Trong môi trường làm việc ngày càng hội nhập, việc nắm vững tiếng Anh chuyên ngành nhân sự không chỉ là lợi thế mà còn là yêu cầu thiết yếu.
Nhưng bạn đã bao giờ lúng túng vì thiếu từ vựng khi giao tiếp với đồng nghiệp hay giải thích chính sách lương thưởng chưa?
Đừng lo, bài viết này tổng hợp 600 từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự thiết yếu, kèm phương pháp học hiệu quả để bạn bứt phá nhanh chóng.
Hãy cùng khám phá danh sách này và bắt đầu hành trình nâng cao kỹ năng của mình ngay hôm nay nhé!
1. Tại sao HR cần nắm vững 600 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự?
Từ vựng là “chìa khóa” mở ra cánh cửa thành công trong công việc HR, đặc biệt khi bạn phải xử lý các nhiệm vụ như tuyển dụng, quản lý hiệu suất, hay đàm phán lương bằng tiếng Anh.
Việc thành thạo tiếng Anh chuyên ngành nhân sự giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn, tự tin trình bày ý tưởng với đồng nghiệp hoặc cấp trên, đáp ứng tốt yêu cầu của các công ty, tập đoàn lớn trong quá trình hội nhập sâu rộng như hiện nay.
Danh sách 600 từ vựng và thuật ngữ này được chọn lọc kỹ lưỡng, bao quát mọi khía cạnh từ quy trình tuyển dụng, phúc lợi nhân viên, đến luật lao động – những thứ HR nào cũng cần biết.
Khi nắm vững chúng, bạn không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn mở rộng cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.
2. Danh sách 600 từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự
Dưới đây là 600 từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự, được chia thành 10 nhóm chủ đề nhỏ để bạn dễ dàng học tập và áp dụng trong công việc HR.
2.1. Từ vựng về tuyển dụng và ứng tuyển (Recruitment & Application)
Nhóm này bao gồm các từ liên quan đến quá trình tìm kiếm, nộp đơn và đánh giá ứng viên.
- Applicant /ˈæp.lɪ.kənt/ – Người nộp đơn xin việc
- Job vacancy /dʒoʊb ˈveɪ.kən.si/ – Vị trí tuyển dụng trống
- Resume /ˈrɛz.ʊ.meɪ/ – Sơ yếu lý lịch
- Cover letter /ˈkʌv.ɚ ˌlɛt.ɚ/ – Thư xin việc
- Shortlist /ˈʃɔːrt.lɪst/ – Danh sách rút gọn ứng viên
- Job posting /dʒoʊb ˈpoʊ.stɪŋ/ – Tin đăng tuyển dụng
- Screening /ˈskriː.nɪŋ/ – Sàng lọc
- Reference /ˈref.ɚ.əns/ – Người giới thiệu
- Candidate /ˈkæn.dɪ.dət/ – Ứng viên
- Job fair /dʒoʊb fer/ – Hội chợ việc làm
- Application form /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən fɔːrm/ – Đơn xin việc
- Recruiter /rɪˈkruː.t̬ɚ/ – Nhân viên tuyển dụng
- Headhunter /ˈhedˌhʌn.t̬ɚ/ – Người săn đầu người
- Talent pool /ˈtæl.ənt puːl/ – Nguồn nhân tài
- Hiring process /ˈhaɪr.ɪŋ ˈprɑː.ses/ – Quy trình tuyển dụng
- Background check /ˈbæk.ɡraʊnd tʃek/ – Kiểm tra lý lịch
- Job offer /dʒoʊb ˈɑː.fɚ/ – Đề nghị công việc
- Rejection /rɪˈdʒek.ʃən/ – Từ chối
- Vacancy rate /ˈveɪ.kən.si reɪt/ – Tỷ lệ vị trí trống
- Talent acquisition /ˈtæl.ənt ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/ – Thu hút nhân tài
- Sourcing /ˈsɔːr.sɪŋ/ – Tìm nguồn ứng viên
- Job board /dʒoʊb bɔːrd/ – Bảng tin tuyển dụng
- Recruitment agency /rɪˈkruːt.mənt ˈeɪ.dʒən.si/ – Công ty tuyển dụng
- Employee referral /ɪmˌplɔɪ.iː rɪˈfɝː.əl/ – Giới thiệu từ nhân viên
- Job specification /dʒoʊb ˌspes.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ – Thông số công việc
- Screening call /ˈskriː.nɪŋ kɑːl/ – Cuộc gọi sàng lọc
- Recruitment campaign /rɪˈkruːt.mənt kæmˈpeɪn/ – Chiến dịch tuyển dụng
- Internal hiring /ɪnˈtɝː.nəl ˈhaɪr.ɪŋ/ – Tuyển dụng nội bộ
- External hiring /ɪkˈstɝː.nəl ˈhaɪr.ɪŋ/ – Tuyển dụng bên ngoài
- Job advertisement /dʒoʊb ədˈvɝː.tɪs.mənt/ – Quảng cáo tuyển dụng
- Pre-employment test /priː ɪmˈplɔɪ.mənt test/ – Bài kiểm tra trước tuyển dụng
- Selection process /sɪˈlek.ʃən ˈprɑː.ses/ – Quy trình lựa chọn
- Talent pipeline /ˈtæl.ənt ˈpaɪp.laɪn/ – Dòng chảy nhân tài
- Passive candidate /ˈpæs.ɪv ˈkæn.dɪ.dət/ – Ứng viên thụ động
- Active candidate /ˈæk.tɪv ˈkæn.dɪ.dət/ – Ứng viên chủ động
- Recruitment strategy /rɪˈkruːt.mənt ˈstræt̬.ə.dʒi/ – Chiến lược tuyển dụng
- Job portal /dʒoʊb ˈpɔːr.t̬əl/ – Cổng thông tin việc làm
- Employment agency /ɪmˈplɔɪ.mənt ˈeɪ.dʒən.si/ – Cơ quan việc làm
- Screening criteria /ˈskriː.nɪŋ kraɪˈtɪr.i.ə/ – Tiêu chí sàng lọc
- Hiring manager /ˈhaɪr.ɪŋ ˈmæn.ɪ.dʒɚ/ – Quản lý tuyển dụng
- Applicant tracking system /ˈæp.lɪ.kənt ˈtræk.ɪŋ ˈsɪs.təm/ – Hệ thống theo dõi ứng viên
- Job application /dʒoʊb ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ – Đơn xin việc
- Recruitment funnel /rɪˈkruːt.mənt ˈfʌn.əl/ – Phễu tuyển dụng
- Job requisition /dʒoʊb ˌrek.wɪˈzɪʃ.ən/ – Yêu cầu tuyển dụng
- Talent scouting /ˈtæl.ənt ˈskaʊ.t̬ɪŋ/ – Tìm kiếm nhân tài
- Employment test /ɪmˈplɔɪ.mənt test/ – Bài kiểm tra tuyển dụng
- Hire /haɪr/ – Tuyển dụng
- Job seeker /dʒoʊb ˈsiː.kɚ/ – Người tìm việc
- Recruitment metrics /rɪˈkruːt.mənt ˈmet.rɪks/ – Chỉ số tuyển dụng
- Screening interview /ˈskriː.nɪŋ ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn sàng lọc
- Job listing /dʒoʊb ˈlɪs.tɪŋ/ – Danh sách việc làm
- Candidate experience /ˈkæn.dɪ.dət ɪkˈspɪr.i.əns/ – Trải nghiệm ứng viên
- Recruitment budget /rɪˈkruːt.mənt ˈbʌdʒ.ɪt/ – Ngân sách tuyển dụng
- Job market /dʒoʊb ˈmɑːr.kɪt/ – Thị trường việc làm
- Employment offer /ɪmˈplɔɪ.mənt ˈɑː.fɚ/ – Đề nghị việc làm
- Candidate pool /ˈkæn.dɪ.dət puːl/ – Nhóm ứng viên
- Recruitment plan /rɪˈkruːt.mənt plæn/ – Kế hoạch tuyển dụng
- Job requirement /dʒoʊb rɪˈkwaɪr.mənt/ – Yêu cầu công việc
- Screening tool /ˈskriː.nɪŋ tuːl/ – Công cụ sàng lọc
- Recruitment event /rɪˈkruːt.mənt ɪˈvent/ – Sự kiện tuyển dụng
- Talent search /ˈtæl.ənt sɝːtʃ/ – Tìm kiếm nhân tài
- Job opening /dʒoʊb ˈoʊ.pən.ɪŋ/ – Cơ hội việc làm
- Employment history /ɪmˈplɔɪ.mənt ˈhɪs.tɚ.i/ – Lịch sử việc làm
- Candidate profile /ˈkæn.dɪ.dət ˈproʊ.faɪl/ – Hồ sơ ứng viên
