100+ từ vựng tiếng Anh Nhân sự thông dụng – HR nhất định phải biết

Trong thời đại hội nhập, tiếng Anh chuyên ngành nhân sự trở thành một kỹ năng không thể thiếu đối với các chuyên viên HR. Việc nắm vững từ vựng và thuật ngữ giúp bạn giao tiếp hiệu quả, xử lý hồ sơ và làm việc trong môi trường quốc tế một cách chuyên nghiệp.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những 100+ từ vựng tiếng Anh Nhân sự thông dụng nhất, kèm theo nghĩa tiếng Việt và cách phát âm chuẩn.

1. Lợi ích khi học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

1.1. Giao tiếp tự tin

Khả năng giao tiếp tiếng Anh tự tin là một lợi thế vô cùng lớn trong môi trường làm việc nhân sự hiện nay. Việc thành thạo ngôn ngữ này giúp bạn dễ dàng làm việc với đồng nghiệp và đối tác quốc tế, từ đó tạo dựng những mối quan hệ hợp tác hiệu quả.

Giao tiếp tự tin

Học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự tăng khả năng giao tiếp trong công việc

Bên cạnh đó, khả năng giao tiếp tốt còn giúp bạn tự tin hơn trong các cuộc đàm phán, thuyết phục đối tác và đạt được những thỏa thuận có lợi cho doanh nghiệp. Việc trình bày ý tưởng, thuyết trình trước đám đông bằng tiếng Anh cũng trở nên dễ dàng hơn, giúp bạn khẳng định bản thân và tạo ấn tượng tốt với cấp trên cũng như khách hàng.

1.2. Xử lý văn bản

Trong công việc nhân sự, việc làm việc với các loại văn bản là điều không thể tránh khỏi. Việc thành thạo tiếng Anh giúp bạn đọc hiểu nhanh chóng các tài liệu, hợp đồng, chính sách công ty một cách chính xác, từ đó đưa ra những quyết định đúng đắn.

Bên cạnh đó, bạn có thể tự tin soạn thảo các văn bản hành chính, hợp đồng lao động một cách chuyên nghiệp, đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả. Ngoài ra, khả năng tìm kiếm thông tin, tài liệu nghiên cứu bằng tiếng Anh trên các cơ sở dữ liệu quốc tế sẽ giúp bạn cập nhật những kiến thức mới nhất về nhân sự, từ đó nâng cao năng lực chuyên môn của bản thân.

1.3. Thăng tiến nghề nghiệp

Việc thành thạo tiếng Anh mở ra nhiều cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp, đặc biệt là trong các doanh nghiệp đa quốc gia. Các công ty lớn thường yêu cầu ứng viên có khả năng giao tiếp tiếng Anh thành thạo để đảm bảo công việc được thực hiện một cách hiệu quả.

Việc làm chủ ngôn ngữ này giúp bạn xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng và dễ dàng thăng tiến lên các vị trí quản lý cấp cao.

1.4. Hiểu sâu về ngành

Để trở thành một chuyên viên nhân sự chuyên nghiệp, việc nắm vững các kiến thức chuyên môn là điều vô cùng quan trọng. Việc học tiếng Anh giúp bạn tiếp cận nhanh chóng các khái niệm, quy trình nhân sự mới nhất trên thế giới.

Bạn có thể dễ dàng tìm đọc các tài liệu nghiên cứu, tham gia các khóa học trực tuyến bằng tiếng Anh để cập nhật những kiến thức mới nhất về quản trị nhân sự. Ngoài ra, việc thành thạo ngôn ngữ này còn giúp bạn áp dụng các phương pháp, công cụ quản lý nhân sự hiện đại vào thực tiễn công việc, từ đó nâng cao hiệu quả làm việc và đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp.

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự thông dụng

Dưới đây là danh sách các từ vựng phổ biến trong lĩnh vực nhân sự, kèm theo nghĩa và cách phát âm:

