động lực đội nhóm
  23.  Group cohesion /ɡruːp koʊˈhiː.ʒən/ – Sự gắn kết nhóm
  24.  Team alignment /tiːm əˈlaɪn.mənt/ – Căn chỉnh đội nhóm
  25.  Leadership training /ˈliː.dɚ.ʃɪp ˈtreɪ.nɪŋ/ – Đào tạo lãnh đạo
  26.  Team feedback /tiːm ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi đội nhóm
  27.  Communication strategy /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən ˈstræt̬.ə.dʒi/ – Chiến lược giao tiếp
  28.  Team synergy /tiːm ˈsɪn.ɚ.dʒi/ – Sự phối hợp đội nhóm
  29.  Conflict resolution /ˈkɑːn.flɪkt ˌrez.əˈluː.ʃən/ – Giải quyết xung đột
  30.  Team productivity /tiːm ˌproʊ.dʌkˈtɪv.ɪ.t̬i/ – Năng suất đội nhóm
  31.  Leadership role /ˈliː.dɚ.ʃɪp roʊl/ – Vai trò lãnh đạo
  32.  Team communication /tiːm kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ – Giao tiếp đội nhóm
  33.  Group performance /ɡruːp pɚˈfɔːr.məns/ – Hiệu suất nhóm
  34.  Team management /tiːm ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ – Quản lý đội nhóm
  35.  Collaboration tool /kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən tuːl/ – Công cụ hợp tác
  36.  Team spirit /tiːm ˈspɪr.ɪt/ – Tinh thần đồng đội
  37.  Leadership development /ˈliː.dɚ.ʃɪp dɪˈvel.əp.mənt/ – Phát triển lãnh đạo
  38.  Team evaluation /tiːm ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá đội nhóm
  39.  Communication channel /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən ˈtʃæn.əl/ – Kênh giao tiếp
  40.  Team success /tiːm səkˈses/ – Thành công đội nhóm

>>> XEM THÊM: Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự (Phần 1)

3. Cách học 600 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự hiệu quả

Học 600 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự có thể là thử thách lớn, đặc biệt nếu bạn là người bận rộn với công việc HR hàng ngày. 

Tuy nhiên, với phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể biến danh sách này thành “vũ khí” giúp bạn tự tin giao tiếp, quản lý đội ngũ và làm việc hiệu quả hơn. 

Dưới đây là những cách học thực tế, dễ áp dụng mà vô cùng hiệu quả – bạn nên thử ngay nhé!

  • Chia nhỏ để chinh phục: Đừng cố nhồi nhét 600 từ cùng lúc – điều này chỉ khiến bạn nản lòng. Hãy chia danh sách thành các nhóm nhỏ, ví dụ 10-20 từ mỗi ngày theo chủ đề như “tuyển dụng” hay “lương thưởng”. Học từ từ nhưng đều đặn, mỗi ngày dành 15-30 phút. Chẳng hạn, hôm nay bạn học 15 từ về phỏng vấn, ngày mai chuyển sang phúc lợi. Sau 1 tháng, bạn sẽ ngạc nhiên vì đã nắm được hàng trăm từ mà không cảm thấy áp lực.
  • Ứng dụng ngay vào công việc: Học từ vựng mà không dùng thì sẽ quên ngay. Hãy thử áp dụng chúng vào thực tế: viết email bằng tiếng Anh cho đồng nghiệp, soạn thông báo tuyển dụng, hoặc diễn tập giải thích chính sách lương thưởng. Ví dụ, khi dùng từ “payroll” trong email, bạn sẽ nhớ nó lâu hơn so với chỉ đọc trên giấy. Thực hành càng nhiều, phản xạ của bạn với tiếng Anh chuyên ngành nhân sự càng nhanh.
  • Kết hợp công cụ hỗ trợ: Công nghệ là bạn đồng hành tuyệt vời để học từ vựng. Dùng ứng dụng như Quizlet để tạo flashcard từ danh sách 600 từ – thêm phiên âm và nghĩa để học mọi lúc, mọi nơi. Nghe podcast HR bằng tiếng Anh (như “HR Happy Hour”) hoặc xem video trên YouTube về tuyển dụng, đào tạo để làm quen với cách phát âm và ngữ cảnh thực tế. 