- Recruitment cycle /rɪˈkruːt.mənt ˈsaɪ.kəl/ – Chu kỳ tuyển dụng
- Job alert /dʒoʊb əˈlɝːt/ – Thông báo việc làm
- Hiring team /ˈhaɪr.ɪŋ tiːm/ – Đội tuyển dụng
- Recruitment channel /rɪˈkruːt.mənt ˈtʃæn.əl/ – Kênh tuyển dụng
- Candidate screening /ˈkæn.dɪ.dət ˈskriː.nɪŋ/ – Sàng lọc ứng viên
- Job interview /dʒoʊb ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn việc làm
- Employment opportunity /ɪmˈplɔɪ.mənt ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/ – Cơ hội việc làm
- Recruitment policy /rɪˈkruːt.mənt ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách tuyển dụng
- Candidate assessment /ˈkæn.dɪ.dət əˈses.mənt/ – Đánh giá ứng viên
- Job placement /dʒoʊb ˈpleɪs.mənt/ – Sắp xếp công việc
- Recruitment tool /rɪˈkruːt.mənt tuːl/ – Công cụ tuyển dụng
- Employment status /ɪmˈplɔɪ.mənt ˈstæt̬.əs/ – Tình trạng việc làm
- Candidate database /ˈkæn.dɪ.dət ˈdeɪ.t̬əˌbeɪs/ – Cơ sở dữ liệu ứng viên
- Job promotion /dʒoʊb prəˈmoʊ.ʃən/ – Thăng tiến công việc
- Recruitment target /rɪˈkruːt.mənt ˈtɑːr.ɡɪt/ – Mục tiêu tuyển dụng
- Employment gap /ɪmˈplɔɪ.mənt ɡæp/ – Khoảng trống việc làm
2.2. Từ vựng về phỏng vấn (Interview)
- Interview /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn
- Panel interview /ˈpæn.əl ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn nhóm
- Behavioral question /bɪˈheɪ.vjɚ.əl ˈkwes.tʃən/ – Câu hỏi hành vi
- Competency /ˈkɑːm.pə.t̬ən.si/ – Năng lực
- Assessment center /əˈses.mənt ˌsen.t̬ɚ/ – Trung tâm đánh giá
- Hiring decision /ˈhaɪr.ɪŋ dɪˈsɪʒ.ən/ – Quyết định tuyển dụng
- Interviewer /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː.ɚ/ – Người phỏng vấn
- Interviewee /ˌɪn.t̬ɚ.vjuːˈiː/ – Người được phỏng vấn
- Technical interview /ˈtek.nɪ.kəl ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn kỹ thuật
- Phone interview /foʊn ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn qua điện thoại
- Video interview /ˈvɪd.i.oʊ ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn qua video
- Group interview /ɡruːp ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn theo nhóm
- Interview schedule /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈskedʒ.uːl/ – Lịch phỏng vấn
- Interview panel /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈpæn.əl/ – Hội đồng phỏng vấn
- Qualification check /ˌkwɑː.lɪ.fɪˈkeɪ.ʃən tʃek/ – Kiểm tra trình độ
- Skill assessment /skɪl əˈses.mənt/ – Đánh giá kỹ năng
- Interview preparation /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˌprep.əˈreɪ.ʃən/ – Chuẩn bị phỏng vấn
- Follow-up interview /ˈfɑː.loʊˌʌp ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn tiếp theo
- Interview feedback /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi phỏng vấn
- Selection criteria /sɪˈlek.ʃən kraɪˈtɪr.i.ə/ – Tiêu chí lựa chọn
- Interview process /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈprɑː.ses/ – Quy trình phỏng vấn
- Competency-based interview /ˈkɑːm.pə.t̬ən.si beɪst ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn dựa trên năng lực
- Job fit /dʒoʊb fɪt/ – Sự phù hợp với công việc
- Interview outcome /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈaʊt.kʌm/ – Kết quả phỏng vấn
- Screening question /ˈskriː.nɪŋ ˈkwes.tʃən/ – Câu hỏi sàng lọc
- Interview technique /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː tekˈniːk/ – Kỹ thuật phỏng vấn
- Candidate evaluation /ˈkæn.dɪ.dət ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá ứng viên
- Interview format /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈfɔːr.mæt/ – Hình thức phỏng vấn
- Stress interview /stres ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn áp lực
- Exit interview /ˈek.sɪt ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn khi nghỉ việc
- Interview room /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ruːm/ – Phòng phỏng vấn
- Interview result /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː rɪˈzʌlt/ – Kết quả phỏng vấn
- Behavioral interview /bɪˈheɪ.vjɚ.əl ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn hành vi
- Interview score /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː skɔːr/ – Điểm phỏng vấn
- Interview agenda /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː əˈdʒen.də/ – Chương trình phỏng vấn
- Role-play interview /roʊl pleɪ ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn nhập vai
- Interview panelist /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈpæn.əl.ɪst/ – Thành viên hội đồng phỏng vấn
- Situational question /ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən.əl ˈkwes.tʃən/ – Câu hỏi tình huống
- Interview invitation /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˌɪn.vɪˈteɪ.ʃən/ – Thư mời phỏng vấn
- Candidate response /ˈkæn.dɪ.dət rɪˈspɑːns/ – Câu trả lời của ứng viên
- Interview notes /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː noʊts/ – Ghi chú phỏng vấn
- Interview round /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː raʊnd/ – Vòng phỏng vấn
- Final interview /ˈfaɪ.nəl ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ – Phỏng vấn cuối cùng
- Interview assessment /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː əˈses.mənt/ – Đánh giá phỏng vấn
- Job suitability /dʒoʊb ˌsuː.t̬əˈbɪl.ɪ.t̬i/ – Sự phù hợp công việc
- Interview performance /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː pɚˈfɔːr.məns/ – Hiệu suất phỏng vấn
- Interview script /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː skrɪpt/ – Kịch bản phỏng vấn
- Candidate selection /ˈkæn.dɪ.dət sɪˈlek.ʃən/ – Lựa chọn ứng viên
- Interview follow-up /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˈfɑː.loʊˌʌp/ – Theo dõi sau phỏng vấn