2.1. Từ vựng về tuyển dụng

  • Recruitment (/rɪˈkruːtmənt/): Tuyển dụng
  • Candidate (/ˈkændɪdət/): Ứng viên
  • Interview (/ˈɪntəvjuː/): Phỏng vấn
  • Job description (/dʒɒb dɪˈskrɪpʃən/): Mô tả công việc
  • Vacancy (/ˈveɪkənsi/): Vị trí trống
  • Resume (CV) (/ˈrɛzjʊmeɪ/): Sơ yếu lý lịch
  • Cover letter (/ˈkʌvər ˈlɛtər/): Thư xin việc
  • Reference (/ˈrɛfərəns/): Thư giới thiệu
  • Screening process (/ˈskriːnɪŋ ˈprəʊsɛs/): Quy trình sàng lọc
  • Hiring manager (/ˈhaɪərɪŋ ˈmænɪʤər/): Người phụ trách tuyển dụng
  • Job offer (/dʒɒb ˈɒfər/): Lời mời làm việc
  • Talent acquisition (/ˈtælənt ˌækwɪˈzɪʃən/): Thu hút nhân tài
  • Probation period (/prəˈbeɪʃən ˈpɪərɪəd/): Thời gian thử việc
  • Full-time position (/fʊl taɪm pəˈzɪʃən/): Vị trí toàn thời gian
  • Part-time position (/pɑːrt taɪm pəˈzɪʃən/): Vị trí bán thời gian
  • Internship (/ˈɪntɜrnʃɪp/): Thực tập
  • Onboarding process (/ˈɒnbɔːrdɪŋ ˈprəʊsɛs/): Quá trình hội nhập nhân viên
  • Headcount (/ˈhɛdkaʊnt/): Số lượng nhân sự
  • Applicant tracking system (ATS) (/ˈæplɪkənt ˈtrækɪŋ ˈsɪstəm/): Hệ thống theo dõi ứng viên
  • Job fair (/dʒɒb feər/): Hội chợ việc làm
  • Headhunting (/ˈhɛdhaʊntɪŋ/): Săn đầu người
  • Entry-level position (/ˈɛntri ˈlɛvəl pəˈzɪʃən/): Vị trí dành cho người mới
  • Skills assessment (/skɪlz əˈsɛsmənt/): Đánh giá kỹ năng
  • Employer branding (/ɪmˈplɔɪər ˈbrændɪŋ/): Thương hiệu nhà tuyển dụng
  • Career path (/kəˈrɪər pæθ/): Lộ trình sự nghiệp
  • Soft skills (/sɒft skɪlz/): Kỹ năng mềm
  • Hard skills (/hɑːrd skɪlz/): Kỹ năng cứng
  • Job rotation (/dʒɒb roʊˈteɪʃən/): Luân chuyển công việc
  • Exit interview (/ˈɛksɪt ˈɪntərvjuː/): Phỏng vấn nghỉ việc

2.2. Từ vựng về quản lý nhân sự

  • Human Resources (/ˈhjuːmən rɪˈzɔːrsɪz/): Nhân sự
  • Performance review (/pərˈfɔːrməns rɪˈvjuː/): Đánh giá hiệu suất
  • Training program (/ˈtreɪnɪŋ ˈproʊɡræm/): Chương trình đào tạo
  • Workforce (/ˈwɜːrkfɔːrs/): Lực lượng lao động
  • Employee retention (/emplɔɪˈi rɪˈtenʃən/): Giữ chân nhân viên
  • Employee relations (/ɪmˈplɔɪi rɪˈleɪʃənz/): Quan hệ nhân viên
  • Performance evaluation (/pərˈfɔːrməns ˌiːvæljuˈeɪʃən/): Đánh giá hiệu suất
  • Key performance indicators (KPIs) (/kiː pɜːrˈfɔːrməns ˈɪndɪkeɪtərz/): Chỉ số hiệu suất cốt lõi
  • Workforce planning (/ˈwɜːrkfɔːrs ˈplænɪŋ/): Hoạch định nhân lực
  • Succession planning (/səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/): Kế hoạch kế nhiệm
  • Diversity and inclusion (/daɪˈvɜːrsɪti ænd ɪnˈkluːʒən/): Đa dạng và hòa nhập
  • Conflict resolution (/ˈkɒnflɪkt rɛzəˈluːʃən/): Giải quyết xung đột
  • Organizational structure (/ˌɔːrɡənɪˈzeɪʃənl ˈstrʌkʧər/): Cơ cấu tổ chức
  • Leadership development (/ˈliːdərʃɪp dɪˈvɛləpmənt/): Phát triển năng lực lãnh đạo
  • Workplace culture (/ˈwɜːrkpleɪs ˈkʌlʧər/): Văn hóa nơi làm việc
  • Employee engagement (/ɪmˈplɔɪi ɪnˈɡeɪdʒmənt/): Gắn kết nhân viên
  • Workplace safety (/ˈwɜːrkpleɪs ˈseɪfti/): An toàn nơi làm việc
  • Employment contract (/ɪmˈplɔɪmənt ˈkɒntrækt/): Hợp đồng lao động
  • Organizational change (/ˌɔːrɡənɪˈzeɪʃənl ʧeɪndʒ/): Thay đổi tổ chức
  • Work-life balance (/wɜːrk-laɪf ˈbæləns/): Cân bằng công việc và cuộc sống
  • HR policies (/eɪʧ-ɑːr ˈpɒlɪsiz/): Chính sách nhân sự
  • Employee handbook (/ɪmˈplɔɪi ˈhændbʊk/): Sổ tay nhân viên
  • Disciplinary action (/ˈdɪsɪplɪnəri ˈækʃən/): Xử lý kỷ luật
  • Labor laws (/ˈleɪbər lɔːz/): Luật lao động
  • Time management (/taɪm ˈmænɪdʒmənt/): Quản lý thời gian
  • Workplace ethics (/ˈwɜːrkpleɪs ˈɛθɪks/): Đạo đức nơi làm việc
  • Employee turnover (/ɪmˈplɔɪi ˈtɜːrnˌoʊvər/): Tỷ lệ nghỉ việc
  • Workplace discrimination (/ˈwɜːrkpleɪs dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/): Phân biệt đối xử nơi làm việc
  • HR technology (/eɪʧ-ɑːr tɛkˈnɒləʤi/): Công nghệ nhân sự
  • HR analytics (/eɪʧ-ɑːr əˈnælɪtɪks/): Phân tích dữ liệu nhân sự
  • Remote work policies (/rɪˈmoʊt wɜːrk ˈpɒlɪsiz/): Chính sách làm việc từ xa