Video Youtube từ kênh “Learn English With Global Link Language”

  • Thực hành qua tình huống giả định: HR là công việc thực tế, nên hãy đặt mình vào các kịch bản cụ thể. Ví dụ, giả vờ phỏng vấn một ứng viên bằng tiếng Anh, hoặc diễn tập giải thích từ vựng về phúc lợi. Cách này không chỉ giúp bạn nhớ từ mà còn cải thiện kỹ năng giao tiếp – điều cực kỳ quan trọng khi làm việc với đối tác nước ngoài.
  • Ghi chép và ôn tập thông minh: Đừng chỉ học một lần rồi bỏ. Hãy ghi chú từ mới vào sổ tay hoặc ứng dụng như Notion, kèm ví dụ cụ thể. Chẳng hạn, với từ “onboarding”, bạn có thể viết: “The onboarding process helps new employees adapt quickly” (Quy trình hội nhập giúp nhân viên mới thích nghi nhanh). Ôn lại hàng tuần, đặc biệt là những từ bạn hay quên. Tôi thường dán vài từ lên bàn làm việc để nhìn thấy mỗi ngày – đơn giản nhưng rất hiệu quả.
  • Tham gia cộng đồng học tập: Học một mình đôi khi nhàm chán, vậy tại sao không kết nối với người khác? Tham gia các nhóm HR trên LinkedIn hoặc diễn đàn quốc tế bằng tiếng Anh. Trao đổi với đồng nghiệp hoặc bạn bè cùng ngành cũng là cách tuyệt vời để thực hành. 
  • Kiểm tra tiến độ đều đặn: Để biết mình đã tiến bộ ra sao, hãy tự kiểm tra mỗi tuần hoặc tháng. Ví dụ, sau 2 tuần học 100 từ, thử viết một đoạn mô tả công việc hoặc giải thích quy trình đào tạo bằng tiếng Anh. Nếu thấy trôi chảy hơn, đó là dấu hiệu bạn đang đi đúng hướng. Đặt mục tiêu nhỏ như “tháng này nhớ 200 từ” để giữ động lực.

Những cách trên không chỉ giúp bạn làm chủ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự mà còn biến việc học thành thói quen thú vị. Hãy bắt đầu từ hôm nay – dù chỉ 10 từ – và bạn sẽ thấy sự khác biệt trong vài tuần tới!

4. Kết luận

Danh sách 600 từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự này không chỉ là một bảng từ – nó là “bệ phóng” để bạn nâng tầm sự nghiệp HR trong thời đại hội nhập.

Với 10 nhóm chủ đề từ tuyển dụng, lương thưởng, đào tạo đến luật lao động, bạn đã có trong tay công cụ toàn diện để xử lý mọi tình huống công việc bằng tiếng Anh. Nhưng học từ vựng thôi chưa đủ – bạn cần hành động ngay để biến kiến thức thành kỹ năng thực tế.

Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự không phải là thứ xa vời – nó nằm trong tầm tay bạn, miễn là bạn bắt đầu ngay hôm nay. 

Nếu bạn muốn đẩy nhanh tiến độ và học sâu hơn, khóa học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự của Global Link Language là lựa chọn đáng cân nhắc. 

Với lộ trình bài bản, kết hợp video thực tế và giao tiếp trực tiếp với giảng viên, khóa học này sẽ giúp bạn không chỉ nhớ 600 từ mà còn ứng dụng chúng thành thạo trong công việc. 

Đừng để thiếu tiếng Anh cản bước bạn – hãy biến nó thành “vũ khí bí mật” để bứt phá trong sự nghiệp HR. 

Liên hệ ngay để đăng ký và bắt đầu hành trình làm chủ ngôn ngữ!

Về chúng tôi

  • VIETNAM: Tầng 9, tòa nhà Minori, số 67A phố Trương Định – Hai Bà Trưng – Hà Nội
  • PHILIPPINES: No. 13 Speaker Perez Street, Quezon City, Philippines
  • Hotline: 0989.323.935 – 0919.323.935
  • Mail: globallinklanguage@gmail.com
  • Fanpage:

+ Tiếng Anh cho trẻ em: https://www.facebook.com/TiengAnhtreemGlobalLinkLanguage

+ Tiếng Anh chuyên sâu cho người đi làm: https://www.facebook.com/HocTiengAnhonlineGlobalLinkLanguage/

Chia sẻ bài viết:

ĐĂNG KÝ HỌC ONLINE

Khám phá ngay KHO QUÀ TẶNG MIỄN PHÍ!
Nhận ngay những món quà FREE siêu hữu ích dành riêng cho bạn!