- Interview evaluation /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá phỏng vấn
- Interview day /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː deɪ/ – Ngày phỏng vấn
- Interview time /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː taɪm/ – Thời gian phỏng vấn
- Candidate feedback /ˈkæn.dɪ.dət ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi ứng viên
- Interview logistics /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ləˈdʒɪs.tɪks/ – Hậu cần phỏng vấn
- Interview confirmation /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/ – Xác nhận phỏng vấn
- Interview rejection /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː rɪˈdʒek.ʃən/ – Từ chối phỏng vấn
- Interview stage /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː steɪdʒ/ – Giai đoạn phỏng vấn
- Interview preparation /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː ˌprep.əˈreɪ.ʃən/ – Chuẩn bị phỏng vấn
- Candidate ranking /ˈkæn.dɪ.dət ˈræŋ.kɪŋ/ – Xếp hạng ứng viên
- Interview success /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː səkˈses/ – Thành công phỏng vấn
2.3. Từ vựng về lương cơ bản và thưởng (Salary & Bonus)
- Base salary /beɪs ˈsæl.ɚ.i/ – Lương cơ bản
- Bonus /ˈboʊ.nəs/ – Thưởng
- Commission /kəˈmɪʃ.ən/ – Hoa hồng
- Gross pay /ɡroʊs peɪ/ – Lương gộp
- Net pay /net peɪ/ – Lương ròng
- Pay raise /peɪ reɪz/ – Tăng lương
- Incentive /ɪnˈsen.tɪv/ – Khoản khuyến khích
- Annual bonus /ˈæn.ju.əl ˈboʊ.nəs/ – Thưởng hàng năm
- Merit increase /ˈmer.ɪt ˈɪn.kriːs/ – Tăng lương theo thành tích
- Performance bonus /pɚˈfɔːr.məns ˈboʊ.nəs/ – Thưởng hiệu suất
- Salary range /ˈsæl.ɚ.i reɪndʒ/ – Khoảng lương
- Pay scale /peɪ skeɪl/ – Thang lương
- Wage /weɪdʒ/ – Tiền công
- Salary negotiation /ˈsæl.ɚ.i nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ – Đàm phán lương
- Pay adjustment /peɪ əˈdʒʌst.mənt/ – Điều chỉnh lương
- Bonus structure /ˈboʊ.nəs ˈstrʌk.tʃɚ/ – Cấu trúc thưởng
- Salary package /ˈsæl.ɚ.i ˈpæk.ɪdʒ/ – Gói lương
- Pay rate /peɪ reɪt/ – Mức lương
- Salary review /ˈsæl.ɚ.i rɪˈvjuː/ – Xem xét lương
- Retention bonus /rɪˈten.ʃən ˈboʊ.nəs/ – Thưởng giữ chân
- Signing bonus /ˈsaɪ.nɪŋ ˈboʊ.nəs/ – Thưởng ký hợp đồng
- Pay increment /peɪ ˈɪn.krə.mənt/ – Tăng lương định kỳ
- Salary cap /ˈsæl.ɚ.i kæp/ – Giới hạn lương
- Pay equity /peɪ ˈek.wɪ.t̬i/ – Công bằng lương
- Bonus payout /ˈboʊ.nəs ˈpeɪ.aʊt/ – Thanh toán thưởng
- Salary benchmark /ˈsæl.ɚ.i ˈben.tʃmɑːrk/ – Chuẩn lương
- Pay grade /peɪ ɡreɪd/ – Cấp lương
- Salary survey /ˈsæl.ɚ.i ˈsɝː.veɪ/ – Khảo sát lương
- Bonus scheme /ˈboʊ.nəs skiːm/ – Chương trình thưởng
- Pay structure /peɪ ˈstrʌk.tʃɚ/ – Cấu trúc lương
- Salary offer /ˈsæl.ɚ.i ˈɑː.fɚ/ – Đề nghị lương
- Pay differential /peɪ ˌdɪf.əˈren.ʃəl/ – Chênh lệch lương
- Bonus eligibility /ˈboʊ.nəs ˌel.ɪ.dʒəˈbɪl.ɪ.t̬i/ – Điều kiện nhận thưởng
- Salary slip /ˈsæl.ɚ.i slɪp/ – Phiếu lương
- Pay cycle /peɪ ˈsaɪ.kəl/ – Chu kỳ trả lương
- Salary deduction /ˈsæl.ɚ.i dɪˈdʌk.ʃən/ – Khấu trừ lương
- Bonus calculation /ˈboʊ.nəs ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃən/ – Tính thưởng
- Pay parity /peɪ ˈper.ɪ.t̬i/ – Đồng đều lương
- Salary expectation /ˈsæl.ɚ.i ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ – Kỳ vọng lương
- Pay policy /peɪ ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách lương
- Bonus plan /ˈboʊ.nəs plæn/ – Kế hoạch thưởng
- Salary agreement /ˈsæl.ɚ.i əˈɡriː.mənt/ – Thỏa thuận lương
- Pay compensation /peɪ ˌkɑːm.pənˈseɪ.ʃən/ – Bồi thường lương
- Bonus payment /ˈboʊ.nəs ˈpeɪ.mənt/ – Khoản thưởng
- Salary adjustment /ˈsæl.ɚ.i əˈdʒʌst.mənt/ – Điều chỉnh lương
- Pay dispute /peɪ dɪˈspjuːt/ – Tranh chấp lương
- Bonus criteria /ˈboʊ.nəs kraɪˈtɪr.i.ə/ – Tiêu chí thưởng
- Salary level /ˈsæl.ɚ.i ˈlev.əl/ – Mức lương
- Pay review /peɪ rɪˈvjuː/ – Đánh giá lương
- Bonus allocation /ˈboʊ.nəs ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/ – Phân bổ thưởng
- Salary scale /ˈsæl.ɚ.i skeɪl/ – Thang lương
- Pay increment /peɪ ˈɪn.krə.mənt/ – Tăng lương định kỳ
- Bonus target /ˈboʊ.nəs ˈtɑːr.ɡɪt/ – Mục tiêu thưởng
- Salary band /ˈsæl.ɚ.i bænd/ – Dải lương
- Pay negotiation /peɪ nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ – Đàm phán lương
- Bonus award /ˈboʊ.nəs əˈwɔːrd/ – Trao thưởng
- Salary increment /ˈsæl.ɚ.i ˈɪn.krə.mənt/ – Tăng lương
- Pay offer /peɪ ˈɑː.fɚ/ – Đề nghị lương
- Bonus distribution /ˈboʊ.nəs ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/ – Phân phối thưởng
- Salary proposal /ˈsæl.ɚ.i prəˈpoʊ.zəl/ – Đề xuất lương
- Pay alignment /peɪ əˈlaɪn.mənt/ – Căn chỉnh lương
- Bonus pool /ˈboʊ.nəs puːl/ – Quỹ thưởng
- Salary structure /ˈsæl.ɚ.i ˈstrʌk.tʃɚ/ – Cấu trúc lương
- Pay cut /peɪ kʌt/ – Giảm lương
- Bonus cap /ˈboʊ.nəs kæp/ – Giới hạn thưởng
- Salary freeze /ˈsæl.ɚ.i friːz/ – Đóng băng lương
- Pay bonus /peɪ ˈboʊ.nəs/ – Thưởng lương
- Salary revision /ˈsæl.ɚ.i rɪˈvɪʒ.ən/ – Sửa đổi lương
- Bonus rate /ˈboʊ.nəs reɪt/ – Tỷ lệ thưởng
- Pay system /peɪ ˈsɪs.təm/ – Hệ thống lương
2.4. Từ vựng về phúc lợi nhân viên (Employee Benefits)
- Benefits /ˈben.ɪ.fɪts/ – Phúc lợi
- Health insurance /helθ ɪnˈʃʊr.əns/ – Bảo hiểm y tế
- Paid leave /peɪd liːv/ – Nghỉ phép có lương
- Pension /ˈpen.ʃən/ – Lương hưu
- Allowance /əˈlaʊ.əns/ – Trợ cấp
- Wellness program /ˈwel.nəs ˈproʊ.ɡræm/ – Chương trình sức khỏe
- Maternity leave /məˈtɝː.nə.t̬i liːv/ – Nghỉ thai sản
- Vacation pay /veɪˈkeɪ.ʃən peɪ/ – Tiền nghỉ phép
- Sick leave /sɪk liːv/ – Nghỉ ốm
- Retirement plan /rɪˈtaɪr.mənt plæn/ – Kế hoạch hưu trí
- Housing allowance /ˈhaʊ.zɪŋ əˈlaʊ.əns/ – Trợ cấp nhà ở
- Travel allowance /ˈtræv.əl əˈlaʊ.əns/ – Trợ cấp đi lại
- Dental insurance /ˈden.t̬əl ɪnˈʃʊr.əns/ – Bảo hiểm nha khoa