2.3. Từ vựng về phúc lợi và lương thưởng

  • Salary (/ˈsæləri/): Lương
  • Bonus (/ˈboʊnəs/): Thưởng
  • Compensation (/ˌkɒmpenˈseɪʃən/): Tiền bồi thường
  • Benefits (/ˈbenɪfɪts/): Phúc lợi
  • Pension (/ˈpenʃən/): Lương hưu
  • Wages (/weɪdʒɪz/): Tiền công (theo giờ, ngày, tuần)
  • Commission (/kəˈmɪʃən/): Hoa hồng
  • Overtime pay (/ˈoʊvərtaɪm peɪ/): Tiền lương làm thêm giờ
  • Performance-based pay (/pərˈfɔːrməns beɪst peɪ/): Lương theo hiệu suất
  • Payroll (/ˈpeɪroʊl/): Bảng lương
  • Gross salary (/ɡroʊs ˈsæləri/): Lương gộp (trước thuế)
  • Net salary (/nɛt ˈsæləri/): Lương thực nhận (sau thuế)
  • Pay raise (/peɪ reɪz/): Tăng lương
  • Annual salary review (/ˈænjuəl ˈsæləri rɪˈvjuː/): Đánh giá lương hằng năm
  • Salary structure (/ˈsæləri ˈstrʌkʧər/): Cơ cấu lương
  • Tax deduction (/tæks dɪˈdʌkʃən/): Khấu trừ thuế
  • Social insurance (/ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns/): Bảo hiểm xã hội
  • Health insurance (/hɛlθ ɪnˈʃʊrəns/): Bảo hiểm y tế
  • Unemployment insurance (/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ɪnˈʃʊrəns/): Bảo hiểm thất nghiệp
  • Pension fund (/ˈpɛnʃən fʌnd/): Quỹ hưu trí
  • Severance pay (/ˈsɛvərəns peɪ/): Trợ cấp thôi việc
  • Holiday allowance (/ˈhɑːlədeɪ əˈlaʊəns/): Trợ cấp ngày nghỉ
  • Sick leave (/sɪk liːv/): Nghỉ ốm có lương
  • Maternity leave (/məˈtɜrnəti liːv/): Nghỉ thai sản
  • Paternity leave (/pəˈtɜrnɪti liːv/): Nghỉ dành cho bố khi vợ sinh
  • Employee benefits (/ɪmˈplɔɪi ˈbɛnɪfɪts/): Phúc lợi nhân viên
  • Flexible benefits (/ˈflɛksəbl ˈbɛnɪfɪts/): Chế độ phúc lợi linh hoạt
  • Stock options (/stɒk ˈɒpʃənz/): Quyền chọn cổ phiếu
  • Profit-sharing (/ˈprɒfɪt ˈʃeərɪŋ/): Chia sẻ lợi nhuận
  • Cost of living adjustment (COLA) (/kɒst ʌv ˈlɪvɪŋ əˈdʒʌstmənt/): Điều chỉnh lương theo chi phí sinh hoạt
  • Travel allowance (/ˈtrævəl əˈlaʊəns/): Trợ cấp đi lại
  • Meal allowance (/miːl əˈlaʊəns/): Trợ cấp ăn uống

>>> XEM THÊM: 100 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh Nhân sự thông dụng HR cần phải biết

3. Bí quyết học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự hiệu quả

3.1. Học theo chủ đề

Để học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự hiệu quả, việc phân loại từ vựng theo từng chủ đề là vô cùng quan trọng. Thay vì học một cách rời rạc, bạn hãy tập trung vào các chủ đề cụ thể như tuyển dụng (recruitment), đánh giá hiệu quả (performance appraisal), phát triển nhân sự (talent development),…

Phân loại từ vựng theo chủ đề

Phân loại từ vựng theo chủ đề

Bằng cách này, bạn sẽ dễ dàng liên kết các từ vựng với nhau, hình thành các cụm từ và cấu trúc câu thông dụng trong từng lĩnh vực.