- Life insurance /laɪf ɪnˈʃʊr.əns/ – Bảo hiểm nhân thọ
- Parental leave /pəˈren.t̬əl liːv/ – Nghỉ chăm con
- Flexible benefits /ˈflek.sə.bəl ˈben.ɪ.fɪts/ – Phúc lợi linh hoạt
- Employee discount /ɪmˌplɔɪ.iː ˈdɪs.kaʊnt/ – Giảm giá cho nhân viên
- Commuter benefit /kəˈmjuː.t̬ɚ ˈben.ɪ.fɪt/ – Phúc lợi đi lại
- Bonus leave /ˈboʊ.nəs liːv/ – Nghỉ thưởng
- Health benefit /helθ ˈben.ɪ.fɪt/ – Quyền lợi sức khỏe
- Retirement benefit /rɪˈtaɪr.mənt ˈben.ɪ.fɪt/ – Quyền lợi hưu trí
- Education allowance /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən əˈlaʊ.əns/ – Trợ cấp giáo dục
- Childcare support /ˈtʃaɪld.ker səˈpɔːrt/ – Hỗ trợ chăm sóc trẻ
- Annual leave /ˈæn.ju.əl liːv/ – Nghỉ phép năm
- Paid time off /peɪd taɪm ɔːf/ – Nghỉ có lương
- Paternity leave /pəˈtɝː.nə.t̬i liːv/ – Nghỉ cha mới sinh
- Vision insurance /ˈvɪʒ.ən ɪnˈʃʊr.əns/ – Bảo hiểm thị lực
- Relocation allowance /ˌriː.loʊˈkeɪ.ʃən əˈlaʊ.əns/ – Trợ cấp chuyển chỗ
- Gym membership /dʒɪm ˈmem.bɚ.ʃɪp/ – Thành viên phòng gym
- Profit sharing /ˈprɑː.fɪt ˈʃer.ɪŋ/ – Chia sẻ lợi nhuận
- Stock option /stɑːk ˈɑːp.ʃən/ – Quyền chọn cổ phiếu
- Meal voucher /miːl ˈvaʊ.tʃɚ/ – Phiếu ăn
- Transportation benefit /ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən ˈben.ɪ.fɪt/ – Phúc lợi giao thông
- Disability insurance /ˌdɪs.əˈbɪl.ɪ.t̬i ɪnˈʃʊr.əns/ – Bảo hiểm khuyết tật
- Leave entitlement /liːv ɪnˈtaɪ.t̬əl.mənt/ – Quyền nghỉ phép
- Severance package /ˈsev.ɚ.əns ˈpæk.ɪdʒ/ – Gói trợ cấp thôi việc
- Employee assistance /ɪmˌplɔɪ.iː əˈsɪs.təns/ – Hỗ trợ nhân viên
- Work-from-home benefit /wɝːk frəm hoʊm ˈben.ɪ.fɪt/ – Phúc lợi làm việc tại nhà
- Holiday pay /ˈhɑː.lə.deɪ peɪ/ – Lương ngày lễ
- Long-service award /lɔːŋ ˈsɝː.vɪs əˈwɔːrd/ – Thưởng thâm niên
- Benefit package /ˈben.ɪ.fɪt ˈpæk.ɪdʒ/ – Gói phúc lợi
- Tuition reimbursement /ˈtuː.ɪʃ.ən ˌriː.ɪmˈbɝːs.mənt/ – Hoàn trả học phí
- Sabbatical leave /səˈbæt̬.ɪ.kəl liːv/ – Nghỉ dài hạn
- Mental health support /ˈmen.t̬əl helθ səˈpɔːrt/ – Hỗ trợ sức khỏe tâm lý
- Fitness benefit /ˈfɪt.nəs ˈben.ɪ.fɪt/ – Phúc lợi thể dục
- Volunteer time off /ˌvɑː.lənˈtɪr taɪm ɔːf/ – Nghỉ làm tình nguyện
- Family leave /ˈfæm.əl.i liːv/ – Nghỉ gia đình
- Bereavement leave /bɪˈriːv.mənt liːv/ – Nghỉ tang lễ
- Personal leave /ˈpɝː.sən.əl liːv/ – Nghỉ cá nhân
- Employee perk /ɪmˌplɔɪ.iː pɝːk/ – Đặc quyền nhân viên
- Health coverage /helθ ˈkʌv.ɚ.ɪdʒ/ – Bảo hiểm sức khỏe
- Dependent care /dɪˈpen.dənt ker/ – Chăm sóc người phụ thuộc
- Retirement savings /rɪˈtaɪr.mənt ˈseɪ.vɪŋz/ – Tiết kiệm hưu trí
- Bonus vacation /ˈboʊ.nəs veɪˈkeɪ.ʃən/ – Nghỉ phép thưởng
- Employee reward /ɪmˌplɔɪ.iː rɪˈwɔːrd/ – Phần thưởng nhân viên
- Flexible leave /ˈflek.sə.bəl liːv/ – Nghỉ phép linh hoạt
- Wellness benefit /ˈwel.nəs ˈben.ɪ.fɪt/ – Phúc lợi sức khỏe
- Career break /kəˈrɪr breɪk/ – Nghỉ giữa sự nghiệp
- Employee support /ɪmˌplɔɪ.iː səˈpɔːrt/ – Hỗ trợ nhân viên
- Benefit enrollment /ˈben.ɪ.fɪt ɪnˈroʊl.mənt/ – Đăng ký phúc lợi
2.5. Từ vựng về bảng lương và thanh toán (Payroll & Payment)
- Payroll /ˈpeɪ.roʊl/ – Bảng lương
- Overtime pay /ˈoʊ.vɚ.taɪm peɪ/ – Tiền làm thêm giờ
- Deduction /dɪˈdʌk.ʃən/ – Khoản khấu trừ
- Taxable income /ˈtæk.sə.bəl ˈɪn.kʌm/ – Thu nhập chịu thuế
- Pay slip /peɪ slɪp/ – Phiếu lương
- Direct deposit /dɪˈrekt dɪˈpɑː.zɪt/ – Chuyển khoản trực tiếp
- Payroll tax /ˈpeɪ.roʊl tæks/ – Thuế bảng lương
- Payment schedule /ˈpeɪ.mənt ˈskedʒ.uːl/ – Lịch thanh toán
- Wage garnishment /weɪdʒ ˈɡɑːr.nɪʃ.mənt/ – Khấu trừ lương
- Pay period /peɪ ˈpɪr.i.əd/ – Kỳ trả lương
- Payroll system /ˈpeɪ.roʊl ˈsɪs.təm/ – Hệ thống bảng lương
- Payroll processing /ˈpeɪ.roʊl ˈprɑː.ses.ɪŋ/ – Xử lý bảng lương
- Hourly wage /ˈaʊr.li weɪdʒ/ – Lương theo giờ
- Monthly salary /ˈmʌnθ.li ˈsæl.ɚ.i/ – Lương tháng
- Payroll deduction /ˈpeɪ.roʊl dɪˈdʌk.ʃən/ – Khấu trừ bảng lương
- Tax deduction /tæks dɪˈdʌk.ʃən/ – Khấu trừ thuế
- Payroll report /ˈpeɪ.roʊl rɪˈpɔːrt/ – Báo cáo bảng lương
- Payment method /ˈpeɪ.mənt ˈmeθ.əd/ – Phương thức thanh toán
- Payroll clerk /ˈpeɪ.roʊl klɝːk/ – Nhân viên bảng lương
- Payroll software /ˈpeɪ.roʊl ˈsɑːft.wer/ – Phần mềm bảng lương
- Payroll audit /ˈpeɪ.roʊl ˈɑː.dɪt/ – Kiểm toán bảng lương
- Payroll error /ˈpeɪ.roʊl ˈer.ɚ/ – Lỗi bảng lương
- Payment cycle /ˈpeɪ.mənt ˈsaɪ.kəl/ – Chu kỳ thanh toán
- Payroll adjustment /ˈpeɪ.roʊl əˈdʒʌst.mənt/ – Điều chỉnh bảng lương
- Payroll management /ˈpeɪ.roʊl ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ – Quản lý bảng lương
- Payroll compliance /ˈpeɪ.roʊl kəmˈplaɪ.əns/ – Tuân thủ bảng lương
- Payroll calculation /ˈpeɪ.roʊl ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃən/ – Tính toán bảng lương
- Payroll record /ˈpeɪ.roʊl ˈrek.ɚd/ – Hồ sơ bảng lương
- Payment delay /ˈpeɪ.mənt dɪˈleɪ/ – Trì hoãn thanh toán
- Payroll policy /ˈpeɪ.roʊl ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách bảng lương
- Payroll cost /ˈpeɪ.roʊl kɑːst/ – Chi phí bảng lương
- Payroll deadline /ˈpeɪ.roʊl ˈded.laɪn/ – Hạn chót bảng lương
- Payroll budget /ˈpeɪ.roʊl ˈbʌdʒ.ɪt/ – Ngân sách bảng lương
- Payment confirmation /ˈpeɪ.mənt ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/ – Xác nhận thanh toán
- Payroll update /ˈpeɪ.roʊl ˈʌp.deɪt/ – Cập nhật bảng lương
- Payroll statement /ˈpeɪ.roʊl ˈsteɪt.mənt/ – Tuyên bố bảng lương
- Payment error /ˈpeɪ.mənt ˈer.ɚ/ – Lỗi thanh toán
- Payroll reconciliation /ˈpeɪ.roʊl ˌrek.ənˌsɪl.iˈeɪ.ʃən/ – Đối chiếu bảng lương
- Payroll service /ˈpeɪ.roʊl ˈsɝː.vɪs/ – Dịch vụ bảng lương
- Payment adjustment /ˈpeɪ.mənt əˈdʒʌst.mənt/ – Điều chỉnh thanh toán
- Payroll cycle /ˈpeɪ.roʊl ˈsaɪ.kəl/ – Chu kỳ bảng lương
- Payroll expense /ˈpeɪ.roʊl ɪkˈspens/ – Chi phí bảng lương