Ví dụ, khi học về tuyển dụng, bạn có thể tập trung vào các từ như: job description, resume, interview, selection criteria… Việc phân loại từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn mà còn giúp bạn sử dụng từ vựng một cách chính xác và linh hoạt trong giao tiếp chuyên môn.

3.2. Sử dụng flashcards

Flashcards là một công cụ học tập vô cùng hữu ích để ghi nhớ từ vựng. Bạn có thể tự tạo flashcards bằng cách viết từ vựng tiếng Anh lên một mặt và nghĩa tiếng Việt cùng ví dụ vào mặt còn lại. Sau đó, bạn có thể mang theo flashcards mọi lúc mọi nơi để ôn tập.

Để tăng tính hiệu quả, bạn nên thường xuyên xem lại flashcards và sắp xếp chúng theo mức độ khó khác nhau. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại để tạo và quản lý flashcards một cách tiện lợi hơn.

3.3. Luyện tập qua tình huống thực tế

Để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành, bạn cần luyện tập thường xuyên trong các tình huống thực tế. Bạn có thể tham gia các khóa học giao tiếp, tìm một người bạn cùng học để luyện tập hoặc tự mình tạo ra các tình huống giao tiếp.

Ví dụ, bạn có thể đóng vai một nhà tuyển dụng phỏng vấn một ứng viên, hoặc một nhân viên trình bày báo cáo hiệu quả làm việc cho cấp trên. Qua việc luyện tập, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh trong môi trường làm việc thực tế.

3.4. Xem tài liệu và video chuyên ngành

Xem tài liệu và video chuyên ngành là một cách hiệu quả để cải thiện khả năng nghe hiểu tiếng Anh. Bạn có thể tìm kiếm các tài liệu, video về nhân sự trên các nền tảng trực tuyến như YouTube, Coursera, Udemy.

Video tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

Video học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự trên kênh YouTube: Learn English With Global Link Language

Bằng cách xem các video này, bạn sẽ làm quen với giọng nói của người bản ngữ, cách phát âm các từ chuyên ngành và cách diễn đạt các ý tưởng một cách tự nhiên. Ngoài ra, bạn có thể bật phụ đề để kiểm tra lại những từ vựng mà mình chưa hiểu.

3.5. Kết hợp các phương pháp

Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên kết hợp các phương pháp học tập trên. Ví dụ, bạn có thể sử dụng flashcards để học từ vựng, sau đó luyện tập giao tiếp bằng cách đóng vai trong các tình huống thực tế và cuối cùng là củng cố kiến thức bằng cách xem các video chuyên ngành.

4. Kết luận

Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự không chỉ là công cụ giao tiếp, mà còn là chìa khóa mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm được những từ vựng quan trọng và tầm quan trọng của khóa học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự.

Tại Global Link Language, chúng tôi mang đến khóa học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự được thiết kế chuyên biệt, phù hợp cho người đi làm. Với phương pháp giảng dạy linh hoạt, nội dung thực tế và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, bạn sẽ tự tin làm chủ tiếng Anh trong môi trường nhân sự chuyên nghiệp.

Hãy bắt đầu học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự ngay hôm nay để tự tin chinh phục mọi thử thách trong sự nghiệp!

Về chúng tôi

  • VIETNAM: Tầng 9, tòa nhà Minori, số 67A phố Trương Định – Hai Bà Trưng – Hà Nội
  • PHILIPPINES: No. 13 Speaker Perez Street, Quezon City, Philippines
  • Hotline: 0989.323.935 – 0919.323.935
  • Mail: globallinklanguage@gmail.com
  • Fanpage: 

+ Tiếng Anh cho trẻ em: https://www.facebook.com/TiengAnhtreemGlobalLinkLanguage

+ Tiếng Anh chuyên sâu cho người đi làm: https://www.facebook.com/HocTiengAnhonlineGlobalLinkLanguage/

Chia sẻ bài viết:

ĐĂNG KÝ HỌC ONLINE

Khám phá ngay KHO QUÀ TẶNG MIỄN PHÍ!
Nhận ngay những món quà FREE siêu hữu ích dành riêng cho bạn!