- Payment processing /ˈpeɪ.mənt ˈprɑː.ses.ɪŋ/ – Xử lý thanh toán
- Payroll verification /ˈpeɪ.roʊl ˌver.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ – Xác minh bảng lương
- Payroll schedule /ˈpeɪ.roʊl ˈskedʒ.uːl/ – Lịch bảng lương
- Payment record /ˈpeɪ.mənt ˈrek.ɚd/ – Hồ sơ thanh toán
- Payroll review /ˈpeɪ.roʊl rɪˈvjuː/ – Đánh giá bảng lương
- Payment system /ˈpeɪ.mənt ˈsɪs.təm/ – Hệ thống thanh toán
- Payroll tracking /ˈpeɪ.roʊl ˈtræk.ɪŋ/ – Theo dõi bảng lương
- Payment terms /ˈpeɪ.mənt tɝːmz/ – Điều khoản thanh toán
2.6. Từ vựng về đào tạo nhân viên (Employee Training)
- Training /ˈtreɪ.nɪŋ/ – Đào tạo
- Onboarding /ˈɑːnˌbɔːr.dɪŋ/ – Hội nhập nhân viên mới
- Workshop /ˈwɝːk.ʃɑːp/ – Hội thảo
- Coaching /ˈkoʊ.tʃɪŋ/ – Huấn luyện
- Skill gap /skɪl ɡæp/ – Khoảng cách kỹ năng
- E-learning /ˈiːˌlɝː.nɪŋ/ – Học trực tuyến
- Mentor /ˈmen.t̬ɚ/ – Người hướng dẫn
- Orientation /ˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən/ – Định hướng
- Seminar /ˈsem.ɪ.nɑːr/ – Hội thảo chuyên đề
- Certification /ˌsɝː.t̬ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ – Chứng chỉ
- Upskilling /ʌpˈskɪl.ɪŋ/ – Nâng cao kỹ năng
- Training program /ˈtreɪ.nɪŋ ˈproʊ.ɡræm/ – Chương trình đào tạo
- Skill development /skɪl dɪˈvel.əp.mənt/ – Phát triển kỹ năng
- Training session /ˈtreɪ.nɪŋ ˈseʃ.ən/ – Buổi đào tạo
- Learning module /ˈlɝː.nɪŋ ˈmɑː.dʒuːl/ – Mô-đun học tập
- Trainer /ˈtreɪ.nɚ/ – Huấn luyện viên
- Training material /ˈtreɪ.nɪŋ məˈtɪr.i.əl/ – Tài liệu đào tạo
- Skill assessment /skɪl əˈses.mənt/ – Đánh giá kỹ năng
- Training evaluation /ˈtreɪ.nɪŋ ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá đào tạo
- Development plan /dɪˈvel.əp.mənt plæn/ – Kế hoạch phát triển
- Training budget /ˈtreɪ.nɪŋ ˈbʌdʒ.ɪt/ – Ngân sách đào tạo
- Learning outcome /ˈlɝː.nɪŋ ˈaʊt.kʌm/ – Kết quả học tập
- Training schedule /ˈtreɪ.nɪŋ ˈskedʒ.uːl/ – Lịch đào tạo
- Skill enhancement /skɪl ɪnˈhæns.mənt/ – Tăng cường kỹ năng
- Training needs /ˈtreɪ.nɪŋ niːdz/ – Nhu cầu đào tạo
- Orientation program /ˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən ˈproʊ.ɡræm/ – Chương trình định hướng
2.7. Từ vựng về phát triển sự nghiệp (Career Development)
- Career path /kəˈrɪr pæθ/ – Con đường sự nghiệp
- Promotion /prəˈmoʊ.ʃən/ – Thăng chức
- Succession planning /səkˈseʃ.ən ˈplæn.ɪŋ/ – Lập kế hoạch kế nhiệm
- Upskilling /ʌpˈskɪl.ɪŋ/ – Nâng cao kỹ năng
- Certification /ˌsɝː.t̬ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ – Chứng chỉ
- Career goal /kəˈrɪr ɡoʊl/ – Mục tiêu sự nghiệp
- Job rotation /dʒoʊb roʊˈteɪ.ʃən/ – Luân chuyển công việc
- Mentorship /ˈmen.t̬ɚ.ʃɪp/ – Sự hướng dẫn
- Professional growth /prəˈfeʃ.ən.əl ɡroʊθ/ – Phát triển chuyên môn
- Career ladder /kəˈrɪr ˈlæd.ɚ/ – Thang sự nghiệp
- Development opportunity /dɪˈvel.əp.mənt ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/ – Cơ hội phát triển
- Career progression /kəˈrɪr prəˈɡreʃ.ən/ – Tiến bộ sự nghiệp
- Skill advancement /skɪl ədˈvæns.mənt/ – Nâng cao kỹ năng
- Career transition /kəˈrɪr trænˈzɪʃ.ən/ – Chuyển đổi sự nghiệp
- Performance goal /pɚˈfɔːr.məns ɡoʊl/ – Mục tiêu hiệu suất
- Career development /kəˈrɪr dɪˈvel.əp.mənt/ – Phát triển sự nghiệp
- Job advancement /dʒoʊb ədˈvæns.mənt/ – Thăng tiến công việc
- Succession plan /səkˈseʃ.ən plæn/ – Kế hoạch kế nhiệm
- Career milestone /kəˈrɪr ˈmaɪl.stoʊn/ – Cột mốc sự nghiệp
- Professional training /prəˈfeʃ.ən.əl ˈtreɪ.nɪŋ/ – Đào tạo chuyên môn
- Career counseling /kəˈrɪr ˈkaʊn.səl.ɪŋ/ – Tư vấn sự nghiệp
- Job mobility /dʒoʊb moʊˈbɪl.ɪ.t̬i/ – Tính linh hoạt công việc
- Career trajectory /kəˈrɪr trəˈdʒek.tɚ.i/ – Quỹ đạo sự nghiệp
- Development review /dɪˈvel.əp.mənt rɪˈvjuː/ – Đánh giá phát triển
- Career aspiration /kəˈrɪr ˌæs.pəˈreɪ.ʃən/ – Khát vọng sự nghiệp
- Skill progression /skɪl prəˈɡreʃ.ən/ – Tiến bộ kỹ năng
- Career opportunity /kəˈrɪr ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/ – Cơ hội sự nghiệp
- Job promotion /dʒoʊb prəˈmoʊ.ʃən/ – Thăng chức
- Career planning /kəˈrɪr ˈplæn.ɪŋ/ – Lập kế hoạch sự nghiệp
- Development path /dɪˈvel.əp.mənt pæθ/ – Lộ trình phát triển
- Career advancement /kəˈrɪr ədˈvæns.mənt/ – Thăng tiến sự nghiệp
- Professional path /prəˈfeʃ.ən.əl pæθ/ – Con đường chuyên môn
- Career strategy /kəˈrɪr ˈstræt̬.ə.dʒi/ – Chiến lược sự nghiệp
- Job progression /dʒoʊb prəˈɡreʃ.ən/ – Tiến bộ công việc
- Career success /kəˈrɪr səkˈses/ – Thành công sự nghiệp
- Development goal /dɪˈvel.əp.mənt ɡoʊl/ – Mục tiêu phát triển
- Career coaching /kəˈrɪr ˈkoʊ.tʃɪŋ/ – Huấn luyện sự nghiệp
- Skill building /skɪl ˈbɪl.dɪŋ/ – Xây dựng kỹ năng
- Career growth /kəˈrɪr ɡroʊθ/ – Tăng trưởng sự nghiệp
- Job transition /dʒoʊb trænˈzɪʃ.ən/ – Chuyển đổi công việc
- Development milestone /dɪˈvel.əp.mənt ˈmaɪl.stoʊn/ – Cột mốc phát triển
- Career track /kəˈrɪr træk/ – Hướng sự nghiệp
- Professional goal /prəˈfeʃ.ən.əl ɡoʊl/ – Mục tiêu chuyên môn
- Career roadmap /kəˈrɪr ˈroʊd.mæp/ – Lộ trình sự nghiệp
- Skill development /skɪl dɪˈvel.əp.mənt/ – Phát triển kỹ năng
- Career guidance /kəˈrɪr ˈɡaɪd.əns/ – Hướng dẫn sự nghiệp
- Job ladder /dʒoʊb ˈlæd.ɚ/ – Thang công việc
- Career achievement /kəˈrɪr əˈtʃiːv.mənt/ – Thành tựu sự nghiệp
- Development strategy /dɪˈvel.əp.mənt ˈstræt̬.ə.dʒi/ – Chiến lược phát triển
- Career potential /kəˈrɪr pəˈten.ʃəl/ – Tiềm năng sự nghiệp
2.8. Thuật ngữ về quản lý hiệu suất (Performance Management)
- Appraisal /əˈpreɪ.zəl/ – Đánh giá hiệu suất
- KPI /ˌkeɪ.piːˈaɪ/ – Chỉ số hiệu suất chính
- Feedback /ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi
- Performance review /pɚˈfɔːr.məns rɪˈvjuː/ – Xem xét hiệu suất
- Productivity /ˌproʊ.dʌkˈtɪv.ɪ.t̬i/ – Năng suất
- Evaluation /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá
- Goal setting /ɡoʊl ˈset.ɪŋ/ – Đặt mục tiêu
- Performance gap /pɚˈfɔːr.məns ɡæp/ – Khoảng cách hiệu suất
- Rating /ˈreɪ.t̬ɪŋ/ – Xếp hạng
- Improvement plan /ɪmˈpruːv.mənt plæn/ – Kế hoạch cải thiện
- Performance target /pɚˈfɔːr.məns ˈtɑːr.ɡɪt/ – Mục tiêu hiệu suất
- Assessment /əˈses.mənt/ – Sự đánh giá
- Performance metric /pɚˈfɔːr.məns ˈmet.rɪk/ – Chỉ số hiệu suất
- Efficiency /ɪˈfɪʃ.ən.si/ – Hiệu quả
- Performance standard /pɚˈfɔːr.məns ˈstæn.dɚd/ – Tiêu chuẩn hiệu suất
- Review cycle /rɪˈvjuː ˈsaɪ.kəl/ – Chu kỳ đánh giá
- Performance goal /pɚˈfɔːr.məns ɡoʊl/ – Mục tiêu hiệu suất
- Competency assessment /ˈkɑːm.pə.t̬ən.si əˈses.mənt/ – Đánh giá năng lực
- Performance feedback /pɚˈfɔːr.məns ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi hiệu suất
- Milestone /ˈmaɪl.stoʊn/ – Cột mốc
- Performance appraisal /pɚˈfɔːr.məns əˈpreɪ.zəl/ – Đánh giá hiệu suất
- Output /ˈaʊt.pʊt/ – Sản lượng
- Performance report /pɚˈfɔːr.məns rɪˈpɔːrt/ – Báo cáo hiệu suất
- Work quality /wɝːk ˈkwɑː.lə.t̬i/ – Chất lượng công việc
- Performance improvement /pɚˈfɔːr.məns ɪmˈpruːv.mənt/ – Cải thiện hiệu suất
- Review meeting /rɪˈvjuː ˈmiː.t̬ɪŋ/ – Cuộc họp đánh giá
- Performance score /pɚˈfɔːr.məns skɔːr/ – Điểm hiệu suất
- Achievement /əˈtʃiːv.mənt/ – Thành tựu
- Performance evaluation /pɚˈfɔːr.məns ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá hiệu suất
- Work performance /wɝːk pɚˈfɔːr.məns/ – Hiệu suất công việc
- Performance issue /pɚˈfɔːr.məns ˈɪʃ.uː/ – Vấn đề hiệu suất
- Goal achievement /ɡoʊl əˈtʃiːv.mənt/ – Hoàn thành mục tiêu
- Performance plan /pɚˈfɔːr.məns plæn/ – Kế hoạch hiệu suất
- Quality control /ˈkwɑː.lə.t̬i kənˈtroʊl/ – Kiểm soát chất lượng
- Performance tracking /pɚˈfɔːr.məns ˈtræk.ɪŋ/ – Theo dõi hiệu suất
- Success metric /səkˈses ˈmet.rɪk/ – Chỉ số thành công
- Performance outcome /pɚˈfɔːr.məns ˈaʊt.kʌm/ – Kết quả hiệu suất
- Employee performance /ɪmˌplɔɪ.iː pɚˈfɔːr.məns/ – Hiệu suất nhân viên
- Performance benchmark /pɚˈfɔːr.məns ˈben.tʃmɑːrk/ – Chuẩn hiệu suất
- Task completion /tæsk kəmˈpliː.ʃən/ – Hoàn thành nhiệm vụ
- Performance indicator /pɚˈfɔːr.məns ˈɪn.dɪ.keɪ.t̬ɚ/ – Chỉ số hiệu suất
- Work efficiency /wɝːk ɪˈfɪʃ.ən.si/ – Hiệu quả công việc
- Performance coaching /pɚˈfɔːr.məns ˈkoʊ.tʃɪŋ/ – Huấn luyện hiệu suất
- Goal alignment /ɡoʊl əˈlaɪn.mənt/ – Căn chỉnh mục tiêu
- Performance audit /pɚˈfɔːr.məns ˈɑː.dɪt/ – Kiểm toán hiệu suất
- Work output /wɝːk ˈaʊt.pʊt/ – Kết quả công việc
- Performance measure /pɚˈfɔːr.məns ˈmeʒ.ɚ/ – Đo lường hiệu suất
- Efficiency rate /ɪˈfɪʃ.ən.si reɪt/ – Tỷ lệ hiệu quả
- Performance management /pɚˈfɔːr.məns ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ – Quản lý hiệu suất
- Goal progress /ɡoʊl ˈprɑː.ɡres/ – Tiến độ mục tiêu
- Performance expectation /pɚˈfɔːr.məns ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ – Kỳ vọng hiệu suất
- Work assessment /wɝːk əˈses.mənt/ – Đánh giá công việc
- Performance reward /pɚˈfɔːr.məns rɪˈwɔːrd/ – Phần thưởng hiệu suất
- Task performance /tæsk pɚˈfɔːr.məns/ – Hiệu suất nhiệm vụ
- Performance analysis /pɚˈfɔːr.məns əˈnæl.ə.sɪs/ – Phân tích hiệu suất
- Efficiency goal /ɪˈfɪʃ.ən.si ɡoʊl/ – Mục tiêu hiệu quả
- Performance cycle /pɚˈfɔːr.məns ˈsaɪ.kəl/ – Chu kỳ hiệu suất
- Work goal /wɝːk ɡoʊl/ – Mục tiêu công việc
- Performance success /pɚˈfɔːr.məns səkˈses/ – Thành công hiệu suất
- Efficiency improvement /ɪˈfɪʃ.ən.si ɪmˈpruːv.mənt/ – Cải thiện hiệu quả
- Performance system /pɚˈfɔːr.məns ˈsɪs.təm/ – Hệ thống hiệu suất
- Goal tracking /ɡoʊl ˈtræk.ɪŋ/ – Theo dõi mục tiêu
- Performance record /pɚˈfɔːr.məns ˈrek.ɚd/ – Hồ sơ hiệu suất
- Work productivity /wɝːk ˌproʊ.dʌkˈtɪv.ɪ.t̬i/ – Năng suất công việc
- Performance policy /pɚˈfɔːr.məns ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách hiệu suất
- Efficiency standard /ɪˈfɪʃ.ən.si ˈstæn.dɚd/ – Tiêu chuẩn hiệu quả
- Performance rating /pɚˈfɔːr.məns ˈreɪ.t̬ɪŋ/ – Xếp hạng hiệu suất
- Task evaluation /tæsk ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá nhiệm vụ
- Performance outcome /pɚˈfɔːr.məns ˈaʊt.kʌm/ – Kết quả hiệu suất
- Goal review /ɡoʊl rɪˈvjuː/ – Đánh giá mục tiêu
2.9. Từ vựng về luật lao động và chính sách (Labor Law & Policies)
- Compliance /kəmˈplaɪ.əns/ – Sự tuân thủ
- Contract /ˈkɑːn.trækt/ – Hợp đồng
- Regulation /ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ – Quy định
- Policy /ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách
- Termination /ˌtɝː.mɪˈneɪ.ʃən/ – Chấm dứt hợp đồng
- Grievance /ˈɡriː.vəns/ – Khiếu nại
- Labor law /ˈleɪ.bɚ lɔː/ – Luật lao động
- Union /ˈjuː.njən/ – Công đoàn
- Workplace safety /ˈwɝːk.pleɪs ˈseɪf.ti/ – An toàn lao động
- Dispute /dɪˈspjuːt/ – Tranh chấp
- Employment law /ɪmˈplɔɪ.mənt lɔː/ – Luật việc làm
- Overtime regulation /ˈoʊ.vɚ.taɪm ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ – Quy định làm thêm giờ
- Labor rights /ˈleɪ.bɚ raɪts/ – Quyền lao động
- Work permit /wɝːk ˈpɝː.mɪt/ – Giấy phép lao động
- Non-disclosure agreement /ˌnɑːn dɪsˈkloʊ.ʒɚ əˈɡriː.mənt/ – Thỏa thuận bảo mật
- Minimum wage /ˈmɪn.ɪ.məm weɪdʒ/ – Lương tối thiểu
- Equal opportunity /ˈiː.kwəl ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/ – Cơ hội bình đẳng
- Harassment policy /həˈræs.mənt ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách chống quấy rối
- Labor contract /ˈleɪ.bɚ ˈkɑːn.trækt/ – Hợp đồng lao động
- Termination notice /ˌtɝː.mɪˈneɪ.ʃən ˈnoʊ.t̬ɪs/ – Thông báo chấm dứt
- Workplace policy /ˈwɝːk.pleɪs ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách nơi làm việc
- Compliance audit /kəmˈplaɪ.əns ˈɑː.dɪt/ – Kiểm toán tuân thủ
- Employee rights /ɪmˌplɔɪ.iː raɪts/ – Quyền nhân viên
- Labor dispute /ˈleɪ.bɚ dɪˈspjuːt/ – Tranh chấp lao động
- Safety regulation /ˈseɪf.ti ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ – Quy định an toàn
- Contract renewal /ˈkɑːn.trækt rɪˈnuː.əl/ – Gia hạn hợp đồng
- Legal compliance /ˈliː.ɡəl kəmˈplaɪ.əns/ – Tuân thủ pháp luật
- Workplace rule /ˈwɝːk.pleɪs ruːl/ – Quy tắc nơi làm việc
- Union agreement /ˈjuː.njən əˈɡriː.mənt/ – Thỏa thuận công đoàn
- Labor policy /ˈleɪ.bɚ ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách lao động
- Dismissal /dɪsˈmɪs.əl/ – Sa thải
- Redundancy /rɪˈdʌn.dən.si/ – Thừa nhân sự
- Severance /ˈsev.ɚ.əns/ – Trợ cấp thôi việc
- Workplace regulation /ˈwɝːk.pleɪs ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ – Quy định nơi làm việc
- Contract term /ˈkɑːn.trækt tɝːm/ – Điều khoản hợp đồng
- Labor standard /ˈleɪ.bɚ ˈstæn.dɚd/ – Tiêu chuẩn lao động
- Employment contract /ɪmˈplɔɪ.mənt ˈkɑːn.trækt/ – Hợp đồng việc làm
- Disciplinary action /ˌdɪs.əˈplɪn.ər.i ˈæk.ʃən/ – Hành động kỷ luật
- Labor regulation /ˈleɪ.bɚ ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ – Quy định lao động
- Workplace compliance /ˈwɝːk.pleɪs kəmˈplaɪ.əns/ – Tuân thủ nơi làm việc
- Union representative /ˈjuː.njən ˌrep.rɪˈzen.t̬ə.t̬ɪv/ – Đại diện công đoàn
- Safety policy /ˈseɪf.ti ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách an toàn
- Contract breach /ˈkɑːn.trækt briːtʃ/ – Vi phạm hợp đồng
- Labor agreement /ˈleɪ.bɚ əˈɡriː.mənt/ – Thỏa thuận lao động
- Workplace law /ˈwɝːk.pleɪs lɔː/ – Luật nơi làm việc
- Employee handbook /ɪmˌplɔɪ.iː ˈhænd.bʊk/ – Sổ tay nhân viên
- Labor compliance /ˈleɪ.bɚ kəmˈplaɪ.əns/ – Tuân thủ lao động
- Contract negotiation /ˈkɑːn.trækt nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ – Đàm phán hợp đồng
- Workplace ethics /ˈwɝːk.pleɪs ˈeθ.ɪks/ – Đạo đức nơi làm việc
- Union membership /ˈjuː.njən ˈmem.bɚ.ʃɪp/ – Thành viên công đoàn
- Labor violation /ˈleɪ.bɚ ˌvaɪəˈleɪ.ʃən/ – Vi phạm lao động
- Safety standard /ˈseɪf.ti ˈstæn.dɚd/ – Tiêu chuẩn an toàn
- Contract clause /ˈkɑːn.trækt klɔːz/ – Điều khoản hợp đồng
- Workplace violation /ˈwɝːk.pleɪs ˌvaɪəˈleɪ.ʃən/ – Vi phạm nơi làm việc
- Labor condition /ˈleɪ.bɚ kənˈdɪʃ.ən/ – Điều kiện lao động
- Policy enforcement /ˈpɑː.lə.si ɪnˈfɔːrs.mənt/ – Thực thi chính sách
- Contract termination /ˈkɑːn.trækt ˌtɝː.mɪˈneɪ.ʃən/ – Chấm dứt hợp đồng
- Labor inspection /ˈleɪ.bɚ ɪnˈspek.ʃən/ – Thanh tra lao động
- Workplace guideline /ˈwɝːk.pleɪs ˈɡaɪd.laɪn/ – Hướng dẫn nơi làm việc
- Legal policy /ˈliː.ɡəl ˈpɑː.lə.si/ – Chính sách pháp lý
2.10. Từ vựng về giao tiếp và quản lý đội nhóm (Communication & Team Management)
- Teamwork /ˈtiːm.wɝːk/ – Làm việc nhóm
- Conflict resolution /ˈkɑːn.flɪkt ˌrez.əˈluː.ʃən/ – Giải quyết xung đột
- Motivation /ˌmoʊ.t̬ɪˈveɪ.ʃən/ – Động lực
- Leadership /ˈliː.dɚ.ʃɪp/ – Lãnh đạo
- Collaboration /kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/ – Hợp tác
- Team meeting /tiːm ˈmiː.t̬ɪŋ/ – Cuộc họp đội nhóm
- Morale /məˈræl/ – Tinh thần
- Communication skill /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən skɪl/ – Kỹ năng giao tiếp
- Team leader /tiːm ˈliː.dɚ/ – Trưởng nhóm
- Group dynamics /ɡruːp daɪˈnæm.ɪks/ – Động lực nhóm
- Team building /tiːm ˈbɪl.dɪŋ/ – Xây dựng đội nhóm
- Delegation /ˌdel.ɪˈɡeɪ.ʃən/ – Phân công
- Team performance /tiːm pɚˈfɔːr.məns/ – Hiệu suất đội nhóm
- Employee engagement /ɪmˌplɔɪ.iː ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ – Sự gắn kết nhân viên
- Feedback session /ˈfiːd.bæk ˈseʃ.ən/ – Buổi phản hồi
- Team goal /tiːm ɡoʊl/ – Mục tiêu đội nhóm
- Conflict management /ˈkɑːn.flɪkt ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ – Quản lý xung đột
- Team collaboration /tiːm kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/ – Hợp tác đội nhóm
- Leadership style /ˈliː.dɚ.ʃɪp staɪl/ – Phong cách lãnh đạo
- Team morale /tiːm məˈræl/ – Tinh thần đội nhóm
- Communication plan /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən plæn/ – Kế hoạch giao tiếp
- Team motivation /tiːm ˌmoʊ.t̬ɪˈveɪ.ʃən/ – Động lực đội nhóm
- Group cohesion /ɡruːp koʊˈhiː.ʒən/ – Sự gắn kết nhóm
- Team alignment /tiːm əˈlaɪn.mənt/ – Căn chỉnh đội nhóm
- Leadership training /ˈliː.dɚ.ʃɪp ˈtreɪ.nɪŋ/ – Đào tạo lãnh đạo
- Team feedback /tiːm ˈfiːd.bæk/ – Phản hồi đội nhóm
- Communication strategy /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən ˈstræt̬.ə.dʒi/ – Chiến lược giao tiếp
- Team synergy /tiːm ˈsɪn.ɚ.dʒi/ – Sự phối hợp đội nhóm
- Conflict resolution /ˈkɑːn.flɪkt ˌrez.əˈluː.ʃən/ – Giải quyết xung đột
- Team productivity /tiːm ˌproʊ.dʌkˈtɪv.ɪ.t̬i/ – Năng suất đội nhóm
- Leadership role /ˈliː.dɚ.ʃɪp roʊl/ – Vai trò lãnh đạo
- Team communication /tiːm kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ – Giao tiếp đội nhóm
- Group performance /ɡruːp pɚˈfɔːr.məns/ – Hiệu suất nhóm
- Team management /tiːm ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ – Quản lý đội nhóm
- Collaboration tool /kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən tuːl/ – Công cụ hợp tác
- Team spirit /tiːm ˈspɪr.ɪt/ – Tinh thần đồng đội
- Leadership development /ˈliː.dɚ.ʃɪp dɪˈvel.əp.mənt/ – Phát triển lãnh đạo
- Team evaluation /tiːm ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ – Đánh giá đội nhóm
- Communication channel /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən ˈtʃæn.əl/ – Kênh giao tiếp
- Team success /tiːm səkˈses/ – Thành công đội nhóm
>>> XEM THÊM: Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự (Phần 1)
3. Cách học 600 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự hiệu quả
Học 600 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự có thể là thử thách lớn, đặc biệt nếu bạn là người bận rộn với công việc HR hàng ngày.
Tuy nhiên, với phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể biến danh sách này thành “vũ khí” giúp bạn tự tin giao tiếp, quản lý đội ngũ và làm việc hiệu quả hơn.
Dưới đây là những cách học thực tế, dễ áp dụng mà vô cùng hiệu quả – bạn nên thử ngay nhé!
- Chia nhỏ để chinh phục: Đừng cố nhồi nhét 600 từ cùng lúc – điều này chỉ khiến bạn nản lòng. Hãy chia danh sách thành các nhóm nhỏ, ví dụ 10-20 từ mỗi ngày theo chủ đề như “tuyển dụng” hay “lương thưởng”. Học từ từ nhưng đều đặn, mỗi ngày dành 15-30 phút. Chẳng hạn, hôm nay bạn học 15 từ về phỏng vấn, ngày mai chuyển sang phúc lợi. Sau 1 tháng, bạn sẽ ngạc nhiên vì đã nắm được hàng trăm từ mà không cảm thấy áp lực.
- Ứng dụng ngay vào công việc: Học từ vựng mà không dùng thì sẽ quên ngay. Hãy thử áp dụng chúng vào thực tế: viết email bằng tiếng Anh cho đồng nghiệp, soạn thông báo tuyển dụng, hoặc diễn tập giải thích chính sách lương thưởng. Ví dụ, khi dùng từ “payroll” trong email, bạn sẽ nhớ nó lâu hơn so với chỉ đọc trên giấy. Thực hành càng nhiều, phản xạ của bạn với tiếng Anh chuyên ngành nhân sự càng nhanh.
- Kết hợp công cụ hỗ trợ: Công nghệ là bạn đồng hành tuyệt vời để học từ vựng. Dùng ứng dụng như Quizlet để tạo flashcard từ danh sách 600 từ – thêm phiên âm và nghĩa để học mọi lúc, mọi nơi. Nghe podcast HR bằng tiếng Anh (như “HR Happy Hour”) hoặc xem video trên YouTube về tuyển dụng, đào tạo để làm quen với cách phát âm và ngữ cảnh thực tế.
Video Youtube từ kênh “Learn English With Global Link Language”
- Thực hành qua tình huống giả định: HR là công việc thực tế, nên hãy đặt mình vào các kịch bản cụ thể. Ví dụ, giả vờ phỏng vấn một ứng viên bằng tiếng Anh, hoặc diễn tập giải thích từ vựng về phúc lợi. Cách này không chỉ giúp bạn nhớ từ mà còn cải thiện kỹ năng giao tiếp – điều cực kỳ quan trọng khi làm việc với đối tác nước ngoài.
- Ghi chép và ôn tập thông minh: Đừng chỉ học một lần rồi bỏ. Hãy ghi chú từ mới vào sổ tay hoặc ứng dụng như Notion, kèm ví dụ cụ thể. Chẳng hạn, với từ “onboarding”, bạn có thể viết: “The onboarding process helps new employees adapt quickly” (Quy trình hội nhập giúp nhân viên mới thích nghi nhanh). Ôn lại hàng tuần, đặc biệt là những từ bạn hay quên. Tôi thường dán vài từ lên bàn làm việc để nhìn thấy mỗi ngày – đơn giản nhưng rất hiệu quả.
- Tham gia cộng đồng học tập: Học một mình đôi khi nhàm chán, vậy tại sao không kết nối với người khác? Tham gia các nhóm HR trên LinkedIn hoặc diễn đàn quốc tế bằng tiếng Anh. Trao đổi với đồng nghiệp hoặc bạn bè cùng ngành cũng là cách tuyệt vời để thực hành.
- Kiểm tra tiến độ đều đặn: Để biết mình đã tiến bộ ra sao, hãy tự kiểm tra mỗi tuần hoặc tháng. Ví dụ, sau 2 tuần học 100 từ, thử viết một đoạn mô tả công việc hoặc giải thích quy trình đào tạo bằng tiếng Anh. Nếu thấy trôi chảy hơn, đó là dấu hiệu bạn đang đi đúng hướng. Đặt mục tiêu nhỏ như “tháng này nhớ 200 từ” để giữ động lực.
Những cách trên không chỉ giúp bạn làm chủ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự mà còn biến việc học thành thói quen thú vị. Hãy bắt đầu từ hôm nay – dù chỉ 10 từ – và bạn sẽ thấy sự khác biệt trong vài tuần tới!
4. Kết luận
Danh sách 600 từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự này không chỉ là một bảng từ – nó là “bệ phóng” để bạn nâng tầm sự nghiệp HR trong thời đại hội nhập.
Với 10 nhóm chủ đề từ tuyển dụng, lương thưởng, đào tạo đến luật lao động, bạn đã có trong tay công cụ toàn diện để xử lý mọi tình huống công việc bằng tiếng Anh. Nhưng học từ vựng thôi chưa đủ – bạn cần hành động ngay để biến kiến thức thành kỹ năng thực tế.
Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự không phải là thứ xa vời – nó nằm trong tầm tay bạn, miễn là bạn bắt đầu ngay hôm nay.
Nếu bạn muốn đẩy nhanh tiến độ và học sâu hơn, khóa học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự của Global Link Language là lựa chọn đáng cân nhắc.
Với lộ trình bài bản, kết hợp video thực tế và giao tiếp trực tiếp với giảng viên, khóa học này sẽ giúp bạn không chỉ nhớ 600 từ mà còn ứng dụng chúng thành thạo trong công việc.
Đừng để thiếu tiếng Anh cản bước bạn – hãy biến nó thành “vũ khí bí mật” để bứt phá trong sự nghiệp HR.
Liên hệ ngay để đăng ký và bắt đầu hành trình làm chủ ngôn ngữ!
Về chúng tôi
- VIETNAM: Tầng 9, tòa nhà Minori, số 67A phố Trương Định – Hai Bà Trưng – Hà Nội
- PHILIPPINES: No. 13 Speaker Perez Street, Quezon City, Philippines
- Hotline: 0989.323.935 – 0919.323.935
- Mail: globallinklanguage@gmail.com
- Fanpage:
+ Tiếng Anh cho trẻ em: https://www.facebook.com/TiengAnhtreemGlobalLinkLanguage
+ Tiếng Anh chuyên sâu cho người đi làm: https://www.facebook.com/HocTiengAnhonlineGlobalLinkLanguage/